Từ :
Đến :
Asus (3203)
Dell (6205)
HP Compaq (8044)
Lenovo-IBM (3122)
Sony (5459)
Toshiba (4875)
Acer (2814)
Fujitsu (351)
Gateway (447)
MSI (619)
Samsung (681)
≥ 8 inch (36892)
≥ 10 inch (36881)
≥ 14 inch (30065)
AMD Turion (1006)
≥ 1.50Ghz (35196)
≥ 2.00GHz (26204)
HDD (33259)
SSD (2477)
HDD + SSD (1166)
≥ 8GB (3686)
≥ 32GB (3036)
≥ 64GB (2672)
≥ 128GB (2494)
≥ 256GB (1084)
≥ 80GB (34183)
≥ 160GB (32041)
≥ 250GB (28903)
≥ 320GB (25634)
≥ 500GB (18898)
≥ 750GB (5469)
≥ 1TB (2763)
≥ 2TB (63)
≥ 1.5giờ (11986)
≥ 3giờ (10470)
≥ 5giờ (4838)
≥ 8giờ (1289)
≤ 1kg (1652)
≤ 1.5kg (4748)
≤ 2kg (10114)
≤ 2.5kg (26751)
≤ 3kg (34430)
≤ 4kg (36515)
≤ 5kg (36826)
≤ 7kg (36897)
≤ 8kg (36908)

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
36.929 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Vostro 3560 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,1
7.999.000 ₫
(377,76 USD)
HP Probook 4540s (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7650M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
4,1
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Dell Inspiron 15R N5110 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 525M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.64kg
4
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Sony Vaio Mini W216TW (Atom N450 1.66GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.2 inch, Windows 7 Home Premium)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO W Series
  • Độ lớn màn hình: 10.2 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Atom N450
  • Tốc độ máy: 1.66GHz (1MB L2 cache)
  • Battery: 3 cells
  • Trọng lượng: 1.1kg
3,8
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Dell Vostro 5560 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,8
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Dell Inspiron 14 N4030 (Intel Core i3-350M 2.26GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,7
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Dell Vostro 3460 (34RH41) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,1
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Vostro 5460 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M , 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,8
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X45) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.59kg
4,3
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Lenovo G470 (5906-9173) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,1
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell Inspiron 14 (N4050) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,2
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Sony Vaio VPC-EA21FX/WI (Intel Core i3-350 2.26GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-350M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.36kg
4,2
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell Vostro 1450 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Trọng lượng: 2.18kg
4,1
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Asus K46CA-WX013 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,4
8.350.000 ₫
(394,33 USD)
Sony Vaio SVE-14132CV/W (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Vostro 5460 (T14SV1401001) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
4,4
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Asus K55VD-SX023 (K55VD-3CSX) (Intel Core  i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 610M, 15.6 inch, PC DOS )
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.53kg
3,9
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Dell Audi A5 (Inspiron 15R 5520) (9770H6) (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,1
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Asus X44H-VX038 (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,7
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Dell Vostro 2420 (V522415) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Dell Vostro V3560 (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.4kg
4,7
10.950.000 ₫
(517,12 USD)
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
3,7
7.400.000 ₫
(349,47 USD)
Asus VivoBook X202E-DH31T (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Trọng lượng: 1.32kg
4
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1421DSG/B (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,8
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Asus S46CA-WX016 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 524GB (500GB HDD + 24GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
4,1
7.100.000 ₫
(335,3 USD)
Acer Aspire 4739-382G50Mn (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
2,5
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Lenovo G460 (5904-1840) (Intel Core i3 330M 2.13GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-330M
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,3
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Acer Aspire E1-531-B9602G50Mnks (001) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.6kg
4
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Asus VivoBook X202E-CT142H (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500G HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.2kg
3,9
9.350.000 ₫
(441,56 USD)
Asus X45C-VX076 (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 1GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop