Từ :
Đến :
Lenovo (37)
≥ 1GB (3106)
≥ 2GB (2662)
≥ 4GB (1592)
≥ 8GB (458)
HDD (2865)
SSD (296)
HDD + SSD (153)
≥ 8GB (454)
≥ 32GB (321)
≥ 64GB (299)
≥ 128GB (282)
≥ 256GB (121)
≥ 80GB (2854)
≥ 160GB (2462)
≥ 250GB (2132)
≥ 320GB (1840)
≥ 500GB (1291)
≥ 750GB (325)
≥ 1TB (187)
≤ 1kg (197)
≤ 1.5kg (600)
≤ 2kg (1130)
≤ 2.5kg (2797)
≤ 3kg (3272)
≤ 4kg (3306)
≤ 5kg (3307)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.314 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1085) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.893.062 ₫
(608,88 USD)
Lenovo S410 5943-5120 Red (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
8.890.000 ₫
(419,83 USD)
Lenovo S2030 (5942-6833) (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
5.450.000 ₫
(257,38 USD)
IBM-Lenovo ThinkPad T400 (Intel Core 2 Duo P8600 2.4GHz, 4GB RAM, 160GB HDD, VGA intel GMA X3100, 12 inch, Widnows 7 Home Premium)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Lenovo G5070 (5942-7091) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
9.490.000 ₫
(448,17 USD)
Lenovo Ideapad G4030 (80FY006GVN) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB, VGA Intel HD graphics 4000, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
4.799.000 ₫
(226,64 USD)
Lenovo G4030 (80FY00DLVN) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2840
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.58GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.799.000 ₫
(226,64 USD)
Lenovo G5070 (5942-7095) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Lenovo U41-70 (80JT000EVN) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Lenovo G4080 (80E40060VN) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
10.600.000 ₫
(500,59 USD)
Lenovo G4070 (5941-2549) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon M5 R230, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.697.558 ₫
(552,42 USD)
Lenovo S410 (5943-8746) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
9.249.000 ₫
(436,79 USD)
Lenovo G4070 (5942-3765) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Lenovo G4070 (5942-3768) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
7.650.000 ₫
(361,28 USD)
Lenovo Z5070 (5943-8529) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT820M, 15.6inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.700.000 ₫
(646,99 USD)
Laptop Lenovo Ideapad S410 5943-4420 (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5942-4556) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Lenovo G470 (5930 6450) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.53GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.990.000 ₫
(235,66 USD)
Lenovo G470 (5930 6449) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6370M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.990.000 ₫
(235,66 USD)
Lenovo IdeaPad G470 (5931-6920) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo ThinkPad T410 (2537-29U) (Intel Core i5-520M 2.40GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 160GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-520M
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (2438-4BU) (Intel Core i7-3720QM 2.6MHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 13giờ
  • Trọng lượng: 2.8kg
0
25.400.000 ₫
(1.199,53 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (20A70037US) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 Pro 64-bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.10GHz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 1.43kg
0
23.500.000 ₫
(1.109,8 USD)
Lenovo ThinkPad X230 (2325-8TA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (2320HNU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 7giờ
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Lenovo Thinkpad T530 (2349-5XU) (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5400M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
15.300.000 ₫
(722,55 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01NVA) (Intel Core i7-4600U 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
22.200.000 ₫
(1.048,41 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.54kg
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Lenovo IdeaPad G460 (5905-4443) (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce G 310M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Lenovo G5070 (5943-2270) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
0
7.600.000 ₫
(358,91 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop