Từ :
Đến :
Acer (2116)
Asus (2787)
Dell (4706)
HP Compaq (5996)
Sony (4152)
Toshiba (3868)
Fujitsu (196)
Gateway (392)
Lenovo-IBM (2056)
MSI (588)
Samsung (531)
≥ 10 inch (28054)
≥ 14 inch (24382)
≥ 1.50Ghz (27050)
≥ 2.00GHz (21425)
HDD (26952)
SSD (19)
HDD + SSD (1095)
≥ 8GB (1119)
≥ 32GB (639)
≥ 64GB (355)
≥ 128GB (297)
≥ 256GB (128)
≥ 3giờ (7501)
≥ 5giờ (3308)
≤ 1kg (1208)
≤ 1.5kg (2483)
≤ 2kg (6060)
≤ 2.5kg (19818)
≤ 3kg (25869)
≤ 4kg (27684)
≤ 5kg (27976)
≤ 7kg (28043)
≤ 8kg (28051)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 250GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
28.066 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron 14 7447 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 8GB SSD + 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Asus TP300LA-DW060H Silver (Intel Core i3-4030U 1.9Ghz, Ram 4GB, HDD 500GB, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inchs, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.75kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Asus K451LA-WX146D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
10.690.000 ₫
(504,84 USD)
Asus X453MA-WX258D (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.490.000 ₫
(306,49 USD)
Asus F200MA-CT635H (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 1.23kg
0
9.249.000 ₫
(436,79 USD)
ASUS P450LAV-WO132D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Asus X454LAV-VX142D (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.399.000 ₫
(396,65 USD)
Asus ROG G751JY-T7075D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX980M, 17.3 inch, Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
39.800.000 ₫
(1.879,57 USD)
Acer Aspire E5-471-387S (NX.MN2SV.006) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Acer Aspire E5-471-36WY (NX.MN6SV.006) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Inspiron N7548A (P41F001-TI78104) (Intel Core i7-5500U 2.4Ghz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD R7 M270, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
19.550.000 ₫
(923,26 USD)
Asus F200MA-KX664D (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
6.549.000 ₫
(309,28 USD)
Asus F200MA-KX653D (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
6.549.000 ₫
(309,28 USD)
Asus (X450CC-WX313D) (Intel Core i3-3217U Ivy Bridge 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT720M, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Asus K555LD-XX362D (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT820M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.200.000 ₫
(717,83 USD)
Asus G751JT-T7043D (Intel Core i7 4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, 17.3 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 3.8kg
0
36.699.000 ₫
(1.733,13 USD)
Dell Inspiron 15 5547A (P39F001-TI78102) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD HD R7 M265, 15.6inch, Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
15.000.000 ₫
(708,38 USD)
Máy tính laptop Lenovo Z4070 5941-8118 White (Intel Core i7 4510 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT840M, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
0
15.349.000 ₫
(724,86 USD)
ASUS X452LAV-VX252B (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
7.590.000 ₫
(358,44 USD)
Asus K455LA-WX151D (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.349.000 ₫
(441,51 USD)
Dell Inspiron 7746 (MDD7D2) (Intel Core i7-5500U 2.4 GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 17.3 inhch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 3.3kg
0
32.499.000 ₫
(1.534,78 USD)
Lenovo G4030 (80FY00-DMVN) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2840
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
5.890.000 ₫
(278,16 USD)
Asus (X453MA-WX267D) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2840
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.58GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Asus (X453MA-WX268D) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2840
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.58GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
5.290.000 ₫
(249,82 USD)
Asus K455LA-WX147D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.999.000 ₫
(566,66 USD)
Dell Inspiron N7447A (P55G001-TI54504W81) (Intel Core i5-4200U 2.8GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeoForce GTX 850M, 14 inch, Window 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (2MB L2 Cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
17.100.000 ₫
(807,56 USD)
Laptop ASUS X452LAV-VX234D (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Laptop Dell Inspiron 5547 (M5I5609W) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, Màn hình 15.6 inch, Win 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.590.000 ₫
(594,57 USD)
Dell Inspiron 7348 (C3I5609W) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
0
18.400.000 ₫
(868,95 USD)
Lenovo G5080 (80E50-19BVN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5300, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.749.000 ₫
(507,63 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 250GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop