Từ :
Đến :
Lenovo (37)
≥ 1GB (3122)
≥ 2GB (2678)
≥ 4GB (1606)
≥ 8GB (466)
HDD (2879)
SSD (295)
HDD + SSD (156)
≥ 8GB (458)
≥ 32GB (321)
≥ 64GB (299)
≥ 128GB (282)
≥ 256GB (121)
≥ 80GB (2870)
≥ 160GB (2478)
≥ 250GB (2148)
≥ 320GB (1855)
≥ 500GB (1306)
≥ 750GB (331)
≥ 1TB (193)
≤ 1kg (198)
≤ 1.5kg (603)
≤ 2kg (1133)
≤ 2.5kg (2813)
≤ 3kg (3288)
≤ 4kg (3322)
≤ 5kg (3323)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.330 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.600.000 ₫
(453,36 USD)
Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-3999) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.900.000 ₫
(703,66 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-7341) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Laptop Lenovo IdeaPad G50-70 (5941-2499) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.250.000 ₫
(484,06 USD)
Lenovo ThinkPad L430 (2465-CTO) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.24kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Lenovo Thinkpad R61 (7733-BG2) (Intel Core 2 Duo T8100 2.1Ghz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1inch, Windows Vista Downgrade XP Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8100
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
Lenovo IdeaPad Yoga 500 (80N7000QVN) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.250.000 ₫
(531,29 USD)
Lenovo Yoga 500 (80N7000RVN) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, Intel HD 4400, Màn hình 15.6inch FHD Touch, Win 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
0
11.120.000 ₫
(525,15 USD)
Lenovo G4080-80E400A0VN (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.650.000 ₫
(550,18 USD)
Lenovo Thinkpad T420s (4170-32U) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.24kg
5
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Lenovo IdeaPad B490 (Intel Core i3-2348M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2348M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
Lenovo Yoga 500 (80N6003GVN) (Intel core i5-5200U 2.2GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, Intel HD 5500, Màn hình 15.6inch FHD Touch, Win 8.1 )
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
13.970.000 ₫
(659,74 USD)
Lenovo G500s (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo Flex2 14 (5942-0671) (Intel Core i3 4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.550.000 ₫
(498,23 USD)
Lenovo Flex 2 14 (5942-0665) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Flex series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Lenovo G400S (5939-1065) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NIVIDIA GeFore GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
4
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo Flex 2 14 5943-5178 (Intel Core i5 4210U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (5937-1963) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 16GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 2.9giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
16.900.000 ₫
(798,11 USD)
Lenovo S410 (5943-8057) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.790.000 ₫
(556,79 USD)
Lenovo S410 (5943-8055) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.790.000 ₫
(556,79 USD)
Laptop Lenovo Ideapad G4030 (80FY00B0VN) (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4000, Màn hình 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2*2.16GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
5.790.000 ₫
(273,44 USD)
Lenovo IdeaPad G580 (5934-4878) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 610M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Lenovo G4080 (80E40-060VN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.509.000 ₫
(496,29 USD)
Lenovo G4070 (5943-8273) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, Màn hình 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
Lenovo Z5070 (5943-9198) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
12.400.000 ₫
(585,6 USD)
Lenovo Idepad G4070 (5941-4338) (Intel Pentium 3558U, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 14 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Lenovo U41-70 (80JV005SVN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 4GB
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
12.550.000 ₫
(592,68 USD)
Lenovo G4030 (80FY00B0VN) (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Lenovo IdeaPad Z410p (5939-1077) (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Lenovo G5080 (80E50-19BVN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.650.000 ₫
(502,95 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop