Từ :
Đến :
Asus (2838)
Dell (5633)
HP Compaq (7311)
Lenovo-IBM (2729)
Sony (5115)
Toshiba (4295)
Acer (2194)
Fujitsu (299)
Gateway (396)
MSI (486)
Samsung (617)
≥ 8 inch (32859)
≥ 10 inch (32852)
≥ 14 inch (27611)
HDD (30063)
SSD (1819)
HDD + SSD (992)
≥ 8GB (2817)
≥ 32GB (2324)
≥ 64GB (2044)
≥ 128GB (1943)
≥ 256GB (820)
≥ 80GB (30899)
≥ 160GB (29020)
≥ 250GB (26067)
≥ 320GB (23021)
≥ 500GB (16760)
≥ 750GB (4734)
≥ 1TB (2160)
≥ 2TB (38)
≥ 1.5giờ (10258)
≥ 3giờ (8882)
≥ 5giờ (3904)
≤ 1kg (1279)
≤ 1.5kg (3316)
≤ 2kg (7856)
≤ 2.5kg (23143)
≤ 3kg (30457)
≤ 4kg (32486)
≤ 5kg (32781)
≤ 7kg (32850)
≤ 8kg (32861)

Máy tính laptop, ≥ 1.50GhzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
32.876 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell XPS 13 Developer Edition (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Ubuntu)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.37kg
0
18.000.000 VNĐ
(850,06 USD)
Dell XPS 13 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64-bit)
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
18.499.000 VNĐ
(873,62 USD)
Asus K550LAV-XX410D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Asus K550LD-XX534D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Asus K550LA-XX103D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
3
10.490.000 VNĐ
(495,4 USD)
Sony Vaio Pro 13 SVP-1321ECX/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch screen, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch TouchScreen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
21.999.000 VNĐ
(1.038,91 USD)
Sony Vaio Pro13 SVP-1321FPG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
20.990.000 VNĐ
(991,26 USD)
Sony Vaio Pro 13 SVP-13215SH/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch screen, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch TouchScreen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
20.890.000 VNĐ
(986,54 USD)
Sony Vaio Pro 13 SVP-1321ACX/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch TouchScreen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
20.990.000 VNĐ
(991,26 USD)
Dell Vostro 5470 (Y93N31) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M/ Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Trọng lượng: 1.53kg
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Sony Vaio Pro 13 SVP-132190X/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
21.490.000 VNĐ
(1.014,88 USD)
Sony Vaio Pro 13 SVP-13223CG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit) Ultrabook
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
18.700.000 VNĐ
(883,12 USD)
Dell Vostro 5470 (Y93N32) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Trọng lượng: 1.53kg
0
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
Asus X450LC-WX014 (Intel Core i3-4010U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.690.000 VNĐ
(457,62 USD)
Asus X450LC-WX035 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.690.000 VNĐ
(504,84 USD)
Asus X450LC-WX035D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.890.000 VNĐ
(514,29 USD)
Asus X450LA-WX021 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.000.000 VNĐ
(472,26 USD)
Asus P550CA-XO522D (Intel Core i3 3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
0
8.790.000 VNĐ
(415,11 USD)
Sony Vaio Pro 11 SVP-13218PG/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony Vaio Pro
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8.5giờ
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
27.290.000 VNĐ
(1.288,78 USD)
HP Pavilion 15-p020us (G6U03UA) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 15.6-inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Trọng lượng: 2.55kg
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Toshiba Satellite C800-1016 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.490.000 VNĐ
(306,49 USD)
Lenovo ThinkPad T440 (20B6005RUS) (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
16.390.000 VNĐ
(774,03 USD)
Acer Aspire 4745-353G50Mnks (Intel Core i3-350M 2.26GHz, 3GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
Sony Vaio Flip SVF-15N25CX/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 8GB RAM, 766GB (16GB SSD + 750GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit) Ultrabook
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Flip Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 4.7giờ
  • Trọng lượng: 2.29kg
0
21.500.000 VNĐ
(1.015,35 USD)
HP Envy 4-1101tu (C0N70PA) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.75kg
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Asus K450LDV-WX229D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
0
10.500.000 VNĐ
(495,87 USD)
Toshiba Portege Z930-2037 (Intel Core i7-3687U 2.1GHz, 6GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3687U Ivy Bridge
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.1kg
0
27.690.000 VNĐ
(1.307,67 USD)
Toshiba Satellite P50-B201X (PSPNUL-00G00V) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R9 M265X, 15.6 inch,  Windows 8.1)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
25.600.000 VNĐ
(1.208,97 USD)
Lenovo S2030 (5942-6833) (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
5.500.000 VNĐ
(259,74 USD)
Toshiba Satellite U40T-A102 (PSUB2L-00500H) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 532GB (500GB HDD + 32GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
17.300.000 VNĐ
(817 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1.50GhzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop