Từ :
Đến :
Asus (240)
Dell (339)
HP Compaq (638)
MSI (202)
Toshiba (367)
Acer (163)
EUROCOM (22)
Samsung (53)
Sony (144)
≥ 1GB (2419)
≥ 2GB (2418)
≥ 4GB (2416)
≥ 8GB (1803)
≥ 16GB (375)
HDD (2049)
HDD + SSD (379)
SSD (1)
≥ 8GB (382)
≥ 32GB (238)
≥ 64GB (209)
≥ 128GB (191)
≤ 1kg (137)
≤ 1.5kg (150)
≤ 2kg (285)
≤ 2.5kg (1344)
≤ 3kg (1884)
≤ 4kg (2319)
≤ 5kg (2404)
≤ 7kg (2427)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.429 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Laptop Dell Inspiron 14 5447 (70044442) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1T HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
15.490.000 ₫
(731,52 USD)
Asus K550JK-XX231D (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GT 850M, 15.6 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Laptop HP Pavilion 15-P083TX (J6M84PA) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.27kg
4
15.190.000 ₫
(717,36 USD)
Lenovo Z5070 5943-5581 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GeForce GT840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
15.045.000 ₫
(710,51 USD)
Lenovo Y7070 80DU0024VN (Intel Core i7-4710HQ 2.50Ghz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX860M, Màn hình 17.3 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
0
28.790.000 ₫
(1.359,62 USD)
Asus (N551JQ-CN012H) (Intel Core i5-4200H 2.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT845M, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200H Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
18.600.000 ₫
(878,39 USD)
Dell Inspiron N3542C (P40F001-TI34500W8.1) (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
8.600.000 ₫
(406,14 USD)
Dell Inspiron 7746 (MDD7D2) (Intel Core i7-5500U 2.4 GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX 850M, 17.3 inhch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-5500U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 3.3kg
0
32.500.000 ₫
(1.534,83 USD)
Dell Latitude E6540 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8690M, 15.6 inch, Windows 8 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.36kg
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Dell Latitude E6540 (Intel Core i7-4800MQ  2.7GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8690M, 15.6 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Trọng lượng: 2.36kg
0
19.990.000 ₫
(944,04 USD)
Dell Precision M6800 (Intel Core i7-4900MQ 2.8GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Quadro K3100M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 Bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4900MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.8kg
0
41.000.000 ₫
(1.936,25 USD)
Lenovo IdeaPad Y5070 (5941-8026) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Gefore GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
21.500.000 ₫
(1.015,35 USD)
MSI GS70 2PE Stealth Pro (9S7-177214-068) (Intel Core i7 4700HQ, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA Geforce GTX860M, 17.3 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.66kg
0
40.500.000 ₫
(1.912,63 USD)
MSI GP60 2PE Leopard (9S7-16GH11-032) (Intel Core i7 4700H, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GTX840M, 15.6 inch, Windows 8 64bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.39kg
0
19.900.000 ₫
(939,79 USD)
Dell Precision M4800 (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA Quadro K2100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.88kg
0
26.490.000 ₫
(1.251 USD)
Toshiba Qosmio X75-A7298 (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 16GB RAM, 256GB SSD + 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 770M, 17.3 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 3.9giờ
  • Trọng lượng: 3.45kg
0
31.500.000 ₫
(1.487,6 USD)
Acer Aspire E1-572G-54204G1TDnkk (NX.M8JSV.001) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8750M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Sony Vaio SVE-15138CV/S (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD 7650M, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Asus Lamborghini VX7-SZ055Z (VX7-1ASZ) (Intel Core i7-2630QM 2.0GHz, 16GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 460M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 1.5TB (2 x 750GB)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại CPU: Intel Core i7-2630QM
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 8 cells
  • Trọng lượng: 3.1kg
4,5
59.300.000 ₫
(2.800,47 USD)
HP ENVY TouchSmart 15t-j100 Quad Edition (E2E33AV) (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 9.5giờ
  • Trọng lượng: 2.55kg
0
21.590.000 ₫
(1.019,6 USD)
Toshiba L40-AS128W (Intel Core i3-4005U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-4005U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.490.000 ₫
(589,85 USD)
Asus ROG G750JM-DS71 (Intel Core i7- 4700HQ 2.4GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
24.000.000 ₫
(1.133,41 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N16SG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N16SG/B (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Inspiron 15R 5521 PB-RC (Intel Core i5-3337U 1.8 GHz, 8GB, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6-inch, Microsoft Windows 8 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.350.000 ₫
(583,23 USD)
Sony Vaio SVE-15137CX/S (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch, Windows 8 64 Bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
5
12.550.000 ₫
(592,68 USD)
Asus G750JS-T4202D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 870M, 17.3 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
27.990.000 ₫
(1.321,84 USD)
Asus TP550LD-CJ075H (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Inspiron 15 3542 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.800.000 ₫
(557,26 USD)
Dell Inspiron 14 5000 (5447) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon R7 M265, 14 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
16.190.000 ₫
(764,58 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop