Từ :
Đến :
Asus (422)
Dell (646)
HP Compaq (1152)
Sony (366)
Toshiba (546)
Acer (235)
Fujitsu (35)
MSI (244)
Samsung (110)
HDD (3034)
SSD (812)
HDD + SSD (555)
≥ 8GB (1365)
≥ 32GB (1164)
≥ 64GB (1076)
≥ 128GB (1044)
≥ 256GB (643)
≥ 80GB (3595)
≥ 160GB (3590)
≥ 250GB (3587)
≥ 320GB (3558)
≥ 500GB (3459)
≥ 750GB (2696)
≥ 1TB (1753)
≥ 2TB (44)
≥ 3giờ (1438)
≤ 1kg (260)
≤ 1.5kg (681)
≤ 2kg (1149)
≤ 2.5kg (2579)
≤ 3kg (3558)
≤ 4kg (4246)
≤ 5kg (4359)
≤ 7kg (4400)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
4.401 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Precision M6600 (Intel Core i7-2920XM 2.5GHz, 8GB RAM, 750GB, VGA NVIDIA Quadro FX 3000M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2920XM Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 3.5kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Inspiron 7737 (MNWWF3) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8 GB SSD, VGA NVIDIA Geforce GT750M, 17.3inch Touch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
27.500.000 ₫
(1.298,7 USD)
Dell inspiron 17 7737 (NMWWF3) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 16GB RAM, 508GB (500GB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 17.3 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Battery: 7giờ
  • Trọng lượng: 3.3kg
0
27.750.000 ₫
(1.310,51 USD)
Dell XPS 13 (9TP732) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8 64bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng HDD: 256GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
26.490.000 ₫
(1.251 USD)
Dell XPS 15-8947sLV (Intel Core i7-4702HQ 2.2GHz, 16GB RAM, 512GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4702HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng SSD: 512GB
  • Trọng lượng: 2.04kg
0
31.900.000 ₫
(1.506,49 USD)
Lenovo Thinkpad T430S (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 4.9giờ
  • Trọng lượng: 1.7kg
5
17.990.000 ₫
(849,59 USD)
Lenovo Thinkpad T430S (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Window 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Battery: 4.9giờ
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
17.990.000 ₫
(849,59 USD)
Dell Precision M4800 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1100M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
29.500.000 ₫
(1.393,15 USD)
Lenovo IdeaPad YOGA 13 (5939-1227) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
4
16.900.000 ₫
(798,11 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (2438-4BU) (Intel Core i7-3720QM 2.6MHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Battery: 13giờ
  • Trọng lượng: 2.8kg
0
26.500.000 ₫
(1.251,48 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3460-AW4) (Intel Core I7-3667U, 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3667U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
23.500.000 ₫
(1.109,8 USD)
Dell Latitude E6430 (Intel Core i7-3540M 3.0GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5400M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3540M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 3.00Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.70GHz)
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
14.700.000 ₫
(694,21 USD)
Asus G75VW-91026V (Intel Core i7-3610QM 2.3GHz, 8GB RAM, 1256GB (256GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GTX 670M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 4.5kg
0
23.000.000 ₫
(1.086,19 USD)
Sony Vaio Flip SVF-13N23CX/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Flip Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.31kg
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (2438-4KU) (Intel Core i7-3630QM 2.4MHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
21.900.000 ₫
(1.034,24 USD)
HP Envy 15T-J100 (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
18.900.000 ₫
(892,56 USD)
Sony Vaio Fit SVF-14A15CX/B (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 8GB RAM, 758GB (8GB SSD + 750GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
15.200.000 ₫
(717,83 USD)
Asus N56VM-TB71 (Intel Core i7-3610QM 2.3GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
16.900.000 ₫
(798,11 USD)
Sony  SVF-15A16CX/B (Intel Core i7-3537U 2.00GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch TouchScreen, Windows 8 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.900.000 ₫
(750,89 USD)
MSI GX60 Destroyer-280 (AMD A Series A10-5750M 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon R9-M290X, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: AMD A Series A10-5750M
  • Tốc độ máy: 2.5GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Trọng lượng: 3.9kg
0
20.700.000 ₫
(977,57 USD)
Dell Latitude E5540 (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.27kg
0
17.990.000 ₫
(849,59 USD)
Dell XPS 15z (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 525M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.46GHz)
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Dell Precision M6700 (Intel Core i7-3720QM 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Quadro K5000M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Trọng lượng: 3.52kg
0
32.000.000 ₫
(1.511,22 USD)
Dell Latitude 6430u (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 256GB
3,5
15.930.000 ₫
(752,3 USD)
Dell Alienware 15 (Intel Core i7 4710HQ 1.73GHz, 8GB RAM, 1TB SSD+HDD, 15.6 inch, VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 1.73GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng SSD: 500GB
0
35.090.000 ₫
(1.657,14 USD)
Dell Precision M4800 (Intel Core i7-48100MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 128GB SSD + 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K2100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4810MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.9kg
0
31.890.000 ₫
(1.506,02 USD)
Dell Precision M3800 (Intel Core i7-4702MQ 2.2GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1100M, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4702MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Trọng lượng: 2kg
0
28.390.000 ₫
(1.340,73 USD)
Dell Audi A5 (Inspiron 15R 5520) (9770H3) Intel Core i7-3612QM 2.1GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
4,7
14.690.000 ₫
(693,74 USD)
Asus ROG G750JM-DS71 (Intel Core i7- 4700HQ 2.4GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
25.400.000 ₫
(1.199,53 USD)
Dell Inspiron 7437 (H4I7705W) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 8GB RAM, 532GB (500GB HDD + 32GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
21.300.000 ₫
(1.005,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop