Từ :
Đến :
Acer (2469)
Asus (2666)
Dell (5139)
HP Compaq (6894)
Sony (3792)
Toshiba (3954)
Fujitsu (215)
Gateway (400)
Lenovo-IBM (2352)
MSI (579)
Samsung (475)
≥ 1.50Ghz (29230)
≥ 2.00GHz (22068)
≥ 1GB (29118)
≥ 2GB (26579)
≥ 4GB (17709)
≥ 8GB (3882)
≥ 16GB (586)
HDD (28785)
SSD (21)
HDD + SSD (985)
≥ 8GB (1008)
≥ 32GB (583)
≥ 64GB (358)
≥ 128GB (307)
≥ 256GB (130)
≥ 3giờ (7822)
≥ 5giờ (2785)
≤ 1kg (1226)
≤ 1.5kg (1341)
≤ 2kg (3568)
≤ 2.5kg (19570)
≤ 3kg (27310)
≤ 4kg (29376)
≤ 5kg (29687)
≤ 7kg (29761)
≤ 8kg (29772)

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 80GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
29.791 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron 14 7447 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 8GB SSD + 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
17.390.000 ₫
(821,25 USD)
Dell Inspiron 7447 (MJWKV1) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 14 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Asus F451CA-VX123D (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Asus K450LDV-WX184D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
10.800.000 ₫
(510,04 USD)
Dell Inspiron 14 5447 (70044442) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1T HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Lenovo Z4070 5942-3998 (Intel Core i5 4210U 1.7Ghz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.669.000 ₫
(645,53 USD)
Asus G56JR-S4119H (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 760M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 3.5kg
0
22.500.000 ₫
(1.062,57 USD)
Asus CN135H G56JR (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 760M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
26.500.000 ₫
(1.251,48 USD)
Dell Inspiron 3558 (C5I3103W) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
Dell Inspiron 3558 (C5I33103) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X8) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT840M, 15.6inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X4) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
HP 450 (D5J83PA) (Intel Celeron 1000M 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: HP Business Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1000M
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.950.000 ₫
(328,22 USD)
Acer Aspire V5-471G-33214G50Mass (NX.M2RSV.007) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell Inspiron N7548B (P41F001-TI78104W81) (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Radeon HD R7 M270, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
19.690.000 ₫
(929,87 USD)
Dell Inspiron 7548 (Intel Core i7-5500U 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD R7 M270, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.12kg
0
23.890.000 ₫
(1.128,22 USD)
Dell Inspiron 7548 (70055069) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, 8GB SSD, VGA AMD Radeon R7 M270, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Dell Inspiron 7548 (70055808) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon HD R7 M270, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.06kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Dell Inspiron 3521 (V5I32236) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Asus P450LA-WO094D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.400.000 ₫
(443,92 USD)
Asus X453MA-Bing-WX180B (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.1 inch, Windows 8.1 Pro)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.58GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
5.190.000 ₫
(245,1 USD)
ASUS X453MA-WX180B (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.190.000 ₫
(245,1 USD)
Sony Vaio SVE-14122CV/B (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Asus K53SC-SX155 (K53SC-3CSX) (Intel Core i5-2430M 2.4GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại CPU: Intel Core i5-2430M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.62kg
5
6.400.000 ₫
(302,24 USD)
Toshiba Satellite C640-1058U (PSC2VL-002003) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
5.590.000 ₫
(263,99 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X43) Brown (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M/ Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.57kg
0
8.600.000 ₫
(406,14 USD)
Asus K53E-SX065 (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intle HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.62kg
3
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
HP Elitebook 8560P (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.1giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Dell Inspiron 7737 (MNWWF3) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8 GB SSD, VGA NVIDIA Geforce GT750M, 17.3inch Touch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
27.900.000 ₫
(1.317,59 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2518-AJU) (Intel Core i5-560M 2.66GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce NVS 3100M, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại CPU: Intel Core i5-560M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 80GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop