Từ :
Đến :
Acer (203)
Asus (277)
Dell (394)
HP Compaq (701)
MSI (241)
Toshiba (433)
EUROCOM (23)
Samsung (54)
Sony (153)
HDD (2314)
HDD + SSD (446)
SSD (2)
≥ 8GB (453)
≥ 32GB (273)
≥ 64GB (244)
≥ 128GB (223)
≥ 256GB (109)
≤ 1kg (160)
≤ 1.5kg (174)
≤ 2kg (355)
≤ 2.5kg (1603)
≤ 3kg (2209)
≤ 4kg (2648)
≤ 5kg (2735)
≤ 7kg (2758)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.762 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus G751JY-DH72X (Intel Core i7-4860HQ 2.4GHz, 32GB RAM, 1512GB (512GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GTX 980M, 17.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 32GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4860HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 512GB
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 3.8kg
0
52.999.000 ₫
(2.502,9 USD)
Sony Vaio SVF 15328CX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch Touch screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
22.000.000 ₫
(1.038,96 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532APX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
18.250.000 ₫
(861,87 USD)
HP ENVY 15-k002ne (J0B63EA) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.33kg
0
21.190.000 ₫
(1.000,71 USD)
HP Envy 15T-BTO (Intel Core i7-4900MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GT 740M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4900MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
0
23.890.000 ₫
(1.128,22 USD)
HP Envy 15t-j100 (F5G56AV) (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT840M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.16kg
0
21.200.000 ₫
(1.001,18 USD)
Asus TP500LN-CJ129H (Intel Core i5-4210U 1.7 GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, 24GB SSD, VGA NVIDIA GeForce 840M, 15.6 inch Touch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
12.590.000 ₫
(594,57 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.600.000 ₫
(453,36 USD)
Laptop khủng Dell Inspiron 14 3442 (70043191) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.300.000 ₫
(486,42 USD)
Asus G75VW-T1244H (Intel Core i7-3630QM 2,4GHz, 16GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 670M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 4.2kg
0
28.000.000 ₫
(1.322,31 USD)
Asus N56VZ-S4203V (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
16.900.000 ₫
(798,11 USD)
Sony Vaio SVE-14135CX/B (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Vostro 5470 (70044444) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, NVIDIA Geforce GT740M, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
4
14.400.000 ₫
(680,05 USD)
Dell Inspiron 15 3542 DND6X5 (Intel Core i7-4510U, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT840M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.190.000 ₫
(670,13 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-3999) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.900.000 ₫
(703,66 USD)
Asus GL552JX-XO093D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 950M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 3giờ
0
15.400.000 ₫
(727,27 USD)
ASUS GL552JX-XO121H (Intel core  i5-4200H 2.8GHz, Ram 4GB, HDD 1TB, VGA GTX 950M 4GB, Màn hình 15.6 inch, Win 8.1 )
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 3giờ
0
15.990.000 ₫
(755,14 USD)
Asus K501LX-DM082D (Intel core i5-5200U 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 950M, 15.6 inch ,Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Broadwell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
15.850.000 ₫
(748,52 USD)
Dell Audi A5 (Inspiron 15R 5520) (9770H6) (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,1
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Asus G750JM-T4069D (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
26.500.000 ₫
(1.251,48 USD)
Asus (N551JQ-CN012H) (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT845M, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
18.300.000 ₫
(864,23 USD)
Sony Vaio SVE-15128CX/S (Intel Core i7-3632QM 2.20GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Toshiba Satellite L40-B214GX (PSKQGL-00L006) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Toshiba Satellite L40-B207BX (PSKQGL-00C006) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Toshiba Satellite L40-B207GX (PSKQGL-00D006) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Toshiba Satellite L50-B212BX (PSKTAL-08400V) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M260, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
0
14.630.000 ₫
(690,91 USD)
Toshiba Satellite L50-B203BX (PSKTAL-02H00V) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M260, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Asus TP500LN-CJ129H (Intel Core i5-4210U 1.7 GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, 24GB SSD, VGA NVIDIA GeForce 840M, 15.6 inch Touch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
12.790.000 ₫
(604,01 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Inspiron 15R N5537 (M5I55603) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Raedon HD 8670M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.850.000 ₫
(465,17 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop