Từ :
Đến :
Lenovo (11)
≥ 1GB (3009)
≥ 2GB (2565)
≥ 4GB (1517)
≥ 8GB (431)
HDD (2792)
SSD (277)
HDD + SSD (149)
≥ 8GB (430)
≥ 32GB (301)
≥ 64GB (279)
≥ 128GB (262)
≥ 256GB (110)
≥ 80GB (2778)
≥ 160GB (2389)
≥ 250GB (2064)
≥ 320GB (1777)
≥ 500GB (1233)
≥ 750GB (316)
≥ 1TB (179)
≤ 1kg (180)
≤ 1.5kg (566)
≤ 2kg (1069)
≤ 2.5kg (2702)
≤ 3kg (3175)
≤ 4kg (3209)
≤ 5kg (3210)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.218 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo IdeaPad S2030 (5942-9674) (Intel Celeron N2840 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA INTEGRATED, 11.6 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.06kg
0
5.449.000 ₫
(257,33 USD)
Lenovo G500s (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
7.290.000 ₫
(344,27 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5932-1665) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5932-1666) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Lenovo Flex 2 14 (5943-5179) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.999.000 ₫
(661,11 USD)
Máy tính laptop Lenovo Z4070 5941-8118 White (Intel Core i7 4510 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT840M, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
15.349.000 ₫
(724,86 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5936-6800) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
11.590.000 ₫
(547,34 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-8412) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Grpahics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Lenovo G5070-59412499 (Intel Core i5-4200U 1.60GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.33kg
0
10.290.000 ₫
(485,95 USD)
Lenovo Thinkpad T430U (3351-8EU) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GG HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
11.200.000 ₫
(528,93 USD)
Lenovo S410 (5943-8057) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.075.000 ₫
(523,02 USD)
Lenovo Z5070 (5943-8529) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT820M, 15.6inch, DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Laptop Lenovo Ideapad S410 5943-4420 (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
0
6.800.000 ₫
(321,13 USD)
Lenovo Z5070 (5943-9197) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.300.000 ₫
(580,87 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5937-6504) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Lenovo IdeaPad Z510 (5939-1085) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.290.000 ₫
(533,18 USD)
Lenovo Z4070 5942-3998 (Intel Core i5 4210U 1.7Ghz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.850.000 ₫
(654,07 USD)
Lenovo Ideapad G40-70 (5941-4338) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-0053) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 720M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5942-9504) (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M230, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.080.000 ₫
(428,81 USD)
Laptop Lenovo G4070 5943-2689 (Intel Core i7 4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M320M, 14 inch, Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.599.000 ₫
(642,22 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5940-9051) (Intel Pentium 3556U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3556U
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.250.000 ₫
(295,16 USD)
Lenovo IdeaPad Z410p (5939-1077) (Intel Core i3-4000M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
9.750.000 ₫
(460,45 USD)
Lenovo ThinkPad Twist S230u (3347-2BA) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.6kg
4
13.500.000 ₫
(637,54 USD)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3444-2DU) (Intel Core i5-3427U 1.8GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3427U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
4
17.200.000 ₫
(812,28 USD)
Lenovo Thinkpad T430S (Intel Core i7-3520M 2.9GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphic 4000, 14.1 inch,  Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3520M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
Lenovo Essential G510 (5940-2527) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (4290-FP2) (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 320GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Lenovo Ideapad B480 (5933-7545) (Intel Core i3-2350 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (Intel Core i7-3720QM 2.6MHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA QUADRO FX 1100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
22.500.000 ₫
(1.062,57 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop