Từ :
Đến :
Lenovo-IBM Loại bỏ tham số này
Origin Loại bỏ tham số này
≥ 1GB (2689)
≥ 2GB (2247)
≥ 4GB (1265)
≥ 8GB (326)
HDD (2593)
SSD (203)
≥ 8GB (306)
≥ 32GB (227)
≥ 64GB (206)
≥ 128GB (190)
≥ 80GB (2531)
≥ 160GB (2145)
≥ 250GB (1830)
≥ 320GB (1559)
≥ 500GB (1025)
≥ 750GB (267)
≥ 1TB (130)
≤ 1kg (119)
≤ 1.5kg (432)
≤ 2kg (896)
≤ 2.5kg (2390)
≤ 3kg (2846)
≤ 4kg (2887)
≤ 5kg (2888)
≤ 7kg (2890)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.895 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo Thinkpad X220T  (4299-2ZU) (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 4GB RAM, 160GB SSD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.1 inch, Windows 7 home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 160GB
0
14.650.000 VNĐ
(691,85 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (23258TA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
16.490.000 VNĐ
(778,75 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (2325-8TA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
Lenovo Ideapad G410 (5939-1059) (Intel Core i5 4200U 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.490.000 VNĐ
(495,4 USD)
Lenovo IdeaPad YoGa 13 (5936-6774) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA  Intel HD 4000, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
4
15.990.000 VNĐ
(755,14 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1083) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.050.000 VNĐ
(616,29 USD)
Lenovo IdeaPad Y510p (5937-0012) (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1024GB (24GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
22.490.000 VNĐ
(1.062,1 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.299.000 VNĐ
(580,83 USD)
Lenovo Idepad G4070 (5941-4338) (Intel Pentium 3558U, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.450.000 VNĐ
(304,6 USD)
Lenovo Ideapad G4070 (5940-7142) (Intel Core i5 4200U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.500.000 VNĐ
(495,87 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01NVA) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
22.490.000 VNĐ
(1.062,1 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.47kg
0
20.490.000 VNĐ
(967,65 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-6321) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 720M, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.950.000 VNĐ
(611,57 USD)
Lenovo Ideapad Z400 (5937-5067) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.199.000 VNĐ
(576,1 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5936-6796) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
3,7
11.390.000 VNĐ
(537,9 USD)
Lenovo Ideapad G5070 (5941-2499) (Intel Core i5 4200U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.650.000 VNĐ
(502,95 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5152) (Intel Core i3-2365M 1.4GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2365M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
8.090.000 VNĐ
(382,05 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.299.000 VNĐ
(533,6 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5155) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7450M, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
5
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5942-3771) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1085) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.050.000 VNĐ
(616,29 USD)
Lenovo Thinkpad T430 (2347-BU6) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5400M 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.38kg
0
16.490.000 VNĐ
(778,75 USD)
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
19.400.000 VNĐ
(916,17 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.6kg
3,8
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
Lenovo IdeaPad Y460 (5905-4376) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 5650, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5933-9705) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.650.000 VNĐ
(361,28 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-0053) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 720M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.150.000 VNĐ
(479,34 USD)
Lenovo IdeaPad Z410 (5939 - 1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.390.000 VNĐ
(585,12 USD)
Lenovo G510 (5939-6565) (Intel Core i3-4000MQ 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5936-6794) (Intel Core i3-3130M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3130M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop