Từ :
Đến :
Acer (1184)
Dell (1603)
HP Compaq (1642)
Sony (3576)
Toshiba (2148)
Asus (691)
Fujitsu (90)
Gateway (68)
Samsung (198)
≥ 1.50Ghz (11805)
≥ 1GB (11975)
≥ 2GB (10842)
≥ 4GB (7895)
≥ 8GB (1833)
≥ 16GB (195)
HDD (10875)
SSD (1175)
HDD + SSD (437)
≥ 8GB (1643)
≥ 32GB (1340)
≥ 64GB (1146)
≥ 128GB (1079)
≥ 256GB (489)
≥ 80GB (11071)
≥ 160GB (9896)
≥ 250GB (8912)
≥ 320GB (8241)
≥ 500GB (6715)
≥ 750GB (2074)
≥ 1TB (926)
≥ 2TB (19)
≤ 1kg (364)
≤ 1.5kg (1892)
≤ 2kg (3806)
≤ 2.5kg (9151)
≤ 3kg (11878)
≤ 4kg (12400)
≤ 5kg (12483)
≤ 7kg (12493)
≤ 8kg (12495)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
12.502 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Inspiron 14 5447 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.16kg
0
11.090.000 ₫
(523,73 USD)
Lenovo G4030 80FY00B1VN (Intel Pentium 2.16Ghz 2Mb Cache, 2GB RAM, 500GB HDD, VAG Intel HD Graphics 4000, 14.0 inches, Windows 8.1 )
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo Essential Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (NDYKJ2) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Asus X401A-WX290 (Intel Core i3-2370M 2.4Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA HD, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Sony Vaio SVE-14A25CV/H (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M / Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.36kg
0
15.400.000 ₫
(727,27 USD)
Dell Inspiron N3542 (DND6X6) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Sony Vaio SVE-15123CV/W (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
10.700.000 ₫
(505,31 USD)
Lenovo Thinkpad X250 (20CLA-009VA) (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 12.5 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.42kg
0
20.759.000 ₫
(980,35 USD)
Sony Vaio SVT-13115FG/S (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 532GB (32GB SSD + 500GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Battery: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Trọng lượng: 1.6kg
4
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
HP EliteBook 8470P (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, FreeDOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 9giờ
  • Hãng sản xuất: HP EliteBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.07kg
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Dell Latitude E7250 (Intel Core i7-5600U 2.6GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 5500, 12.5 inch, Windows 8.1 Pro)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng HDD: Đang chờ cập nhật
  • Loại CPU: Intel Core i7-5600U Broadwell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.25kg
0
21.000.000 ₫
(991,74 USD)
ASUS GL552JX-XO121H (Intel core  i5-4200H 2.8GHz, Ram 4GB, HDD 1TB, VGA GTX 950M 4GB, Màn hình 15.6 inch, Win 8.1 )
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
15.400.000 ₫
(727,27 USD)
HP Pavilion 14- V015TX (J2D09PA) (Intel Core i5 4210U 1.70GHz, RAM 4GB, HDD 500GB, VGA Nvidia GT830M 2GB, Màn hình 14inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: HP
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Asus X454LA-WX422D
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-5010U Broadwell
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Sony Vaio Fit SVF-14218CX/W (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
16.790.000 ₫
(792,92 USD)
Sony Vaio SVF-14A14CX/P (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 508GB (8GB SSD + 500GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
15.630.000 ₫
(738,13 USD)
Dell Xps 13z (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 8GB RAM, 512GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 512GB
  • Trọng lượng: 1.37kg
0
24.500.000 ₫
(1.157,02 USD)
Asus X554LA-XX687D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 2giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Asus X401A-WX441 (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.85kg
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Asus K43E-VX1038 (K43E-3CVX) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
2
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell XPS 13 (Intel Core i5-2467M 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Battery: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-2467M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.35kg
5
16.900.000 ₫
(798,11 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Dell Inspiron 14R N4030 (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Mobility Radeon HD 5470, 14,1 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-380M
  • Tốc độ máy: 2.53GHz
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Dell XPS 13 (Intel Core i5-2467M 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Độ lớn màn hình: 13 inch
  • Battery: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-2467M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
3,4
14.900.000 ₫
(703,66 USD)
Sony Vaio SVT-13137CV/S (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch TouchScreen
  • Battery: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO T Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.7kg
4
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Asus VivoBook X202E-CT143H (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.32kg
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
Asus X301A-RX126 (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.7kg
5
7.400.000 ₫
(349,47 USD)
Asus N56VZ-S4324H (N56VZ-1AS4) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 15.6 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
4
14.200.000 ₫
(670,6 USD)
Sony Vaio SVE-14125CX/W (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
14.100.000 ₫
(665,88 USD)
Dell Inspiron 15R N5521 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop