Máy tính laptop, ToshibaLoại bỏ tham số này, ToshibaLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
162 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Toshiba L40-AS127W (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Toshiba Satellire C640-1059U (PSC2UL-002006) (Intel Pentium B940 2.0GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B940
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Toshiba Satellite C840-1024 (PSC6CL-01V002) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.100.000 ₫
(382,53 USD)
Toshiba Sattelite L840-1029R (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Toshiba Sattelite M840-1021Q (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.600.000 ₫
(500,59 USD)
Toshiba M840-1021G (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
Toshiba Satellite C840-1023 (PSC6CL-025002) (Intel Core i3-2312M 2.1GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2312M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
Toshiba Satellite C840-1003U (Intel Core I3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Toshiba L840-1029B (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.100.000 ₫
(524,2 USD)
Toshiba L40-AS129B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.050.000 ₫
(427,39 USD)
Toshiba Satellite C840-1003R (Intel Core I3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
8.100.000 ₫
(382,53 USD)
Toshiba Sattelite M840-1021P (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
Toshiba Satellite L645-1177X (PSK0NL-01E002) (Intel Core i5-480M 2.66GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 5650, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-480M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Toshiba Satellite L50-A101X (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NIVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.450.000 ₫
(493,51 USD)
Toshiba Satellite L850-1010X (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.400.000 ₫
(585,6 USD)
Toshiba Portege Z10t-A115 (PT141L-013010) (Intel Haswell Core I5-4210Y 1.50GHz, Ram 4Gb DDR3, 128Gb SSD, Intel HD Graphics 4200, 11.6 F HD LED + Touch, Win 8.1 Pro
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210Y Haswell
  • Tốc độ máy: 1.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.45kg
0
30.200.000 ₫
(1.426,21 USD)
Toshiba Satellite C40-A130 (Intel Core i3 4000M 2.4Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch,Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Toshiba Z30 A135 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8.1 64bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
24.500.000 ₫
(1.157,02 USD)
Toshiba Ultrabook Portege Z30-A135 (PT243L-09E03T) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.1kg
0
26.500.000 ₫
(1.251,48 USD)
Toshiba Satellite L745-1152U (PSK10L-013001) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Toshiba Satellite L755-1006U (Intel Core i3-2310M 2.10GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
7.700.000 ₫
(363,64 USD)
Toshiba L40-AS126W (Intel ULV Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
11.650.000 ₫
(550,18 USD)
Toshiba L40-AS128G (Intel ULV Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Toshiba L40-AS127B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.288.869 ₫
(627,57 USD)
Toshiba L40-AS128B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.590.000 ₫
(547,34 USD)
Toshiba Satellite L840-1012 (PSK8JL-006004) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.650.000 ₫
(408,5 USD)
Toshiba L840-1031W (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD7670, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Toshiba Satellite L830-1003X (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Toshiba L50-A108X (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500TB HDD, VGA NVIDIA GF GT 740M/ Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Toshiba L40-AS126G (Intel ULV Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
12.547.854 ₫
(592,58 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Máy tính laptop, ToshibaLoại bỏ tham số này, ToshibaLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop