Từ :
Đến :
HDD Loại bỏ tham số này
Asus (2754)
Dell (5547)
HP Compaq (7030)
Lenovo-IBM (2538)
Sony (4724)
Toshiba (4272)
Acer (2354)
Fujitsu (315)
Gateway (447)
MSI (431)
Samsung (529)
≥ 8 inch (31854)
≥ 10 inch (31851)
≥ 14 inch (27037)
≥ 1.50Ghz (30515)
≥ 2.00GHz (23559)
≥ 8GB (31)
≥ 80GB (31632)
≥ 160GB (29540)
≥ 250GB (26456)
≥ 320GB (23267)
≥ 500GB (16623)
≥ 750GB (4453)
≥ 1TB (1982)
≥ 2TB (45)
≥ 3giờ (8330)
≥ 5giờ (3379)
≤ 1kg (1241)
≤ 1.5kg (2830)
≤ 2kg (7026)
≤ 2.5kg (22370)
≤ 3kg (29663)
≤ 4kg (31535)
≤ 5kg (31795)
≤ 7kg (31861)
≤ 8kg (31872)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, HDDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
31.888 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire 4750-2312G50Mnbb (LX.RJE0C.017) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.400.000 ₫
(302,24 USD)
Lenovo Essential G570 (5931 1012) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
4
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Acer Aspire 5745G-382G50Mnks (052) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 310M , 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.5kg
3,7
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Dell Audi A5 (Inspiron 15R 5520) (9770H3) Intel Core i7-3612QM 2.1GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
4,7
14.690.000 ₫
(693,74 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (D8MMY1) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 740M, 14 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Inspiron 5537 (M5I52138) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
Laptop Dell Inspiron 14R 3442 (70043188) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 14 inch, Ubuntu)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Laptop Dell Inspiron 15 3542 DND6X5 (Intel Core i7-4510U, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT840M, 15.6 inch, DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.800.000 ₫
(746,16 USD)
Lenovo G4070 (5941-2549) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon M5 R230, 14 inch, Free Dos)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.590.000 ₫
(500,12 USD)
Máy tính laptop Dell Vostro 5470 (VTI33030) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.1 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Dell Inspiron 5547 (XYC9N1) (Intel Core i5-4210U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.300.000 ₫
(580,87 USD)
Laptop Dell Latitude 3540 (L4I3H004) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Asus K550LD-XX534D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Laptop HP Probook 430 (C5N94AV) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.76kg
0
11.441.272 ₫
(540,32 USD)
Dell Inspiron 5537 (M5I52134) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 750M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54750) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
0
12.200.000 ₫
(576,15 USD)
Asus P550CA-XO998D (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB (2x250GB)
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Asus PU401LA-WO110H (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
4,5
13.890.000 ₫
(655,96 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X4) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
13.950.000 ₫
(658,8 USD)
Dell Inspiron 14R 3542B (P40F001-TI34500) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Asus P450LD-WO132D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 14 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Máy tính laptop Dell Inspiron 5547 (M5I52609) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.18kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Laptop mới Dell Inspiron 15 3542 (DND6X3) (Intel Core i5-4210U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,5
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Dell Latitude 3540 (L4I3H002) (Intel Core i3-4010U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.700.000 ₫
(458,09 USD)
Lenovo IdeaPad Flex 10 (5940-5090) (Intel Dual Core Celeron N2805 1.46GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.1inch, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 10.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core
  • Tốc độ máy: 1.46Ghz (1MB L2 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus Essential PU401LA-WO111D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Asus P550LN-XO178D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.100.000 ₫
(524,2 USD)
Dell Inspiron 14R 3442 (062GW1) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Asus N56JN-XO103H (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
18.000.000 ₫
(850,06 USD)
Asus (X450CA-WX325D) (Intel Core i3-3217U Ivy Bridge 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, HDDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop