Từ :
Đến :
Acer (1086)
Dell (1466)
HP Compaq (1548)
Sony (3514)
Toshiba (1933)
Asus (599)
Fujitsu (84)
Gateway (68)
Samsung (193)
≥ 1.50Ghz (11028)
≥ 1GB (11148)
≥ 2GB (10024)
≥ 4GB (7215)
≥ 8GB (1557)
≥ 16GB (163)
HDD (10275)
SSD (990)
HDD + SSD (401)
≥ 8GB (1409)
≥ 32GB (1147)
≥ 64GB (971)
≥ 128GB (912)
≥ 256GB (403)
≥ 80GB (10438)
≥ 160GB (9283)
≥ 250GB (8330)
≥ 320GB (7699)
≥ 500GB (6212)
≥ 750GB (1863)
≥ 1TB (753)
≥ 2TB (12)
≤ 1kg (278)
≤ 1.5kg (1650)
≤ 2kg (3418)
≤ 2.5kg (8411)
≤ 3kg (11065)
≤ 4kg (11576)
≤ 5kg (11657)
≤ 7kg (11667)
≤ 8kg (11669)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
11.676 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Asus X550CC-XX085D (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2 x 1.8GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Asus X551CA-SX077D (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
5
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Acer Aspire E1-472-54204G50Dnkk (NX.M7VSV.003) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4,7
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Dell Inspiron N5437A (P37G003-TI54500) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Lenovo Ideapad G410 (5939-1059) (Intel Core i5 4200U 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Asus K450CA-WX210 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
7.850.000 ₫
(370,72 USD)
Dell Vostro 5470 (VTI35001) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.61kg
4
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
Toshiba L40-AS129B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
9.050.000 ₫
(427,39 USD)
Acer Aspire V5-471P-53334G50Mass (NX.M3USV.001) (Intel Core i5-3337U 1.8Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
14.029.884 ₫
(662,57 USD)
Dell inspiron 15 7537 (P02JD1) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
5
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
Asus VivoBook X202E-CT369H (Intel Celeron 1007U 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Battery: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 1007U
  • Tốc độ máy: 1.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.3kg
0
7.600.000 ₫
(358,91 USD)
Asus N550JV-CN253H (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
2,5
19.200.000 ₫
(906,73 USD)
Asus K46CA-WX015 (Intel Core i7-3517U 1.9GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Sony Vaio Fit 13A SVF-13N12SG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Battery: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.31kg
0
21.330.000 ₫
(1.007,32 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15328SG/W (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Battery: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
14.600.000 ₫
(689,49 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15322SG/B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Battery: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
10.400.000 ₫
(491,15 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-1532CSG/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Battery: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
15.800.000 ₫
(746,16 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N22SG/B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Battery: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
Asus X450LC-WX035D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 720M, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
10.350.000 ₫
(488,78 USD)
Sony Vaio Fit 14E SVF-14327SG/B (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Battery: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Sony Vaio Fit 14E SVF-14327SG/W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Battery: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Sony Vaio Fit 15E SVF-15322SG/W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.5 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Battery: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
Sony Vaio Fit 14E SVF-1421QSG/W (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Dell Inspiron 15 5547 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon R7 M265, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.04kg
5
15.000.000 ₫
(708,38 USD)
Dell Insprion 15R 5537 M5I55528 (Intel Core i5 4200U, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA AMD Radeon HD 8670M, 15.6 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.300.000 ₫
(533,65 USD)
Laptop HP Probook 430 (C5N94AV) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.76kg
0
11.441.272 ₫
(540,32 USD)
Laptop đẹp Lenovo IdeaPad Flex 14 (5940-3448) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Battery: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.550.000 ₫
(545,45 USD)
Lenovo IdeaPad Flex 10 (5940-5090) (Intel Dual Core Celeron N2805 1.46GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.1inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 10.1 inch
  • Battery: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core
  • Tốc độ máy: 1.46Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus P550LNV-XO221D (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 750GB, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.550.000 ₫
(687,13 USD)
Dell Inspiron N3542 (DND6X1) (Intel Celeron 2957U 1.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Battery: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor 2957U
  • Tốc độ máy: 1.40Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop