Từ :
Đến :
Asus (434)
Dell (1123)
HP Compaq (1631)
Sony (824)
Toshiba (665)
Acer (293)
Fujitsu (48)
Gateway (38)
MSI (248)
Samsung (109)
≥ 1GB (6136)
≥ 2GB (6112)
≥ 4GB (4847)
≥ 8GB (1214)
≥ 16GB (332)
HDD (5630)
SSD (264)
HDD + SSD (266)
≥ 8GB (529)
≥ 32GB (475)
≥ 64GB (459)
≥ 128GB (432)
≥ 256GB (204)
≥ 80GB (5887)
≥ 160GB (5853)
≥ 250GB (5644)
≥ 320GB (5336)
≥ 500GB (4270)
≥ 750GB (1400)
≥ 1TB (674)
≥ 2TB (16)
≥ 3giờ (1696)
≤ 1kg (239)
≤ 1.5kg (258)
≤ 2kg (766)
≤ 2.5kg (4033)
≤ 3kg (5529)
≤ 4kg (6036)
≤ 5kg (6124)
≤ 7kg (6155)
≤ 8kg (6158)

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
6.160 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HP Elitebook 8560P (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.1giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2518-AJU) (Intel Core i5-560M 2.66GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce NVS 3100M, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-560M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Lenovo ThinkPad T420 (42361S9) (Intel Core i5-2540M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2540M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
HP EliteBook 8460p (SP274UP) (Intel Core i5-2540M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2540M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Asus K43E-VX817 (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.44kg
4
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X41) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Asus K43SD-VX389 (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.44kg
4,3
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Sony Vaio SVE-14132CV/W (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
HP Probook 440 G1 (J7V38PA) (Intel Core i5-4210M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Toshiba Satellite C40-A128 (Intel Core i5-4200M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, PC Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
11.600.000 ₫
(547,82 USD)
Dell Latitude E5520 (200-90980) (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell Inspiron 7447 (70048992) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GTX850M, 14 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
18.400.000 ₫
(868,95 USD)
Asus ROG G751JM-T7071D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Dos)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
29.990.000 ₫
(1.416,29 USD)
Asus (N551JQ-CN012H) (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT845M, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
18.209.000 ₫
(859,93 USD)
Dell Vostro 3560 (P33X44) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.59kg
3
10.300.000 ₫
(486,42 USD)
Dell Vostro 2420 (GKF902) (Intel Core i5-3210 2.%GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Dell Vostro 5460 (TWH1Y1) (Intel Core i3-3120M 2.5Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT 630M, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
4
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Dell Audi A4 - RW5G41 (Silver) (Intel Core i5-3210M, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 630M, LCD 14.1 Inch LED, OS Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
HP 431 (LW974PA) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470, 14.1 inch, Windows 7 Home Premium)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Business Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4,5
5.390.000 ₫
(254,55 USD)
HP Probook P4441S (B4V38PA) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI HD7650, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
9.700.000 ₫
(458,09 USD)
HP Pavilion 14-e009TU (E3B87PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.300.000 ₫
(439,2 USD)
Dell Vostro 2420 (GKF906) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Dell Latitude E6420 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Dell Alienware M14X (Intel Core i7-2670QM 2.2GHz, 4GB, 500GB RAM, VGA NVIDIA GeForce GT 555M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2670QM Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
HP Envy 15T-BTO (Intel Core i7-4900MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GT 740M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4900MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
0
23.890.000 ₫
(1.128,22 USD)
HP ProBook 440 (F6Q41PA) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
11.490.000 ₫
(542,62 USD)
HP ProBook 440 (F2P43UT) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
10.700.000 ₫
(505,31 USD)
Sony VAIO VPC-EB36GX/BJ ( Intel Core i5-460M 2.53GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EB Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-460M
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.68kg
5
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
HP Pavilion 15-e061tx (F4A49PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8670M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
HP Probook 450 (F0W27PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz,4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 14 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 2.50GHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop