Từ :
Đến :
Asus (954)
Dell (1661)
HP Compaq (1593)
Lenovo-IBM (1130)
Sony (1877)
Toshiba (1200)
Acer (665)
Fujitsu (199)
MSI (167)
Samsung (249)
≥ 1GB (9936)
≥ 2GB (9129)
≥ 4GB (6236)
≥ 8GB (1350)
≥ 16GB (130)
HDD (7702)
SSD (2022)
HDD + SSD (500)
≥ 8GB (2547)
≥ 32GB (2216)
≥ 64GB (1962)
≥ 128GB (1844)
≥ 256GB (747)
≥ 80GB (7875)
≥ 160GB (7101)
≥ 250GB (6284)
≥ 320GB (5572)
≥ 500GB (4106)
≥ 750GB (772)
≥ 1TB (342)
≥ 2TB (11)
≥ 3giờ (3506)
≥ 5giờ (2338)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≤ 2kgLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
10.244 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Vaio SVD-13219SC/B (Intel Core i7-4500U 1.8GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VAG Intel HD Graphics 5000, 13.3 inch, Windows 8 Pro)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Duo
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4500U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
33.750.000 ₫
(1.593,86 USD)
Lenovo Thinkpad X230 (Intel Core i5-3320M 2.6Ghz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
13.950.000 ₫
(658,8 USD)
Lenovo Thinkpad X240 (Intel Core i5-4300U 1.9GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Trọng lượng: 1.3kg
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4300U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N26SG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Trọng lượng: 1.96kg
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 7.5giờ
0
17.000.000 ₫
(802,83 USD)
Asus BU201LA-DT053H (Intel Core i5-4210U 1.7 GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Trọng lượng: 1.27kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
20.600.000 ₫
(972,85 USD)
ASUS X453MA-WX257D (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, màn hình 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.850.000 ₫
(276,27 USD)
Lenovo Ideapad Z5070 5942-4001 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
14.700.000 ₫
(694,21 USD)
HP Pavilion 15-n235TU G4W50PA (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.650.000 ₫
(550,18 USD)
Asus X453MA-WX058D (Intel Celeron Dual Core N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.050.000 ₫
(238,49 USD)
Asus K551LN-XX318D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 524GB (500GB HDD + 24GB SSD), VGA NVIDIA GeFore GT 840M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
0
12.200.000 ₫
(576,15 USD)
Toshiba Portege Z930-2036 (PT234L-077038) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 6GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Trọng lượng: 1.124kg
  • Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Dell Inspiron 3543 (696TP5) (Intel core i7-5500U 2.4GHz, Ram 4GB, HDD 500GB, VGA GT 840M 2GB, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: Đang chờ cập nhật
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: 3giờ
0
14.700.000 ₫
(694,21 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (DND6X8) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT840M, 15.6inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.990.000 ₫
(660,68 USD)
Dell Inspiron 15 7537 (70044441) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
14.290.000 ₫
(674,85 USD)
Dell Inspiron 5547 (XYC9N1) (Intel Core i5-4210U, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 1.8kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật
  • Battery: Đang chờ cập nhật
0
11.850.000 ₫
(559,62 USD)
Dell XPS 14 (Intel Core i7-3517U 1.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 1.8kg
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Dell Inspiron 14R 3542B (P40F001-TI34500) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Dell Inspiron 14 3542 (C5I3328P) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
8.750.000 ₫
(413,22 USD)
Dell Vostro 3550 V35323U-2350 (Intel Corel i3-2350 2.2 Ghz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Dell Inspiron 7437 (H4I52090) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 532GB (32GB SSD + 500GB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Battery: 3giờ
4,5
16.200.000 ₫
(765,05 USD)
Dell XPS 12 Duo (XPS9Q231401_020) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 12.5 inch Touch Screen, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch Touch-screen
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
4
15.300.000 ₫
(722,55 USD)
Dell Inspiron 15 N3542 (Intel Core i3-4030U 1.9GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4030U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.90GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
8.800.000 ₫
(415,58 USD)
Dell Audi A5-5437 (Intel Core I3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 2kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Dell XPS 14 (Intel Core i7-3517U 1.9GHz, 8GB RAM, 532GB (500GB HDD + 32GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit) Ultrabook
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Trọng lượng: 1.48kg
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3517U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 32GB
0
19.000.000 ₫
(897,28 USD)
Dell Inspiron 5537 (2NP1W) (Intel Core i3-4010U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4010U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (C15I3328P) (Intel Core i3-4005U 1.70 GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
8.750.000 ₫
(413,22 USD)
Dell Vostro 3446 (5J8DW2) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT820M, 14.0inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
10.800.000 ₫
(510,04 USD)
Dell Latitude 3330 (KVM0X1) (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Trọng lượng: 1.5kg
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Dell Inspiron 13Z (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Trọng lượng: 1.75kg
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
10.490.000 ₫
(495,4 USD)
Alienware M17X R5 (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 765M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Hãng sản xuất: Alienware
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
0
26.500.000 ₫
(1.251,48 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≤ 2kgLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop