Từ :
Đến :
Acer (2273)
Asus (2860)
Dell (4836)
HP Compaq (6232)
Sony (4182)
Toshiba (3982)
Fujitsu (196)
Gateway (392)
Lenovo-IBM (2145)
MSI (589)
Samsung (534)
≥ 10 inch (28898)
≥ 14 inch (25148)
≥ 1.50Ghz (27872)
≥ 2.00GHz (21991)
HDD (27731)
SSD (21)
HDD + SSD (1158)
≥ 8GB (1187)
≥ 32GB (665)
≥ 64GB (379)
≥ 128GB (316)
≥ 256GB (134)
≥ 3giờ (7814)
≥ 5giờ (3457)
≤ 1kg (1287)
≤ 1.5kg (2605)
≤ 2kg (6350)
≤ 2.5kg (20549)
≤ 3kg (26701)
≤ 4kg (28527)
≤ 5kg (28821)
≤ 7kg (28888)
≤ 8kg (28896)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 250GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
28.910 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron 3000 (I3148-8840SLV) ( Intel Core i3-4030U 1.9GHz,4GB RAM, 500GB HDD , VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Dell Inspiron 3000 (I3148-6840SLV) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz,4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 0.8kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Dell Inspiron 11 3148 (70055102) (Intel Core i3-4030U 1.9Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Laptop ASUS K451LA-WX146H (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.300.000 ₫
(486,42 USD)
Asus K451LA-WX146D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
9.890.000 ₫
(467,06 USD)
Asus K451LA-WX111D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 508GB (500GB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce 840M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.400.000 ₫
(585,6 USD)
Asus K451LA-WX089D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Dell Vostro 5470 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA AMD RADEON 8750M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.53kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Dell Vostro V5470 (VT14UB1405003W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 740M, 14 inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Dell Vostro 5470 (VT14MLK1501968W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT740M / Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.63kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Dell Vostro 5470 (1405003W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 1.63kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Dell Vostro V5470 (P41G002-TI54502) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Dell Vostro 5470 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 740M, 14inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 1.54kg
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Dell Vostro 5470A P41G002-TI54502 (Intel Core i5 4200U, Ram 4GB, HDD 500GB, VGA nVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.61kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Dell Vostro V5470 (P41G002-TI54502) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 740M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.61kg
0
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
Dell Vostro 5470 (V5470A) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
4,2
10.890.000 ₫
(514,29 USD)
HP  Pavilion G4-2203TX (C0N63PA) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
9.450.000 ₫
(446,28 USD)
Asus K555LD-XX294D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
Asus K555LD-XX804D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
Asus K555LD-XX634D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 2.1giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.490.000 ₫
(542,62 USD)
Asus K555LD-XX363D Black (Intel Core i5 4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
11.290.000 ₫
(533,18 USD)
Toshiba Satellite C40-A127 (PSCDGL-005003) (Intel Core i5-4200M 2.5Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 Inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.02kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Dell Inspiron 15 N3542 (C5I3328P) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.200.000 ₫
(434,47 USD)
Asus P550LDV-XO516H (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.790.000 ₫
(462,34 USD)
Asus P550LDV-XO518D Black (Intel Core i7-4510U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
0
12.590.000 ₫
(594,57 USD)
Dell Inspiron 5542 (N5542A) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M240, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.190.000 ₫
(528,45 USD)
Dell Inspiron 15 5542A (P39F001-TI54502) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M240, 15.6inch, Linux)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
11.190.000 ₫
(528,45 USD)
Dell Inspiron 15R 5542 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
11.190.000 ₫
(528,45 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X9) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6inch, Windows 8)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Inspiron 15 N3542 (C5I32324) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.790.000 ₫
(415,11 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này, ≥ 250GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop