Từ :
Đến :
HDD Loại bỏ tham số này
Asus (2893)
Dell (5803)
HP Compaq (7328)
Lenovo-IBM (2672)
Sony (4806)
Toshiba (4451)
Acer (2555)
Fujitsu (323)
Gateway (447)
MSI (480)
Samsung (534)
≥ 8 inch (33232)
≥ 10 inch (33229)
≥ 14 inch (28256)
≥ 1.50Ghz (31853)
≥ 2.00GHz (24457)
≥ 8GB (51)
≥ 80GB (32994)
≥ 160GB (30866)
≥ 250GB (27731)
≥ 320GB (24472)
≥ 500GB (17765)
≥ 750GB (4867)
≥ 1TB (2317)
≥ 2TB (60)
≥ 1.5giờ (10361)
≥ 3giờ (8892)
≥ 5giờ (3616)
≤ 1kg (1371)
≤ 1.5kg (3060)
≤ 2kg (7498)
≤ 2.5kg (23556)
≤ 3kg (31015)
≤ 4kg (32906)
≤ 5kg (33170)
≤ 7kg (33236)
≤ 8kg (33247)
Rao vặt mới nhất.

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, HDDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
33.266 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus K55A-SX496 (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Dell Inspiron N7447A (P55G001-TI54504W81) (Intel Core i5-4200U 2.8GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeoForce GTX 850M, 14 inch, Window 8.1)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (2MB L2 Cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
16.990.000 ₫
(802,36 USD)
Asus K43SJ-VX194 (K43SJ-3DVX) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M / Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Dell Audi A5 (V560305) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
4
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Inspiron 15 N3521 (HNP6M4) ((Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.790.000 ₫
(320,66 USD)
Asus X550CC-XO072D (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Dell Latitude 3340 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.86kg
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Dell Inspiron 3537 (54204G50G) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.25kg
0
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Asus X550CC-XO055H (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, Windows 8)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.700.000 ₫
(410,86 USD)
Asus X550CC-XXO701D Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 720M, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.560.000 ₫
(404,25 USD)
Asus X550CC-XX1053D (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Lenovo Yoga 500 (80N6003HVN) (Intel Core i5-5200U 2.2Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Broadwell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
14.330.000 ₫
(676,74 USD)
Lenovo Yoga 500 (80N6003GVN) (Intel core i5-5200U 2.2GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, Intel HD 5500, Màn hình 15.6inch FHD Touch, Win 8.1 )
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
14.330.000 ₫
(676,74 USD)
Acer Aspire E1-472-54204G50Dnkk (NX.M7VSV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4,7
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Vaio Fit SVF-15213CX/B (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Sony Vaio SVE-14A27CX/H (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch TouchScreen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
3,5
19.300.000 ₫
(911,45 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1521KCX/B (Intel Core i7-3537U 2.00GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
ASUS K56CA-XO181D (Intel Core i3-3217M 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Asus Vivobook X202E-CT355H (Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 1.32kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Asus X402CA-WX054 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus X550CA-XX120D ( Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
4,2
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Asus VivoBook X202E-CT143H (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.32kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Asus X450CA-WX008 (Intel Core i3-3217U 1.8Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free Dos)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.48kg
4
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Acer Aspire E1-572-54204G50Dnkk (NX.M8ESV.001) (Intel Core i5-4200U 1.60GHz, 4GB Ram, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Vaio SVE-14135CX/W (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1521AGX/B (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
3
12.800.000 ₫
(604,49 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G50Dnkk (NX.M8KSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Dell Inspiron 14R-N4050 (KXJXJ10) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7450M, 14.0 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,5
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus ROG G75 (Intel Core i7-3610QM 2.3GHz, 16GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 660M, 17.3 inch, Windows 7 Ultimate 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 3.94kg
0
19.590.000 ₫
(925,15 USD)
Asus K45A-VX059 (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, HDDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop