Từ :
Đến :
Acer (131)
≥ 1GB (2452)
≥ 2GB (2110)
≥ 4GB (1053)
≥ 8GB (195)
HDD (2443)
SSD (121)
≥ 8GB (177)
≥ 32GB (125)
≥ 64GB (101)
≥ 80GB (2469)
≥ 160GB (2241)
≥ 250GB (2004)
≥ 320GB (1803)
≥ 500GB (1266)
≥ 750GB (221)
≥ 1TB (129)
≤ 1kg (119)
≤ 1.5kg (350)
≤ 2kg (566)
≤ 2.5kg (1921)
≤ 3kg (2452)
≤ 4kg (2586)
≤ 5kg (2608)
≤ 8kg (2614)

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.614 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire E5-411-C5RZ (Intel Celeron N2930 1.83GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2930
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.050.000 ₫
(285,71 USD)
Acer Aspire AS4752-2352G50Mncc (NX.RTKSV.003) (Intel Core i3-2350M 2.20GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA HD, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Acer Aspire AS5755G-2332G50Mnks (LX.RPW0C.022) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
0
6.790.000 ₫
(320,66 USD)
Acer Aspire V3-571-73636G75Makk (V3-571-9831) (NX.RYFAA.009) (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
12.400.000 ₫
(585,6 USD)
Acer Aspire 4752-2331G50Mnkk (LX.RTH0C.017) (Intel Core i3-2330M 2.2Ghz, 1GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA X4500 MHD, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Acer Aspire 5745G-382G50Mnks (052) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 310M , 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.5kg
3,7
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Acer Aspire 4349 (Intel Celeron B800 1.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Mobile Celeron B800
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Acer Aspire 5745G-382G50Mn (033) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 330M , 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
5
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Acer Aspire AS5742Z-4813 ( LX.R4P02.164 ) (Intel Pentium Dual-Core P6200 2.13GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Loại CPU: Intel Pentium P6200
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Acer Aspire TimelineX 4830-2314G50Mn (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Acer Aspire 4752-2331G50Mnkk (LX.RTL0C.014) (Intel Core i3-2330M 2.2Ghz, 1GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA X4500 MHD, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Acer Aspire V5-171-32362G32Ass (NX.M3ASV.001) (Intel Core i3-2367M 1.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2367M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Acer Aspire As5742-393G50Mn (057) (Intel Core i3-390M 2.66GHz, 3GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-390M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Acer Aspire 4745-462G32Mn (043) (Intel Core i5-460M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-460M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Acer Aspire V5-431P-997B4G50Mass (NX.M7LSV.003) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
2
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Acer Aspire E5-471-38KE (NX.MN6SV.001) (Intel Core i3-4030U 1.90 GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G1TDnkk (NX.M8JSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8750M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Acer Aspire V5-573G-74504G1Takk (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT720M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2kg
4
15.390.000 ₫
(726,8 USD)
Acer Aspire 5755G-2352G75Mn (Intel Core i3-2350 2.3GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
3
7.750.000 ₫
(366 USD)
Acer Aspire Timeline 5830G-2352G50Mnbb (NX.RMYSV.001) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Acer Aspire S3-391 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Acer Aspire E1-470-33214G50Dnkk (NX.MF2SV.001) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Acer Aspire 4750-2312G50Mn (024) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.300.000 ₫
(297,52 USD)
Acer Aspire V5-471G-53464G50Mass (002) (Intel Core i5-2467M 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2467M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
5
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Acer Aspire V5-471-53314G50Mass (NX.M3BSV.003) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
8.800.000 ₫
(415,58 USD)
ACER Aspire V5-471G-32364G50Mabb (NX.M1DSV.003) (Intel Core i3-2367M 1.40GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, NVIDIA GeForce GT 620M 1GB, WLED HD 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2367M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.40GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.390.000 ₫
(349 USD)
Acer Aspire E1-531-B9602G50Maks (NXM12SV.004) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
5
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Acer Aspire E1-472-54204G50Dnkk (NX.M7VSV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
4,7
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Acer Aspire TimelineX 4830 2332G75Mn (020) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Acer Aspire 4750G-2312G50Mn (001) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 520M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, AcerLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop