Từ :
Đến :
Asus (3050)
Dell (5925)
HP Compaq (7653)
Lenovo-IBM (2967)
Sony (5404)
Toshiba (4640)
Acer (2566)
Fujitsu (345)
Gateway (447)
MSI (568)
Samsung (675)
≥ 8 inch (35274)
≥ 10 inch (35265)
≥ 14 inch (28813)
≥ 1.50Ghz (33664)
≥ 2.00GHz (25123)
HDD (32095)
SSD (2136)
HDD + SSD (1068)
≥ 8GB (3217)
≥ 32GB (2644)
≥ 64GB (2313)
≥ 128GB (2155)
≥ 256GB (907)
≥ 80GB (32929)
≥ 160GB (30821)
≥ 250GB (27720)
≥ 320GB (24510)
≥ 500GB (17833)
≥ 750GB (5061)
≥ 1TB (2417)
≥ 2TB (49)
≥ 1.5giờ (11269)
≥ 3giờ (9817)
≥ 5giờ (4486)
≥ 8giờ (1158)
≤ 1kg (1511)
≤ 1.5kg (4330)
≤ 2kg (9366)
≤ 2.5kg (25328)
≤ 3kg (32842)
≤ 4kg (34906)
≤ 5kg (35211)
≤ 7kg (35281)
≤ 8kg (35292)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    
35.310 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI FirePro M5950, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI FirePro M5950, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 3kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Asus ROG G751JY-DH71 (Intel Core i7-4710HQ 2.50GHz, 24GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 980M, 17.3 inch,  Windows 8.1 64-bit)
  • Dung lượng Memory: 24GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
39.500.000 ₫
(1.865,41 USD)
Samsung Series 9 (NP900X4D-A03US) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Samsung Series 9
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 10giờ
  • Trọng lượng: 1.58kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Samsung Series 9 (NP900X3C-A05US) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit) Ultrabook
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Samsung Series 9
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.165kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
HP EliteBook 8460p (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
HP Elitebook 8440P (Intel Core i5-520M 2.40GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA Quardo NVS 3100M, 14.1inch, Windows 7 Professional)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Trọng lượng: 1.95Kg
4,7
5.150.000 ₫
(243,21 USD)
Asus X453MA-WX060D (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
0
6.600.000 ₫
(311,69 USD)
ASUS X552LAV-SX835D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4400, 15.6inch, Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
7.790.000 ₫
(367,89 USD)
Asus X553MA-XX094D Black (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
5
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
ASUS X553MA-SX343B (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.290.000 ₫
(249,82 USD)
Asus X453MA-WX346B (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
ASUS F200MA-KX263D (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 11.6inch, Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.4GHz)
0
5.630.000 ₫
(265,88 USD)
Asus K551LN-XX317D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 524GB (500GB HDD + 24GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 24GB
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Asus X550LB-XX160D (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.700.000 ₫
(694,21 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G50Dnkk (NX.M8KSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
9.250.000 ₫
(436,84 USD)
Asus P550LDV - XO518H Black (Intel Core i7 4510U, 2.0 Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Geforce GT820M 2GB, 15.6 inch, DVDRW)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Asus P550LDV-XO582D (Intel Core i7-4510U 2.0 GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
15.000.000 ₫
(708,38 USD)
Asus (X450CC-WX313D) (Intel Core i3-3217U Ivy Bridge 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT720M, 14 inch, DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Asus X450LA-WX022D (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.790.000 ₫
(367,89 USD)
Dell Inspiron 14R 3442 (062GW1) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (NDYKJ2) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
8.800.000 ₫
(415,58 USD)
Dell Inspirion 17 7773 (MNWWF2) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 16GB RAM, 1032GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 17.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
31.804.364 ₫
(1.501,98 USD)
Dell Inspiron 17 7773 (MNWWF1) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 3.22kg
0
25.900.000 ₫
(1.223,14 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (D8MMY2) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 740, 14 inch Touch Screen, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.850.000 ₫
(701,3 USD)
Dell Inspiron 15 3537 (52GNP5) (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Dell Insprion 15 7537 P02JD1 (Intel Core i3 4010U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Dell Inspiron N3542 (DND6X6) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (D8MMY1) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 740M, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Lenovo Yoga 2 Pro (5941-9099) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.4kg
0
24.000.000 ₫
(1.133,41 USD)
Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop