Từ :
Đến :
Asus (2912)
Dell (5903)
HP Compaq (7377)
Lenovo-IBM (3091)
Sony (5089)
Toshiba (4620)
Acer (2649)
Fujitsu (338)
Gateway (377)
MSI (444)
Samsung (663)
≥ 8 inch (34374)
≥ 10 inch (34363)
≥ 14 inch (27577)
≥ 1.50Ghz (32702)
≥ 2.00GHz (24132)
HDD (31002)
SSD (2416)
HDD + SSD (965)
≥ 8GB (3424)
≥ 32GB (2795)
≥ 64GB (2438)
≥ 128GB (2293)
≥ 256GB (975)
≥ 80GB (31727)
≥ 160GB (29671)
≥ 250GB (26687)
≥ 320GB (23577)
≥ 500GB (17270)
≥ 750GB (4611)
≥ 1TB (2209)
≥ 2TB (33)
≥ 1.5giờ (11380)
≥ 3giờ (10075)
≥ 5giờ (4777)
≥ 8giờ (1275)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
34.410 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus X452LAV-Bing-VX252B (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.1 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
IBM Thinkpad X200 (Intel Core 2 Duo SL9300 1.6GHz, 3GB RAM, 63GB SSD, VGA Intel GMA 4500MHD, 12.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1)
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: IBM
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo SL9300
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng SSD: 64GB
  • Battery: 3giờ
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
Dell Studio XPS 1645 (Intel Core i7-720QM 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 4670, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.9kg
  • Hãng sản xuất: Dell Studio Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-720QM
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Battery: 9 cells
4,3
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Sony Vaio Pro13 SVP-13219PG/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 1.06kg
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
0
29.500.000 ₫
(1.393,15 USD)
Dell XPS 12 (XI5402W) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5inch Touch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
28.300.000 ₫
(1.336,48 USD)
Asus X454LA-VX144D (Intel Core i3-4030U 1.7Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
7.400.000 ₫
(349,47 USD)
Sony Vaio SVZ-13116GA/XI (Intel Core i7-3612QM 2.1GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.1 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 1.2kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series
  • Độ lớn màn hình: 13.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB (2x128GB)
  • Battery: 5.5giờ
0
26.900.000 ₫
(1.270,37 USD)
Sony Vaio  SVZ-1311BGX/XI (Intel Core i7-3612QM 2.1GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.1 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 1.17kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Z Series
  • Độ lớn màn hình: 13.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 4.5giờ
0
27.100.000 ₫
(1.279,81 USD)
Sony Vaio Fit 15A SVF-15N18PG/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 735M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.29kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 5giờ
0
22.500.000 ₫
(1.062,57 USD)
Dell Inspiron 15 3542 DND6X5 (Intel Core i7-4510U, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT840M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
0
14.350.000 ₫
(677,69 USD)
Lenovo G4080 (80E40-060VN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
0
10.350.000 ₫
(488,78 USD)
Lenovo G4080 (80E40-061VN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M230, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
11.350.000 ₫
(536,01 USD)
Lenovo G4080-80E400A0VN (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
11.350.000 ₫
(536,01 USD)
Toshiba Portege R830-S8332 (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.35kg
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 11giờ
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Toshiba Portege R830-104 (PT321E-00T00YEN) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.48kg
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 9giờ
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell Inspiron 15R N5548 (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
14.790.000 ₫
(698,47 USD)
HP ProBook 440 (F6Q40PA) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8750M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Asus K555LD-XX294D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
HP Compaq 2510p (GM928PA) (Intel Core 2 Duo U7500 1.06GHz, 1GB RAM, 80GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 12.1 inch, Windows Vista Bussiness)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: HP Compaq
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 80GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo U7500
  • Tốc độ máy: 1.06GHz (2MB L2 cache)
  • Battery: 2.3giờ
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Dell Vostro 3450 (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14inch, Windows 7 Home Premium)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.29kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Battery: 6 cells
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
HP Compaq 2510p (Intel Core 2 Duo U7600 1.2GHz, 1GB RAM, 60GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 12.1 inch, Windows Vista Bussiness)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Trọng lượng: 1.29kg
  • Hãng sản xuất: HP Compaq
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo U7600
  • Tốc độ máy: 1.20Ghz (2MB L2 cache)
  • Battery: 6 cells
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
IBM Thinkpad X200 (Intel Core 2 Duo P8600 2.4GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 12.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.35kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
0
1.999.000 ₫
(94,4 USD)
Acer Aspire 4733Z-451G32Mn (004) (Intel Pentium Dual Core T4500 2.30GHz, 1GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4500
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache)
3,6
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Asus K53E-SX550 (K53E-3CSX) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.62kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Dell Precision M4500 (Intel Core i7-740QM 1.73GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA Quadro FX 1800M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.73kg
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-740QM
  • Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
HP ProBook 4530s (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.36kg
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
4,4
5.999.000 ₫
(283,31 USD)
Dell Inspiron 14 7437 (FNCWA557H) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 1.76kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
0
16.990.000 ₫
(802,36 USD)
Sony Vaio SVS-13112EG/P (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.72kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 6giờ
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Lenovo B590 (5935-5613) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, 15.6 inch, VGA Intel HD Graphics 4000, DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Dell Vostro 3460 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000/NVidia Geforce GT 630M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 0.1kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop