Từ :
Đến :
Lenovo-IBM Loại bỏ tham số này
Origin Loại bỏ tham số này
≥ 8 inch (3266)
≥ 1GB (3058)
≥ 2GB (2614)
≥ 4GB (1564)
≥ 8GB (452)
HDD (2831)
SSD (279)
HDD + SSD (157)
≥ 8GB (441)
≥ 32GB (310)
≥ 64GB (288)
≥ 128GB (269)
≥ 256GB (115)
≥ 80GB (2823)
≥ 160GB (2434)
≥ 250GB (2109)
≥ 320GB (1822)
≥ 500GB (1276)
≥ 750GB (327)
≥ 1TB (188)
≤ 1kg (191)
≤ 1.5kg (579)
≤ 2kg (1093)
≤ 2.5kg (2733)
≤ 3kg (3206)
≤ 4kg (3253)
≤ 5kg (3256)
≤ 7kg (3258)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.267 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo G4070 (5943-6675) (Intel Core i3-4005 1.70GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, Màn hình 14.0inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
7.449.000 ₫
(351,78 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-3999) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
16.850.000 ₫
(795,75 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-7341) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (Intel Core i3-2365M 1.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2365M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
7.490.000 ₫
(353,72 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2325-NR8) (Intel Core i5-3360M 2.8GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3360M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Battery: 10.5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
IBM-Lenovo ThinkPad T400 (Intel Core 2 Duo P8600 2.4GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon 3470, 14.1 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
Lenovo G550 (Intel Pentium Dual Core T4200 2.0GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 15.6 inch, Windows Vista Home Premium)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200
  • Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.53kg
0
2.890.000 ₫
(136,48 USD)
Laptop Lenovo IdeaPad G50-70 (5941-2499) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.400.000 ₫
(491,15 USD)
Lenovo Ideapad G4030 (80FY006GVN) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB, VGA Intel HD graphics 4000, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Lenovo G5030 (80G000EWVN) (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4000, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.649.000 ₫
(314 USD)
Lenovo Thinkpad X250 (20CLA-009VA) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
20.849.000 ₫
(984,6 USD)
Lenovo G5030 (80G000FPVN) (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.899.000 ₫
(325,81 USD)
Lenovo G4030-80FY00B0VN (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
6.099.000 ₫
(288,03 USD)
Lenovo Ideapad Z510 (5939-1082) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.055.000 ₫
(663,75 USD)
Laptop đẹp Lenovo IdeaPad Flex 14 (5940-3448) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4.5giờ
0
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-4000) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.775.000 ₫
(697,76 USD)
Lenovo G570 (Core i3-2330M 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Lenovo Essential G480 (218427U) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Lenovo ThinkPad T540p (20BE003AUS) (Intel Core i7-4702MQ 2.2GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4702MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.49kg
0
25.590.000 ₫
(1.208,5 USD)
Lenovo IdeaPad Z410 (5939-1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2537-29U) (Intel Core i5-520M 2.40GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Lenovo ThinkPad T410S (2901-A3U) (Intel Core i5-520M 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA 5700MHD, 14.1 inch, Win 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.8kg
5
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Lenovo Thinkpad X201 (3323-AX5) (Intel Core i5-430M 2.26GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.1 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-430M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.53GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Lenovo ThinkPad T540p (Intel Core i5-4300M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.49kg
0
16.600.000 ₫
(783,94 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349MHA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
8.990.000 ₫
(424,56 USD)
Lenovo ThinkPad T440 (20B6005JUS) (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5935-1765) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Lenovo G400S (5939-1069) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.1giờ
4
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Thinkpad X230 (2306-CTO) (Intel Core i7-3520M 2.9Ghz,4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.46kg
5
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop