Từ :
Đến :
Hà Nội (10504)
Asus (2873)
Dell (5783)
HP Compaq (7090)
Lenovo-IBM (3018)
Sony (5047)
Toshiba (4515)
Acer (2505)
Fujitsu (337)
Gateway (377)
MSI (443)
Samsung (663)
≥ 8 inch (33555)
≥ 10 inch (33546)
≥ 14 inch (26935)
≥ 1.50Ghz (31919)
≥ 2.00GHz (23573)
HDD (30422)
SSD (2231)
HDD + SSD (922)
≥ 8GB (3178)
≥ 32GB (2592)
≥ 64GB (2260)
≥ 128GB (2124)
≥ 256GB (877)
≥ 80GB (31109)
≥ 160GB (29059)
≥ 250GB (26093)
≥ 320GB (23016)
≥ 500GB (16734)
≥ 750GB (4400)
≥ 1TB (2031)
≥ 2TB (20)
≥ 1.5giờ (11075)
≥ 3giờ (9797)
≥ 5giờ (4635)
≥ 8giờ (1233)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
33.590 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire 4733Z-451G50Mn (003) (Intel Pentium Dual Core T4500 2.3GHz, 1GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4500
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 6 cells
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Asus K45A-VX059 (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Acer Aspire E1-510-29204G50Dnkk (NX.MGRSV.001) (Intel Celeron 2920U 1.86GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2920
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache)
  • Battery: 4giờ
0
6.322.729 ₫
(298,59 USD)
Acer Aspire E1-472-54204G50Dnkk (NX.M7VSV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
4,7
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
HP EliteBook Folio 9470m (E1Y34UT) (Intel Core i5-3437U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.61kg
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3437U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L2 cache)
  • Battery: 8.5giờ
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Latitude E3540 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 8850M/ Intel HD 4400 Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Asus Zenbook UX303LN-C4247H (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 1.45kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
25.499.000 ₫
(1.204,2 USD)
Dell Inspiron 3421 (VI54102) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVidia GeForce GT 640M, 14 inch, Free Dos )
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.99kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Dell Inspiron 3521 (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
0
7.490.000 ₫
(353,72 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
0
9.790.000 ₫
(462,34 USD)
Dell Inspiron 15R 3521 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
0
9.790.000 ₫
(462,34 USD)
Dell Inspiron 15 7547 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel Graphics 4400, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
19.900.000 ₫
(939,79 USD)
Asus X550LC-FH51CB (Intel Core i5-4200U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
11.390.000 ₫
(537,9 USD)
Asus K450CA-WX085 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Inspiron 3521 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Dell Vostro 5470 (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.53kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 3giờ
0
15.200.000 ₫
(717,83 USD)
Dell Vostro 5470 (VT14MLK1501968W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT740M / Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.63kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro 5470 (1405003W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.63kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15325SN/B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 8giờ
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532APX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 5giờ
0
19.000.000 ₫
(897,28 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532ACX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 5giờ
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15318SN/W (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 5giờ
0
15.300.000 ₫
(722,55 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1532ACY/W (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64-bit) Touch Screen
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Battery: 5giờ
0
19.000.000 ₫
(897,28 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1531GSG/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 5giờ
0
18.600.000 ₫
(878,39 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1531GSF/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 5giờ
0
18.600.000 ₫
(878,39 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15318SN/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 5giờ
0
15.200.000 ₫
(717,83 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1532NSN/W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 8giờ
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1532NSN/B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 8giờ
0
11.600.000 ₫
(547,82 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15327SH/W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6.5giờ
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15325SN/W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 8giờ
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop