Từ :
Đến :
Acer (990)
Dell (1474)
HP Compaq (1420)
Sony (3480)
Toshiba (1921)
Asus (602)
Fujitsu (76)
Gateway (68)
MSI (48)
Samsung (195)
≥ 8 inch (11254)
≥ 10 inch (11250)
≥ 1.50Ghz (10687)
HDD (9857)
SSD (1001)
HDD + SSD (401)
≥ 8GB (1420)
≥ 32GB (1157)
≥ 64GB (979)
≥ 128GB (920)
≥ 256GB (406)
≥ 80GB (10175)
≥ 160GB (9326)
≥ 250GB (8391)
≥ 320GB (7752)
≥ 500GB (6268)
≥ 750GB (1902)
≥ 1TB (786)
≥ 2TB (13)
≤ 1kg (286)
≤ 1.5kg (1603)
≤ 2kg (3330)
≤ 2.5kg (8176)
≤ 3kg (10672)
≤ 4kg (11171)
≤ 5kg (11251)
≤ 7kg (11261)
≤ 8kg (11263)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
11.269 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI FirePro M5950, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI FirePro M5950, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 3kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Asus ROG G751JY-DH71 (Intel Core i7-4710HQ 2.50GHz, 24GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 980M, 17.3 inch,  Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 24GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
39.500.000 ₫
(1.865,41 USD)
Samsung Series 9 (NP900X4D-A03US) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Series 9
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.58kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Samsung Series 9 (NP900X3C-A05US) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Series 9
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.165kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
HP EliteBook 8460p (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8giờ
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Asus P550LDV - XO518H Black (Intel Core i7 4510U, 2.0 Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Geforce GT820M 2GB, 15.6 inch, DVDRW)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Asus X450LA-WX022D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (NDYKJ2) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
8.890.000 ₫
(419,83 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (D8MMY2) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 740, 14 inch Touch Screen, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.799.000 ₫
(462,76 USD)
Dell Inspiron 15 3537 (52GNP5) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Dell Insprion 15 7537 P02JD1 (Intel Core i3 4010U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Dell Inspiron N3542 (DND6X6) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Dell Inspiron 15R N5537 - 5537C (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Lenovo Ideapad Z510 (5939-1082) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 740M / Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.762.420 ₫
(649,94 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320HNU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
15.000.000 ₫
(708,38 USD)
Asus G750JM-T4140D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
28.400.000 ₫
(1.341,2 USD)
Lenovo ThinkPad T430-2349 (Intel Core i5-3210M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.17kg
4
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Acer Aspire E1-472P-34014G50Mnkk (E1-472P-6695) (NX.MFJAA.002) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Dell Inspiron 15R 5537 (2NP1W2) (Intel Core i5-4200U Haswell 1.6GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
4
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Sony Vaio Fit SVF-14A15SG/B (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 735M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Sony Vaio SVT-14124CX/S (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 24GB SSD + 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4.3giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch TouchScreen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Dell Inspiron 3521 (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Dell Inspiron 3421 (VI54102) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVidia GeForce GT 640M, 14 inch, Free Dos )
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.99kg
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Dell Inspiron 3421 (DOVFM4) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.600.000 ₫
(358,91 USD)
Dell Vostro 3450 (215R13) Silver (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.28kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus TP550LA-CJ043H (Intel Core i3 4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.33kg
0
9.390.000 ₫
(443,45 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (M5I53013) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 8750M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Laptop Lenovo IdeaPad S410P (5940-0053) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.480.000 ₫
(447,7 USD)
Laptop HP Probook 430 (C5N94AV) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Trọng lượng: 1.76kg
0
11.441.272 ₫
(540,32 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop