Từ :
Đến :
Lenovo-IBM Loại bỏ tham số này
Sharp Loại bỏ tham số này
≥ 8 inch (3203)
≥ 1GB (2991)
≥ 2GB (2547)
≥ 4GB (1502)
≥ 8GB (430)
HDD (2779)
SSD (276)
HDD + SSD (149)
≥ 8GB (429)
≥ 32GB (300)
≥ 64GB (278)
≥ 128GB (261)
≥ 256GB (109)
≥ 80GB (2762)
≥ 160GB (2372)
≥ 250GB (2047)
≥ 320GB (1761)
≥ 500GB (1217)
≥ 750GB (316)
≥ 1TB (179)
≤ 1kg (180)
≤ 1.5kg (559)
≤ 2kg (1058)
≤ 2.5kg (2687)
≤ 3kg (3162)
≤ 4kg (3196)
≤ 5kg (3197)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, SharpLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.204 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad B470 (5931-2634) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 410M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5932-1666) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Lenovo G570 (Core i3-2330M 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.750.000 ₫
(318,77 USD)
Lenovo G570 ( 5932-1315) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Lenovo IdeaPad G450 (5902-3666) (Intel Pentium Dual Core T4300 2.1Ghz, 1GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200
  • Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Lenovo Ideapad G470 (5930-6644) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
Lenovo G470 (5930-3611) (Intel Pentium B940 2.0GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B940
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (59-306175) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
Lenovo Ideapad Z460 (5906-9611) (Intel Pentium P6200 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14.0 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core P6200
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5930-6171) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (5937-1965) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
19.900.000 ₫
(939,79 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5930-6183) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 750GB HDD,VGA Inter HD 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo G480 (5937-9815) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Lenovo G4070 59414340 (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349CG1) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Lenovo ThinkPad T440p (20AWA16LVN) (Intel Core i7-4710MQ 2.53GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Professional 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
21.800.000 ₫
(1.029,52 USD)
Lenovo Thinkpad T420s (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA Quadro  NVS 4200M, 14 inch, Windows 7 Professional  64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320-HQU) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Battery: 10.3 giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (20A70037US) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.43kg
0
23.500.000 ₫
(1.109,8 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (349GJA) (Intel Core i5-3210M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2325C35) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Lenovo ThinkPad T430-2349 (Intel Core i5-3210M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
4
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Lenovo ThinkPad W530 (2463-A13) (Intel Core i7-3740QM 2.7GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, 9 Cell, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3740QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
24.500.000 ₫
(1.157,02 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.54kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo Thinkpad T430s (2355-BZ9) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5200M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Lenovo ThinkPad X230T (N1Z22ZA) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.66kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Lenovo ThinkPad W520 (Intel Core i7-2720QM 2.2GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro FX 1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2720QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.53kg
0
17.800.000 ₫
(840,61 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2324-C94) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.58kg
0
10.800.000 ₫
(510,04 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (2325CTO) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, SharpLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop