Từ :
Đến :
≥ 1GB (2192)
≥ 2GB (1839)
≥ 4GB (1047)
≥ 8GB (306)
HDD (2130)
SSD (123)
HDD + SSD (108)
≥ 8GB (231)
≥ 32GB (137)
≥ 64GB (123)
≥ 128GB (121)
≥ 80GB (2123)
≥ 160GB (1807)
≥ 250GB (1560)
≥ 320GB (1338)
≥ 500GB (959)
≥ 750GB (274)
≥ 1TB (140)
≤ 1kg (104)
≤ 1.5kg (126)
≤ 2kg (362)
≤ 2.5kg (1866)
≤ 3kg (2323)
≤ 4kg (2355)
≤ 5kg (2356)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.361 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo Y70 Touch (80DU0-00EUS) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 3.4kg
0
30.000.000 VNĐ
(1.416,77 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (Intel Core i7-3610QM 2.3MHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
23.000.000 VNĐ
(1.086,19 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-8412) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Grpahics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.600.000 VNĐ
(500,59 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3460-BSA) (Intel Core i5-3337U 1.8Ghz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000,14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
18.600.000 VNĐ
(878,39 USD)
Lenovo Thinkpad T440 (20B7CTO1WW) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.86kg
0
18.590.000 VNĐ
(877,92 USD)
Lenovo Thinkpad T430 (2342-38U) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 10.3 giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
13.050.000 VNĐ
(616,29 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349CG1) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
13.790.000 VNĐ
(651,24 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349-GCU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
13.790.000 VNĐ
(651,24 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3460-AW4) (Intel Core I7-3667U, 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3667U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
22.500.000 VNĐ
(1.062,57 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-6321) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 720M, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-3393) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
14.000.000 VNĐ
(661,16 USD)
Lenovo Thinkpad X1 Carbon 2 (20A8A00-XVN) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng HDD: 128GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.4kg
0
24.900.000 VNĐ
(1.175,91 USD)
Lenovo Ideapad G400S (5939-1069) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
Lenovo Thinkpad T440 (20B7CTO1WW) ((Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.86kg
0
18.590.000 VNĐ
(877,92 USD)
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
18.400.000 VNĐ
(868,95 USD)
Lenovo ThinkPad W530 (2463-A13) (Intel Core i7-3740QM 2.7GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, 9 Cell, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3740QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
27.900.000 VNĐ
(1.317,59 USD)
Lenovo ThinkPad T430 (2349MHA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
13.800.000 VNĐ
(651,71 USD)
Lenovo Thinkpad T440P (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 512GB SSD, VGA Nvidia GT 730M / Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 512GB
  • Battery: 13giờ
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
25.600.000 VNĐ
(1.208,97 USD)
Lenovo ThinkPad T420 (418062U) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
13.890.000 VNĐ
(655,96 USD)
Lenovo IdeaPad B490 (5934-7682) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.000.000 VNĐ
(330,58 USD)
Lenovo G4070 (5941-2549) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon M5 R230, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.700.000 VNĐ
(505,31 USD)
Lenovo G4070 5941-4340 (Intel Core i3 4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
4
8.450.000 VNĐ
(399,06 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5941-2503) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon R5 M230, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.800.000 VNĐ
(557,26 USD)
Lenovo IdeaPad G50-70 (5941-2499) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Lenovo Idepad G4070 (5941-4338) (Intel Pentium 3558U, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.650.000 VNĐ
(314,05 USD)
Lenovo Ideapad S410 5943-4420 (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
9.750.000 VNĐ
(460,45 USD)
Lenovo S410 5943-4419 Dark Brown (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
9.750.000 VNĐ
(460,45 USD)
Lenovo S410 5943-5120 Red (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.750.000 VNĐ
(460,45 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.300.000 VNĐ
(533,65 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop