Từ :
Đến :
Asus (2571)
Dell (5419)
HP Compaq (6792)
Lenovo-IBM (2749)
Sony (4959)
Toshiba (4036)
Acer (2019)
Fujitsu (324)
Gateway (377)
MSI (347)
Samsung (636)
≥ 8 inch (31081)
≥ 10 inch (31073)
≥ 14 inch (25047)
≥ 1.50Ghz (29561)
≥ 2.00GHz (22147)
HDD (28527)
SSD (1817)
HDD + SSD (772)
≥ 8GB (2592)
≥ 32GB (2108)
≥ 64GB (1814)
≥ 128GB (1697)
≥ 256GB (665)
≥ 80GB (29068)
≥ 160GB (27070)
≥ 250GB (24163)
≥ 320GB (21166)
≥ 500GB (14966)
≥ 750GB (3734)
≥ 1TB (1489)
≥ 2TB (10)
≥ 3giờ (8753)
≥ 5giờ (3996)
≥ 8giờ (1010)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
31.116 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus K43SJ-VX830 (K43SJ-3GVX) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M / Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
0
7.020.000 VNĐ
(331,52 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2325-AZ8) (Intel Core i5-3320M 2.66GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.46kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.33GHz)
  • Battery: 8giờ
0
15.390.000 VNĐ
(726,8 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (23258TA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
0
15.390.000 VNĐ
(726,8 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (2325TGH) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 8 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.7kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
0
15.390.000 VNĐ
(726,8 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (Intel Core i5-3320M 2.6Ghz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
15.390.000 VNĐ
(726,8 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320-34U) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Battery: 10.3 giờ
0
15.390.000 VNĐ
(726,8 USD)
HP  Pavilion G4-2203TX (C0N63PA) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
4
11.200.000 VNĐ
(528,93 USD)
Lenovo Thinkpad X240 (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
18.790.000 VNĐ
(887,37 USD)
Toshiba Ultrabook Portege Z30-A129 (PT243L-097011) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.1kg
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
26.850.000 VNĐ
(1.268 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1219) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 3giờ
0
9.150.000 VNĐ
(432,11 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
0
11.450.000 VNĐ
(540,73 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
0
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
Acer Aspire 3830 32352G50Mnbb (002) (Intel Core i3-2350 2.3Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA HD, 8.9 inch, Windows XP Home)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.26kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 6giờ
0
5.580.000 VNĐ
(263,52 USD)
Acer Aspire V5-471G-53314G50Mass (NX.M5USV.002) (Intel Core i5-3337M 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 710M, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
4
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Asus X401A-WX278 (Intel Celeron Dual-Core B830 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core B830
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 3giờ
0
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Dell Inspiron 3537 (52GNP3) (lntel Celeron 2955U 1.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel Graphics HD 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron 2955U
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (2MB L2 cache)
0
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Lenovo IdeaPad G50-70 (5941-2499) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 6giờ
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Dell Latitude L3540 (CAL005U3540DDD) (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15,6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
0
13.500.000 VNĐ
(637,54 USD)
Dell Latitude E3540 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 8850M/ Intel HD 4400 Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
13.190.000 VNĐ
(622,9 USD)
Dell Inspiron 15 5547 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M265, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.04kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 4giờ
5
15.290.000 VNĐ
(722,08 USD)
Dell Inspiron 5547 (M5I52609) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.18kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 4giờ
0
12.800.000 VNĐ
(604,49 USD)
Dell Latitude 3540 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8850M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (4MB L2 cache)
0
12.990.000 VNĐ
(613,46 USD)
Dell Vostro V5470 (P41G002-TI54502) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 740M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.61kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
0
13.690.000 VNĐ
(646,52 USD)
Dell Insprion 5537E (P28F003-TI78102) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
0
15.690.000 VNĐ
(740,97 USD)
Dell Inspiron 5537 (M5I52134) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 750M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
12.790.000 VNĐ
(604,01 USD)
Dell Inspiron 14 5447 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.16kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 4giờ
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
Dell Inspiron 15 7537 (70044441) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
15.490.000 VNĐ
(731,52 USD)
ASUS P550LNV-XO581D (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
0
15.450.000 VNĐ
(729,63 USD)
Asus Taichi 21-DH51 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.23kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 5giờ
0
17.800.000 VNĐ
(840,61 USD)
Dell Latitude E7240 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8 Pro 64 bit) Ultrabook
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.35kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
14.500.000 VNĐ
(684,77 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop