Từ :
Đến :
Toshiba (170)
≥ 1GB (4879)
≥ 2GB (4504)
≥ 4GB (3305)
≥ 8GB (655)
HDD (4644)
SSD (356)
≥ 8GB (429)
≥ 32GB (388)
≥ 64GB (357)
≥ 128GB (345)
≥ 256GB (125)
≥ 80GB (4663)
≥ 160GB (4335)
≥ 250GB (3987)
≥ 320GB (3712)
≥ 500GB (2877)
≥ 750GB (825)
≥ 1TB (436)
≥ 2TB (12)
≥ 3giờ (1979)
≥ 5giờ (1111)
≤ 1kg (126)
≤ 1.5kg (672)
≤ 2kg (1216)
≤ 2.5kg (3537)
≤ 3kg (4807)
≤ 4kg (4994)
≤ 5kg (5073)
≤ 7kg (5074)

Máy tính laptop, ToshibaLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
5.076 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Toshiba Satellite L50-B203BX (PSKTAL-02H00V) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M265, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Toshiba Satellite L40-B214BX (PSKQGL-00K006) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.95Kg
0
14.550.000 ₫
(687,13 USD)
Toshiba Satellite L50-B214BX (PSKTCL-02L00N) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
13.570.000 ₫
(640,85 USD)
Toshiba Satellite L50-B212BX (PSKTAL-08400V) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M260, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
14.630.000 ₫
(690,91 USD)
Toshiba Satellite L40-AS133XG (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14 inch, Linux)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
17.690.000 ₫
(835,42 USD)
Toshiba L40-AS126G (Intel ULV Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
12.497.854 ₫
(590,22 USD)
Toshiba Satellite C40-A128 (Intel Core i5-4200M 2.50GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 inch, PC Dos)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Toshiba L50-A108X (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500TB HDD, VGA NVIDIA GF GT 740M/ Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.066.706 ₫
(711,53 USD)
Toshiba Satellite C600-1009U (PSC4UL-00M007) (Intel Core 2 Dua P7570 2.26GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: -
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo P7570
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Toshiba Satellite C40-A127 (PSCDGL-005003) (Intel Core i5-4200M 2.5Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 14 Inch, Windows 8)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.02kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Toshiba Satellite L50-B201G (PSKT6L-00200G) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Toshiba Satellite L40-B214BX (PSKQGL-00K006) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.95Kg
0
13.930.000 ₫
(657,85 USD)
Toshiba Satellite C840-1003R (Intel Core I3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Toshiba Satellite C840-1010R (PSC6CL-00V002) (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14.1 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Toshiba Satellite L40-ASMBNX2 (Intel Core i5-3337U 1.9GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.600.000 ₫
(595,04 USD)
Toshiba Portege R830-S8332 (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 11giờ
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Toshiba Portege R830-104 (PT321E-00T00YEN) (Intel Core i5-2520M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.48kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Toshiba Satellite M840-1059P (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Toshiba Sattelite L840-1029R (Intel Core i3-2370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Toshiba Satellite C840-1024 (PSC6CL-01V002) (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
Toshiba Satellite L300-P503 (Intel Pentium Dual Core T4300 2.1GHz, 1GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 15.4 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4300
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.57kg
0
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Toshiba Sattelite M840-1021Q (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.600.000 ₫
(500,59 USD)
Toshiba Satellite C640-1058U (PSC2VL-002003) (Intel Core i3-2310M 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.3kg
4
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Toshiba Dynabook SS1700MY (Intel Core 2 U2100 1.06GHz, 1GB RAM,  80GB HDD, 12.1 inch Touch Panel Display, Window 8)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 12.1 inch Touch-screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 80GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Solo U2100
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 2giờ
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Toshiba Satellite C800-1023 (Intel Pentium 2020M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core 2020M
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Toshiba Ultrabook Portege Z30-A129 (PT243L-097011) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Windows 8.1)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.1kg
0
26.200.000 ₫
(1.237,31 USD)
Toshiba Satellite L50-B216G (PSKT6L-00R00G) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
9.790.000 ₫
(462,34 USD)
Toshiba Satellite L40-B214GX (PSKQGL-00L006) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.550.000 ₫
(687,13 USD)
Toshiba Satellite L50-B205BX (PSKTCL-00Q00N) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
13.230.000 ₫
(624,79 USD)
Toshiba Satellite L40-B207GX (PSKQGL-00D006) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M260, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
13.200.000 ₫
(623,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ToshibaLoại bỏ tham số này, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop