Từ :
Đến :
≥ 1GB (2673)
≥ 2GB (2231)
≥ 4GB (1250)
≥ 8GB (315)
HDD (2576)
SSD (203)
≥ 8GB (306)
≥ 32GB (227)
≥ 64GB (206)
≥ 128GB (190)
≥ 80GB (2515)
≥ 160GB (2129)
≥ 250GB (1814)
≥ 320GB (1544)
≥ 500GB (1011)
≥ 750GB (262)
≥ 1TB (126)
≤ 1kg (116)
≤ 1.5kg (428)
≤ 2kg (892)
≤ 2.5kg (2386)
≤ 3kg (2842)
≤ 4kg (2872)
≤ 5kg (2873)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.878 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad Z410 (5939 - 1080) (Intel Core i5-4200U 2.5GHz , 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.450.000 VNĐ
(587,96 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.47kg
0
21.200.000 VNĐ
(1.001,18 USD)
Lenovo G510 (5939-6565) (Intel Core i3-4000MQ 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.900.000 VNĐ
(420,31 USD)
Lenovo G410 (5939-1058) (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Lenovo Ideapad Z400 (5937-5067) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
12.100.000 VNĐ
(571,43 USD)
Lenovo G400S (5939-1069) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.1giờ
0
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Lenovo Ideapad G5070 (5941-2499) (Intel Core i5 4200U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA  Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1220) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.450.000 VNĐ
(540,73 USD)
Lenovo Ideapad G400 (5937-5059) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.390.000 VNĐ
(443,45 USD)
Lenovo IdeaPad Z480 (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,5
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PS DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
5
9.600.000 VNĐ
(453,36 USD)
Lenovo Ideapad B490 (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5.5giờ
  • Trọng lượng: 2.13Kg
1
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Lenovo Ideapad 3000 B470 (5931-7551) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
2
7.390.000 VNĐ
(349 USD)
Lenovo IdeaPad G480 (5935-1765) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 610M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.200.000 VNĐ
(387,25 USD)
Lenovo IdeaPad Flex 10 (5940-5090) (Intel Dual Core Celeron N2805 1.46GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.1inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 10.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core
  • Tốc độ máy: 1.46Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Lenovo IdeaPad Z480 (5936-6793) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
11.500.000 VNĐ
(543,09 USD)
IBM Thinkpad X61 (Intel Core 2 Dou T7100 1.8GHz, 1GB RAM, 60GB HDD, VGA Intel GMA 965, 12.1 inch, Windows XP Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 60GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100
  • Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 1.5giờ
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1083) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.250.000 VNĐ
(625,74 USD)
Lenovo Ideapad  Z510 (5939-1084) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
14.000.000 VNĐ
(661,16 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-8413) (Intel Core i5-4200U 1.6Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
11.400.000 VNĐ
(538,37 USD)
Lenovo ThinkPad T420 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Home Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2kg
5
7.170.000 VNĐ
(338,61 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 1.6kg
3,8
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2518-AJU) (Intel Core i5-560M 2.66GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce NVS 3100M, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-560M
  • Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
7.260.000 VNĐ
(342,86 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3460-AW4) (Intel Core I7-3667U, 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3667U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
28.000.000 VNĐ
(1.322,31 USD)
Lenovo ThinkPad T540p (Intel Core i5-4300M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.49kg
0
18.999.000 VNĐ
(897,24 USD)
Lenovo IdeaPad V470c (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 410M, 14 inch, Windows 7 Home Premium)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.18kg
0
6.525.000 VNĐ
(308,15 USD)
Lenovo Ideapad G510 5939-7789 (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.200.000 VNĐ
(387,25 USD)
Lenovo G510 (5939-6563) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
10.050.000 VNĐ
(474,62 USD)
Lenovo G510 (5940-0624) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
11.800.000 VNĐ
(557,26 USD)
Lenovo G400S (5939-1065) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NIVIDIA GeFore GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
4
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop