Từ :
Đến :
Hà Nội (11031)
Asus (3185)
Dell (6133)
HP Compaq (7946)
Lenovo-IBM (3256)
Sony (5479)
Toshiba (4966)
Acer (2817)
Fujitsu (384)
Gateway (450)
MSI (622)
Samsung (682)
AMD Turion (1001)
≥ 1.50Ghz (35413)
≥ 2.00GHz (25784)
≥ 1GB (36024)
≥ 2GB (32657)
≥ 4GB (21471)
≥ 8GB (4669)
≥ 16GB (667)
HDD (33836)
SSD (2280)
HDD + SSD (1124)
≥ 8GB (3427)
≥ 32GB (2820)
≥ 64GB (2481)
≥ 128GB (2310)
≥ 256GB (977)
≥ 80GB (34286)
≥ 160GB (31514)
≥ 250GB (28339)
≥ 320GB (25107)
≥ 500GB (18383)
≥ 750GB (5249)
≥ 1TB (2580)
≥ 2TB (50)
≥ 1.5giờ (12178)
≥ 3giờ (10536)
≥ 5giờ (4783)
≥ 8giờ (1291)
≤ 1kg (1628)
≤ 1.5kg (4686)
≤ 2kg (10011)
≤ 2.5kg (26803)
≤ 3kg (34699)
≤ 4kg (36824)
≤ 5kg (37141)
≤ 7kg (37217)
≤ 8kg (37228)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
37.255 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus K56CB-XO299 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
5
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Asus X450CA-WX092 (X450CA-1AWX) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Asus S56CM-XX046H (K56CM-1AXX) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 774GB (24GB SSD + 750GB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Trọng lượng: 2.53kg
5
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro 2420 (GKF904) (Intel Core i3-2348M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2348M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Dell Inspiron 14R 3542B (P40F001-TI34500) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
7.990.000 ₫
(377,33 USD)
Lenovo IdeaPad G580 (5934-4878) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 610M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
9.690.000 ₫
(457,62 USD)
Dell Inspiron 14z 5423 (YMRY29) (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 4GB RAM, 32GB SSD + 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7570M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Trọng lượng: 2kg
4
10.800.000 ₫
(510,04 USD)
Dell Inspiron 14 N3421 (D0VFM11) (Intel Core i3-3227U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3227U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
7.990.000 ₫
(377,33 USD)
Asus X401A-WX279 (X401A-1CWX) (Intel Celeron Dual-Core B830 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core B830
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01NVA) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
22.990.000 ₫
(1.085,71 USD)
Dell XPS 11-9P33 (Intel Core i5-4300Y 1.6GHz, 4G RAM, 256G SSD,VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300Y Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
20.800.000 ₫
(982,29 USD)
Dell XPS 13 9343 (Intel Core i7 5500U 2.4GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 5500, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.6kg
0
25.200.000 ₫
(1.190,08 USD)
HP EliteBook 8560p (LJ508UT) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 7.5giờ
  • Trọng lượng: 2.73kg
0
6.400.000 ₫
(302,24 USD)
HP Elitebook 8570p (B5Q00UA) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7570M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
18.900.000 ₫
(892,56 USD)
Dell Latitude E6430s (Intel Core i5-3340M 2.7 GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3340M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
12.390.000 ₫
(585,12 USD)
Dell XPS 14 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 532GB (32GB SSD + 500GB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14.1 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
15.550.000 ₫
(734,36 USD)
Dell Latitude E6520 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 4200M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
7.809.000 ₫
(368,78 USD)
Lenovo Thinkpad T430 (2347-BU6) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5400M 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.38kg
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Lenovo Thinkpad T530 (2359-4DU) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
HP EliteBook Folio 9470m (E1Y62UT) (Intel Core i5-3437U 1.9GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit) Ultrabook
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3437U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 10giờ
  • Trọng lượng: 1.61kg
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Asus G750JW-BBI7N05 (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 765M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 3.9kg
0
23.000.000 ₫
(1.086,19 USD)
HP EliteBook 8560w (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 32GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA Quadro 2000M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 32GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3kg
5
15.500.000 ₫
(732 USD)
Dell Precision M4700 (Intel Core i7-3840QM 2.8GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K2000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit))
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3840QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
0
24.600.000 ₫
(1.161,75 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5931-7149) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 540M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Toshiba Satellite C800-1016 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Toshiba Satellite C800-1023 (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Dell Vostro 2421 (W522106udddr) (Intel Core i3-2375M 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2375M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Dell Inspiron 15 N3521 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Toshiba Satellite C840-1024 (PSC6CL-01V002) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
HP 450 (D5J83PA) (Intel Celeron 1000M 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: HP Business Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1000M
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop