Từ :
Đến :
Asus (442)
Dell (1228)
HP Compaq (1656)
Sony (1268)
Toshiba (817)
Acer (277)
Fujitsu (74)
Gateway (39)
MSI (175)
Samsung (111)
HDD (6305)
SSD (452)
HDD + SSD (211)
≥ 8GB (661)
≥ 32GB (622)
≥ 64GB (604)
≥ 128GB (580)
≥ 256GB (284)
≥ 80GB (6508)
≥ 160GB (6474)
≥ 250GB (6233)
≥ 320GB (5865)
≥ 500GB (4521)
≥ 750GB (1332)
≥ 1TB (529)
≥ 2TB (13)
≥ 3giờ (2027)
≥ 5giờ (1125)
≤ 1kg (243)
≤ 1.5kg (661)
≤ 2kg (1729)
≤ 2.5kg (4966)
≤ 3kg (6380)
≤ 4kg (6859)
≤ 5kg (6937)
≤ 7kg (6964)
≤ 8kg (6967)

Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
6.968 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Vaio SVE-15128CG/B (Intel Core i5-3210M 2.50GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI AMD Radeon HD 7650M, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
HP ProBook 440 (F2P43UT) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
12.200.000 ₫
(576,15 USD)
HP 1000-1404TU (D9H60PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Compaq
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Sony Vaio SVE-1513MPX/S (Intel Core i5-3230M 2.60GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
12.330.000 ₫
(582,29 USD)
Acer Aspire V3-471G (Intel Core i5 3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
6.400.000 ₫
(302,24 USD)
HP Pavilion 15-n040tu (F3Z95PA) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Trọng lượng: 2.33kg
0
9.630.000 ₫
(454,78 USD)
Lenovo Ideapad Z400 (5937-5067) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5933-9705) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
Acer Aspire E1-571-53234G50Mnks (E1-571-6837) (NX.M09AA.026) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500 HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Acer Aspire V3-571-33124G50Makk (NX.RYFSV.005) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
6.300.000 ₫
(297,52 USD)
Acer Aspire E1-571-53234G50Mnks (NX.M09SV.005) ( Intel Core i5-3230M 2.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15,6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Lenovo IdeaPad G580 (5935-9084) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad G580 (5936-6832) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Vaio SVE-15137CN/B (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7650M, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
12.150.000 ₫
(573,79 USD)
Sony Vaio SVS-13123CV/P (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.72kg
0
11.700.000 ₫
(552,54 USD)
Sony Vaio SVE-1512MPX/S (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 Pro 64-bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.250.000 ₫
(531,29 USD)
Sony Vaio SVS-15124CX/S (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Battery: 2.8giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
9.450.000 ₫
(446,28 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5935-6425) (Intel Core i5-3210M 2.50GHz , 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X451) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
9.300.000 ₫
(439,2 USD)
Dell Vostro 3550 (867MF5) (Intel Core i5-2450M 2.50GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.75kg
5
11.190.000 ₫
(528,45 USD)
Dell Inspiron 14R N4110 (5982J102) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 7450M, 14 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Sony Vaio VPC-EG36FX/B (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 6GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EG Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.490.000 ₫
(589,85 USD)
Asus K53SD-2454G50G (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Asus K53SD-2452G50G (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Sony Vaio SVE-14A25CX/B (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 5.7giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
15.790.000 ₫
(745,69 USD)
Acer Aspire V3-471-53232G50Madd (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Sony Vaio SVS-13116FA/B (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.72kg
0
12.690.000 ₫
(599,29 USD)
Sony Vaio SVS-13116FG/B (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M / Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.72kg
0
13.770.000 ₫
(650,3 USD)
Sony Vaio SVS-13A15GG/N (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.67kg
0
16.200.000 ₫
(765,05 USD)
Sony Vaio SVS-13115GG/B (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.72kg
0
11.700.000 ₫
(552,54 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop