Từ :
Đến :
Asus (859)
Dell (1633)
HP Compaq (1892)
Sony (1453)
Toshiba (1292)
Acer (580)
Fujitsu (79)
Gateway (66)
MSI (105)
Samsung (256)
HDD (7813)
SSD (953)
HDD + SSD (403)
≥ 8GB (1366)
≥ 32GB (1134)
≥ 64GB (972)
≥ 128GB (955)
≥ 256GB (185)
≥ 80GB (8218)
≥ 160GB (8207)
≥ 250GB (8137)
≥ 320GB (7907)
≥ 500GB (6916)
≥ 750GB (1823)
≥ 1TB (640)
≥ 3giờ (3177)
≥ 5giờ (1764)
≤ 1kg (482)
≤ 1.5kg (1437)
≤ 2kg (3084)
≤ 2.5kg (7487)
≤ 3kg (8897)
≤ 4kg (9147)
≤ 5kg (9163)
≤ 7kg (9166)

Máy tính laptop, Intel Core i5Loại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
9.169 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo ThinkPad T410s (2901-ATU) (Intel Core i5-560M 2.66GHz, 2GB RAM, 250GB, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Professional) 
  • Loại CPU: Intel Core i5-560M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2537-29U) (Intel Core i5-520M 2.40GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Lenovo ThinkPad T510 (4314-DDU) (Intel Core i5-520M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Trọng lượng: 2.82kg
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Dell Latitude 3440 (L4I5H003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Dell Latitude E6410 (Intel Core i5-560M 2.66GHz, 4GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-560M
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.95Kg
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Dell Inspiron 15R N5110 (200-84367) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 525M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 2.64kg
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Dell Inspỉon 14R N4010 (T561153) (Intel Core i5-480M 2.66GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 5650, 14 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-480M
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Dell Inspiron 15R N5110 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 6GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 2.64kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Dell Inspiron 15R (N5110) (T561232) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Trọng lượng: 2.64kg
4
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Dell Vostro V3300 (Intel Core i5-480M 2.66GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 310M, 13 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-480M
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 13 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell Audi A5 N5520 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
9.400.000 ₫
(443,92 USD)
Dell Vostro 3460 (V523412) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
4
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Dell Inspiron 5421 (851JW2) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 625M, 14 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Dell Inspiron 14 N3421 (140-1071) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 2.2giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.999.000 ₫
(613,88 USD)
Dell Inspiron 15 N3521 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Dell Inspiron 15R 5520 (V560306) Blue (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Dell Inspiron 15 N3521 (140-1067) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
Dell Inspiron 14R N4110 (5982J51) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6630M / Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Trọng lượng: 2.75kg
4
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Dell Inspiron 14R 5420 (V560601) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (1401051) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 2.9giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
9.300.000 ₫
(439,2 USD)
Dell Audi A5 (5520) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, AMD Radeon HD 7670M, 15.6 Inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Dell Vostro 3450 (215R114) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Asus K43SA-VX049 (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6730, 14 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Trọng lượng: 2.44kg
3,5
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Dell Inspiron 7548 (70055069) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, 8GB SSD, VGA AMD Radeon R7 M270, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.400.000 ₫
(727,27 USD)
Dell Inspiron 15 N5548 (JJ9G01) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15215CX/W (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB (4GB + 2GB)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
HP EliteBook 2570p (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.65 kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
HP EliteBook 2570p (C6Z50UT) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 1.63kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Inspiron N5547 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 15.6 inch, Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
12.490.000 ₫
(589,85 USD)
Dell Inspiron 15R N5547 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.09kg
0
13.190.000 ₫
(622,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Intel Core i5Loại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop

Từ khóa nổi bật trong tuần: cache 6mb, gma, ram d2 2gb, hp dv t7500, vgn-cs320j, laptop 17 inch, laptop dell, no en, dell 7450, ram laptop 1g, gtx 460, por che, gateway 6816, at 530, laptop compaq, 3g 4inch, laptop toshiba, sony vpc-eg18fg, may tinh benq, phụ kiện usb