Từ :
Đến :
Hà Nội (10675)
Asus (3189)
Dell (6185)
HP Compaq (7917)
Lenovo-IBM (3106)
Sony (5459)
Toshiba (4811)
Acer (2794)
Fujitsu (351)
Gateway (447)
MSI (619)
Samsung (681)
≥ 8 inch (36630)
≥ 10 inch (36621)
≥ 14 inch (29877)
≥ 1.50Ghz (34959)
≥ 2.00GHz (26029)
HDD (33086)
SSD (2414)
HDD + SSD (1147)
≥ 8GB (3595)
≥ 32GB (2960)
≥ 64GB (2606)
≥ 128GB (2432)
≥ 256GB (1047)
≥ 80GB (33992)
≥ 160GB (31851)
≥ 250GB (28713)
≥ 320GB (25446)
≥ 500GB (18711)
≥ 750GB (5388)
≥ 1TB (2696)
≥ 2TB (60)
≥ 1.5giờ (11898)
≥ 3giờ (10383)
≥ 5giờ (4777)
≥ 8giờ (1283)
≤ 1kg (1644)
≤ 1.5kg (4683)
≤ 2kg (9985)
≤ 2.5kg (26524)
≤ 3kg (34170)
≤ 4kg (36253)
≤ 5kg (36564)
≤ 7kg (36635)
≤ 8kg (36646)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    
36.667 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
16.290.000 ₫
(769,3 USD)
Dell Inspiron 15R N5537 (HSW15M1405646) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
7.990.000 ₫
(377,33 USD)
HP Pavilion 14-n211TU (F7Q83PA) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.54kg
0
8.100.000 ₫
(382,53 USD)
HP Pavilion 14-n212TU (F7Q84PA) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.54kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
HP Pavilion TouchSmart 14-n053tx (F2D19PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
15.700.000 ₫
(741,44 USD)
HP Pavilion 14-n018tu (F0C77PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.03kg
0
10.490.000 ₫
(495,4 USD)
HP Pavilion 14-n022tx (F0C73PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 14 inch, Ubuntu)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.03kg
0
12.550.000 ₫
(592,68 USD)
Dell Latitude 7440 (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 1.63kg
0
16.800.000 ₫
(793,39 USD)
HP Pavilion 14 N236TU (G4W45PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.350.000 ₫
(536,01 USD)
Asus N551JQ-CN004H (Intel Core i5-5200H 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 845M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200H
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
19.650.000 ₫
(927,98 USD)
HP Probook 440 G2 (K9R16PA) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Asus X453MA-WX061D (Intel Haswell Quad Core Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
5
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
Lenovo Yoga 2 Pro (5941-9099) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.4kg
0
25.950.000 ₫
(1.225,5 USD)
HP Pavilion 14 N237TU (G4W46PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Trọng lượng: 2.03kg
0
11.300.000 ₫
(533,65 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free Dos)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Asus X452CP-VX028D (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB  HDD, VGA ATI Radeon HD 8530M, 14 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.390.000 ₫
(396,22 USD)
Sony Vaio VPC-EH18FG/B (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 410M, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EH Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Asus K45A-VX040 (K45A-3DVX) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Asus X401A-WX281 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000,  14.1 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Battery: 3.1giờ
  • Trọng lượng: 1.85kg
4
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Dell Vostro 3450 (215R111) (Intel Core i5-2430M 2.4Ghz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA AMD RadeonHD 6630M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Vaio VPC-EG34FX/B (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EG Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Asus K53E-SX690 (K53E-3CSX) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.62kg
2
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
HP Probook 4420s (XB676PA) (Intel Core i3-370M 2.40GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-370M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,5
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Toshiba Satellite L645-1087X (PSK0NL-002002) (Intel Core i3-370M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 5145, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-370M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.26kg
3
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Asus K56CB-XO299 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
5
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Asus X450CA-WX092 (X450CA-1AWX) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.890.000 ₫
(325,38 USD)
Asus S56CB-XO298H (Intel Core i5-3337U 1.8Ghz, 4GB RAM, 774GB (24GB SSD + 750GB HDD), VGA NVIDIA Geforce GT 740, 15.6 inch, Windows 8)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.200.000 ₫
(434,47 USD)
Sony Vaio SVE-14131CV/W (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.490.000 ₫
(495,4 USD)
Acer Aspire E1-531-B9602G50Maks (NXM12SV.004) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.6kg
5
4.390.000 ₫
(207,32 USD)
Acer Aspire V5-471-53334G50Mass (NX.M3BSV.009) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop