Từ :
Đến :
Asus (2395)
Dell (5000)
HP Compaq (6653)
Lenovo-IBM (2597)
Sony (3445)
Toshiba (3798)
Acer (2360)
Fujitsu (224)
Gateway (332)
MSI (410)
Samsung (478)
≥ 1.50Ghz (27842)
≥ 2.00GHz (20570)
≥ 1GB (27565)
≥ 2GB (25021)
≥ 4GB (16473)
≥ 8GB (3450)
≥ 16GB (403)
HDD (26929)
SSD (771)
HDD + SSD (789)
≥ 8GB (1569)
≥ 32GB (1103)
≥ 64GB (866)
≥ 128GB (838)
≥ 256GB (369)
≥ 80GB (27304)
≥ 160GB (25269)
≥ 250GB (22964)
≥ 320GB (20487)
≥ 500GB (15442)
≥ 750GB (4451)
≥ 1TB (2179)
≥ 2TB (31)
≥ 3giờ (7791)
≥ 5giờ (2966)

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
28.495 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HP Probook P4441S (B4V38PA) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI HD7650, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
5
8.800.000 ₫
(415,58 USD)
HP Pavilion m4-1004tx (D9G76PA) (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 730M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
4
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
HP Pavilion 14-e009TU (E3B87PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
9.300.000 ₫
(439,2 USD)
Dell Insprion 15 N3531 (V5C3001) (Intel Celeron N2830 2.16Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
5.450.000 ₫
(257,38 USD)
Dell Vostro 2420 (GKF906) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Dell Latitude E6420 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.08Kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532ACY/W (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 4giờ
0
18.200.000 ₫
(859,5 USD)
Sony Vaio SVF 15328CX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch Touch screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Trọng lượng: 2.4kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 5giờ
0
22.000.000 ₫
(1.038,96 USD)
Sony Vaio SVF-1532AGX/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532APX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Battery: 5giờ
0
18.250.000 ₫
(861,87 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1532ACY/W (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64-bit) Touch Screen
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 5giờ
0
18.250.000 ₫
(861,87 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1532ACX/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Trọng lượng: 2.7kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 5giờ
0
19.050.000 ₫
(899,65 USD)
Sony Vaio Fit SVF-15218SF/W (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
15.550.000 ₫
(734,36 USD)
Sony Vaio Fit SVF-15218SA/W (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
15.450.000 ₫
(729,63 USD)
Sony Vaio Fit SVF-15218SG/W (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
15.650.000 ₫
(739,08 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1521BYF/B (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
0
9.550.000 ₫
(451 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15214CX/B (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 3.5giờ
0
13.250.000 ₫
(625,74 USD)
Acer Aspire E5-573-53TN (NX.MVHSV.003) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD + 8GB SSD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.47kg
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Battery: Đang chờ cập nhật
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Dell Alienware M14X (Intel Core i7-2670QM 2.2GHz, 4GB, 500GB RAM, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2670QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 8giờ
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Dell Alienware M14X (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.1kg
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8giờ
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Alienware M14x (Intel Core i7-2820QM 2.3GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.92kg
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2820QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Alienware M14x (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 8 cells
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Alienware M14x (Intel Core i7-2820QM 2.3GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.92kg
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 8 cells
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Alienware M14x (Intel Core i7-2820QM 2.3GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2820QM
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
3,5
14.900.000 ₫
(703,66 USD)
Alienware M14x (Intel Core i7-2670QM 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2.6kg
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2670QM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
0
14.900.000 ₫
(703,66 USD)
Dell Inspiron 7437 (H4I7705W) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 8GB RAM, 532GB (500GB HDD + 32GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
HP ENVY 15-k002ne (J0B63EA) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.33kg
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
0
21.190.000 ₫
(1.000,71 USD)
HP Envy 15T-BTO (Intel Core i7-4900MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GT 740M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4900MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
0
23.890.000 ₫
(1.128,22 USD)
HP Pavilion 15 N234TU (G4W49PA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.33kg
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Asus K550CA-RS51T (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.3kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
11.250.000 ₫
(531,29 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≤ 3kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop