Từ :
Đến :
Lenovo-IBM Loại bỏ tham số này
Origin Loại bỏ tham số này
≥ 8 inch (3214)
≥ 1GB (3005)
≥ 2GB (2561)
≥ 4GB (1516)
≥ 8GB (441)
HDD (2790)
SSD (276)
HDD + SSD (149)
≥ 8GB (429)
≥ 32GB (300)
≥ 64GB (278)
≥ 128GB (261)
≥ 256GB (109)
≥ 80GB (2775)
≥ 160GB (2386)
≥ 250GB (2061)
≥ 320GB (1775)
≥ 500GB (1230)
≥ 750GB (321)
≥ 1TB (183)
≤ 1kg (181)
≤ 1.5kg (560)
≤ 2kg (1058)
≤ 2.5kg (2687)
≤ 3kg (3160)
≤ 4kg (3205)
≤ 5kg (3206)
≤ 7kg (3208)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.215 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo ThinkPad X220 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 12.5 inch, WIndows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 1.44kg
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Lenovo Thinkpad X220 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 6GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (4290-37U) (Intel Core i5-2540M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2540M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.65 kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (42905TU) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.4kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (428768A) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (4290-CTO) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 12.5 inch, Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo Thinkpad X220 (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, Windows 7 Home Premium)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.6kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo ThinkPad X220 - 4290CTO (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.5kg
5
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (20A7005UMS) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 Pro 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.54kg
0
23.500.000 ₫
(1.109,8 USD)
Lenovo ThinkPad T420s (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5935-1766) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel Graphics 4000, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5932-8020) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad B470 (5931-2634) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 410M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5932-1666) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Lenovo G570 (Core i3-2330M 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.750.000 ₫
(318,77 USD)
Lenovo G570 ( 5932-1315) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Lenovo IdeaPad G450 (5902-3666) (Intel Pentium Dual Core T4300 2.1Ghz, 1GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200
  • Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Lenovo Ideapad G470 (5930-6644) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
Lenovo G470 (5930-3611) (Intel Pentium B940 2.0GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B940
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (59-306175) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
Lenovo Ideapad Z460 (5906-9611) (Intel Pentium P6200 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core P6200
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5930-6171) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (5937-1965) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
19.900.000 ₫
(939,79 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5930-6183) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 750GB HDD,VGA Inter HD 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo G480 (5937-9815) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo G4070 59414340 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349CG1) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Lenovo ThinkPad T440p (20AWA16LVN) (Intel Core i7-4710MQ 2.53GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Professional 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
21.800.000 ₫
(1.029,52 USD)
Lenovo Thinkpad T420s (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA Quadro  NVS 4200M, 14 inch, Windows 7 Professional  64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320-HQU) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Battery: 10.3 giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, OriginLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop