Từ :
Đến :
Acer Loại bỏ tham số này
Twinhead Loại bỏ tham số này
≥ 1GB (2548)
≥ 2GB (2203)
≥ 4GB (1131)
≥ 8GB (236)
HDD (2527)
SSD (138)
≥ 8GB (197)
≥ 32GB (144)
≥ 64GB (119)
≥ 128GB (100)
≥ 80GB (2551)
≥ 160GB (2314)
≥ 250GB (2074)
≥ 320GB (1872)
≥ 500GB (1333)
≥ 750GB (253)
≥ 1TB (161)
≤ 1kg (121)
≤ 1.5kg (380)
≤ 2kg (607)
≤ 2.5kg (1996)
≤ 3kg (2556)
≤ 4kg (2690)
≤ 5kg (2712)
≤ 8kg (2718)
Rao vặt mới nhất.

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, TwinheadLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.718 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire E1-472-34012G50Dnkk (NX.M7VSV.001) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G1TDnkk (NX.M8JSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8750M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Acer Aspire 4745-462G32Mn (043) (Intel Core i5-460M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-460M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Acer Aspire AS5755G-2332G50Mnks (LX.RPW0C.022) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
0
6.790.000 ₫
(320,66 USD)
Acer Aspire AS5742G-432G50Mn (Intel Core i5-430M 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, ATI Mobility Radeon HD5470, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-430M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Acer Aspire 4752G-32372G50Mn (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Acer Aspire 5745G (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD , 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Acer Aspire E1-572-54202G50Dnkk (NX.M8ESV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
4
8.850.000 ₫
(417,95 USD)
Acer Aspire V3-571G-73634G50Makk (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.59kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Acer Aspire V5-431P-997B4G50Mass (NX.M7LSV.003) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
2
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Acer Aspire V3-571G-73616G50Makk (V3-571G-9435 ) ( NX.RZNAA.001 ) (Intel Core i7-3610QM 2.3GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 640M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
14.650.000 ₫
(691,85 USD)
Acer Aspire E1-571-53232G50Mnks (NX.M09SV.004) (Intel Core i5-3230M 2.6Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
9.090.000 ₫
(429,28 USD)
Acer Aspire V5-472-53334G50amm (NX.MB3SV.002) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G50Dnkk (NX.M8KSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Acer Aspire E1-431 (B822G32Mnks) (010) ( Intel Mobile Celeron B820M 1.7GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Mobile Celeron B820
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Acer Aspire V3-571G-53232G50Maii (NX.M6BSV.001) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 710M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
9.750.000 ₫
(460,45 USD)
Acer Aspire V3-471-53212G50Makk (003) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
8.990.000 ₫
(424,56 USD)
Acer Aspire 4732Z-441G16Mn (Intel Pentium Dual Core T4400 2.2GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14.1 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Acer Aspire V5-431-10072G50Mass (NX.M2SSV.005) (Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Acer Aspire E1-532-29554G50Dnkk (NX.MFVSV.002) (Intel Celeron 2955U 1.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
6.190.000 ₫
(292,33 USD)
Acer Aspire V3-471-53232G50Makk (NX.RYLSV.005) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.990.000 ₫
(424,56 USD)
Acer Aspire E1-472-54204G50Dnkk (NX.M7VSV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4,7
9.612.237 ₫
(453,94 USD)
Acer Aspire E1-410-29202G50Mnkk (NX.MGNSV.001) (Intel Celeron N2920 1.86GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2920
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.100.000 ₫
(288,08 USD)
Acer Aspire E1-570-33214G50Dnkk (NX.MEPSV.001) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Acer Aspire E1-572G-34014G50Dnkk (NX.M8KSV.002) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.100.000 ₫
(429,75 USD)
Acer Aspire V3-471-33112G50Makk (004) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGAIntel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.600.000 ₫
(358,91 USD)
Acer Aspire E1-432-29552G50Mn (NX.MGCSV.002) (Intel Celeron 2955U 1.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 2955U
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Acer Aspire V5-473G-54204G50aii (NX.MC8SV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.95Kg
0
11.698.157 ₫
(552,45 USD)
Acer Aspire E1-510-29204G50Dnkk (NX.MGRSV.001) (Intel Celeron 2920U 1.86GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2920
  • Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.372.729 ₫
(300,96 USD)
Acer Aspire 4752 (2352G32Mnuu) (030) (Intel Core i3-2310M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
6.600.000 ₫
(311,69 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, TwinheadLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop