Từ :
Đến :
Asus (3054)
Dell (6028)
HP Compaq (7751)
Lenovo-IBM (2969)
Sony (5239)
Toshiba (4622)
Acer (2593)
Fujitsu (306)
Gateway (396)
MSI (568)
Samsung (637)
≥ 8 inch (35155)
≥ 10 inch (35148)
≥ 14 inch (29438)
HDD (31834)
SSD (2205)
HDD + SSD (1121)
≥ 8GB (3358)
≥ 32GB (2770)
≥ 64GB (2460)
≥ 128GB (2345)
≥ 256GB (1028)
≥ 80GB (32791)
≥ 160GB (30868)
≥ 250GB (27852)
≥ 320GB (24710)
≥ 500GB (18368)
≥ 750GB (5394)
≥ 1TB (2722)
≥ 2TB (60)
≥ 1.5giờ (11360)
≥ 3giờ (9871)
≥ 5giờ (4445)
≥ 8giờ (1084)
≤ 1kg (1496)
≤ 1.5kg (3887)
≤ 2kg (8812)
≤ 2.5kg (25115)
≤ 3kg (32690)
≤ 4kg (34762)
≤ 5kg (35072)
≤ 7kg (35142)
≤ 8kg (35153)

Máy tính laptop, ≥ 1.50GhzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
35.173 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Latitude D620 (Intel Core 2 Duo T7200 2Ghz, 1GB RAM, 80GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7300, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Tốc độ máy: 2 x 1.8GHz
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 80GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2kg
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Acer Aspire V3-371-59PS (NX.MPFSV.002) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
11.450.000 ₫
(540,73 USD)
Lenovo Thinkpad R61 (7733-BG2) (Intel Core 2 Duo T8100 2.1Ghz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1inch, Windows Vista Downgrade XP Professional)
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8100
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2720QM 2.2GHz, 8GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA Quadro FX 1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2720QM 2.2GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA NVIDIA Quadro FX 1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2820QM 2.3GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro FX 2000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 2.8kg
0
17.100.000 ₫
(807,56 USD)
HP EliteBook 8460p (SP274UP) (Intel Core i5-2540M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2540M Sandy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
4.150.000 ₫
(195,99 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 750M, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Lenovo G470 (5906-6644) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,1
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Asus K43E-VX817 (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.44kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Sony Vaio VPC-EH24FX/L (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD 3000, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EH Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X41) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Asus K43E-VX545 (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.44kg
3,5
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Sony Vaio VPC-SB16FG/B (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon 6470M / Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO SB Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Asus Vivobook X202E-CT355H (Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch screen, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Trọng lượng: 1.32kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Vaio VPC-YB15FG/S (AMD Dual-Core E350 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6310, 11.6 inch, Windows 7 Starter)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: AMD Dual-Core Processor E-350
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.46kg
4
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Asus K43SD-VX389 (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.44kg
4,3
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Sony Vaio SVE-14132CV/W (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Asus K551LA-XX314D (Intel Core i3-4030U 1.9GH, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
8.950.000 ₫
(422,67 USD)
Asus X453MA-WX060D (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Dell Inspiron 14 N3437 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 630M, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.350.000 ₫
(441,56 USD)
Dell Vostro 5470 (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM,1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
3,5
14.450.000 ₫
(682,41 USD)
HP Probook 440 G1 (J7V38PA) (Intel Core i5-4210M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210M Haswell
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X3) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,5
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (lntel Core i5-4200U 1.60GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 720M, 14 inch TouchScreen, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Trọng lượng: 1.99kg
0
9.790.000 ₫
(462,34 USD)
Dell Inspiron N7437A (P42G001-TI34500) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
12.950.000 ₫
(611,57 USD)
Dell Inspiron 3421 (DOVFM6) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Toshiba Satellite C40-A128 (Intel Core i5-4200M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, PC Dos)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
11.600.000 ₫
(547,82 USD)
Sony Vaio SVS-13122CX/W (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 5.5giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
15.800.000 ₫
(746,16 USD)
Dell Latitude E5520 (200-90980) (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1.50GhzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop