Từ :
Đến :
Dell Loại bỏ tham số này
Viewsonic Loại bỏ tham số này
≥ 8 inch (6265)
≥ 1GB (6206)
≥ 2GB (5711)
≥ 4GB (3448)
≥ 8GB (732)
≥ 16GB (114)
HDD (5870)
SSD (242)
HDD + SSD (160)
≥ 8GB (403)
≥ 32GB (368)
≥ 64GB (271)
≥ 128GB (245)
≥ 256GB (126)
≥ 80GB (5943)
≥ 160GB (5496)
≥ 250GB (4844)
≥ 320GB (4166)
≥ 500GB (2977)
≥ 750GB (725)
≥ 1TB (394)
≥ 3giờ (1294)
≤ 1kg (357)
≤ 1.5kg (557)
≤ 2kg (1682)
≤ 2.5kg (4759)
≤ 3kg (5970)
≤ 4kg (6149)
≤ 5kg (6227)
≤ 7kg (6267)

Máy tính laptop, DellLoại bỏ tham số này, ViewsonicLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
6.272 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron N7548B (P41F001-TI78104W81) (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Radeon HD R7 M270, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
18.000.000 ₫
(850,06 USD)
Dell Inspiron 7548 (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD R7 M270, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.12kg
0
18.000.000 ₫
(850,06 USD)
Dell Inspiron 7548 (70055069) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, 8GB SSD, VGA AMD Radeon R7 M270, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Dell Inspiron 7548 (70055808) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD R7 M270, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.06kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Dell Inspiron 3521 (V5I32236) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X43) Brown (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M/ Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.57kg
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Dell Inspiron 7737 (MNWWF3) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8 GB SSD, VGA NVIDIA Geforce GT750M, 17.3inch Touch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
27.500.000 ₫
(1.298,7 USD)
Dell Inspiron 3437 (N3442A) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 820M, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro 3446 (V4I33009) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDA GeForce GT 820M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.190.000 ₫
(434 USD)
Dell Latitude D620 (Intel Core 2 Duo T7200 2Ghz, 1GB RAM, 80GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7300, 14.1 inch, Windows XP Professional)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 80GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200
  • Tốc độ máy: 2 x 1.8GHz
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2kg
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2720QM 2.2GHz, 8GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA Quadro FX 1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2720QM 2.2GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA NVIDIA Quadro FX 1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Precision M4600 (Intel Core i7-2820QM 2.3GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro FX 2000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 2.8kg
0
17.100.000 ₫
(807,56 USD)
Dell Inspiron 14R 5437 (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 750M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
14.300.000 ₫
(675,32 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X41) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
DELL INSPIRON 15 N3537 V5I32404 Black (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, AMD RAEDON HD 8670M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Dell Inspiron 14 N3437 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 630M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.350.000 ₫
(441,56 USD)
Dell Vostro 5470 (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM,1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
3,5
14.590.000 ₫
(689,02 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X3) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,5
9.890.000 ₫
(467,06 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (lntel Core i5-4200U 1.60GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 720M, 14 inch TouchScreen, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.99kg
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Dell Inspiron N7437A (P42G001-TI34500) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
Dell Inspiron 3421 (DOVFM6) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Dell Latitude E5520 (200-90980) (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell Latitude E5520 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inh, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell Latitude E5520 (200-90981) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inh, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell XPS 13 2015 (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 5500, 13.3 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.18kg
0
26.690.000 ₫
(1.260,45 USD)
Dell Latitude 3550 (L5I3H014) (Intel Core i3-5005U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-5005U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.050.000 ₫
(521,84 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X9) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6inch, Windows 8)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.890.000 ₫
(467,06 USD)
Dell 3443 (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA GeForce GT 820M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (4MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
13.490.000 ₫
(637,07 USD)
Dell Inspiron 7447 (70048992) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GTX850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
18.400.000 ₫
(868,95 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, DellLoại bỏ tham số này, ViewsonicLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop