Từ :
Đến :
Acer Loại bỏ tham số này
Twinhead Loại bỏ tham số này
≥ 1GB (2789)
≥ 2GB (2444)
≥ 4GB (1341)
≥ 8GB (302)
HDD (2717)
SSD (182)
≥ 8GB (251)
≥ 32GB (180)
≥ 64GB (148)
≥ 128GB (126)
≥ 80GB (2746)
≥ 160GB (2508)
≥ 250GB (2266)
≥ 320GB (2064)
≥ 500GB (1516)
≥ 750GB (299)
≥ 1TB (202)
≥ 3giờ (1002)
≤ 1kg (126)
≤ 1.5kg (434)
≤ 2kg (675)
≤ 2.5kg (2210)
≤ 3kg (2794)
≤ 4kg (2930)
≤ 5kg (2953)
≤ 8kg (2959)

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, TwinheadLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.959 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire E5-573-517W (NX.MW2SV.002) (Intel Core i5-5200U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.47kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Acer Aspire E1-572-34014G50Dnkk (NX.M8ESV.004) (Intel Core i3-4010U 1.70GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
7.990.000 ₫
(377,33 USD)
Acer Aspire E5-571-31HD (NX.MLTSV.001) (Intel Core i3-4030U 1.90 GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
7.790.000 ₫
(367,89 USD)
Acer Aspire E5-471-38AJ (NX.MN2SV.008) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphic, 14 inch, Windows 8.1 Sigle Languge 64-Bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.450.000 ₫
(399,06 USD)
Acer Aspire V3-371-77Z0 (NX.MPGSV.013) (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 4GB RAM, 240GB SSD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 240GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
17.100.000 ₫
(807,56 USD)
Acer Aspire Nitro VN7-571G-72U0 (NX.MQKSV.002) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce 840M, 15.6' inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
17.890.000 ₫
(844,86 USD)
Acer Aspire E1-470-33214G50Dnkk (NX.MF2SV.001) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Acer E1-470-33212G50Dnss (NX.MH3SV.001) (Intel Core i3-3217U 1.80 GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Acer Aspire V5-471-33214G50Mass (NX.M3BSV.006) (Intel Core i3-3217U 1.80GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Acer Aspire E1-571G-33124G50Mnks (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 710M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Acer Aspire E1-532-29554G50Dnkk (NX.MFVSV.002) (Intel Celeron 2955U 1.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Acer Aspire V5-471-53334G50Mass (NX.M3BSV.009) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Acer Aspire V3-371-53UZ (NX.MPGSV.011) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 5500, 13.3 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.45kg
0
12.350.000 ₫
(583,23 USD)
Acer Aspire E5-571G-59L3 (NX.MRHSV.002) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Acer Aspire V5-473-34014G50aii (NX.MCJSV.001) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Acer Aspire E1-531-B9602G50Maks (NXM12SV.004) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
5
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Acer Aspire Timeline 5830G-2352G50Mnbb (NX.RMYSV.001) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Acer Aspire Timeline 4830-2452G75Mnbb (LX.RK70C.030) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Acer Aspire 4830G-2452G50Mn (030) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 540M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Acer Aspire Timeline 5830G-2452G64Mnbb (LX.RMY0C.040) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 540M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Acer Aspire E1-431-B812G32mnks (001) Intel Celeron Processor B815 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor B815
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
4.200.000 ₫
(198,35 USD)
Acer Aspire AS5755G-2452G75Mnks (Intel Core i5-2450 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Acer Aspire 4752-2352G64Mnkk (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Acer Aspire V3-471-33112G50Makk (004) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGAIntel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
Acer Aspire AS4830-2332G75Mnbb (LX.RK70C.020) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Acer Aspire AS4750-2332G50Mnkk (LX.RC80C.053) (Intel Corei3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
0
6.100.000 ₫
(288,08 USD)
Acer Aspire V3-471-53232G50Makk (NX.RYLSV.005) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.800.000 ₫
(415,58 USD)
Acer Aspire 4750G-2412G50Mnkk (Intel Core i5-2410M 2.30GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Acer Aspire 4750-2412G50Mn (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Acer Aspire 4752-2432G64Mncc (LX.RTK0C.025) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, TwinheadLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop