Từ :
Đến :
Asus (232)
Dell (334)
HP Compaq (637)
MSI (180)
Toshiba (342)
Acer (161)
EUROCOM (22)
Samsung (53)
Sony (141)
≥ 1GB (2351)
≥ 2GB (2350)
≥ 4GB (2348)
≥ 8GB (1754)
≥ 16GB (356)
HDD (1997)
HDD + SSD (363)
SSD (1)
≥ 8GB (366)
≥ 32GB (224)
≥ 64GB (196)
≥ 128GB (178)
≤ 1kg (136)
≤ 1.5kg (149)
≤ 2kg (279)
≤ 2.5kg (1301)
≤ 3kg (1833)
≤ 4kg (2257)
≤ 5kg (2336)
≤ 7kg (2359)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.361 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Audi A4 (Inspiron 14R 5420) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.7giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.990.000 ₫
(424,56 USD)
Asus G75VW-BHI7N07 (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 660M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 4.2kg
5
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
HP Envy dv7-7305eo (D2H50EA) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 16GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 650M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Trọng lượng: 3.15kg
0
18.900.000 ₫
(892,56 USD)
Sony Vaio SVE-15138CA/B (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD 7650M, 15.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Asus G750JW-DB71 (Intel Core i7-4700HQ 2.4GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 765M, 17.3 inch, Windows 8)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 4.5kg
0
27.900.000 ₫
(1.317,59 USD)
HP Envy TouchSmart 15t-j000 Quad Edition (C8P47AV) (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 9.5giờ
  • Trọng lượng: 2.55kg
0
18.900.000 ₫
(892,56 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N26SG/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 7.5giờ
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (HSW14V1405629) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
10.190.000 ₫
(481,23 USD)
Dell Inspiron 15 5547 (1DVM72) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.02kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Dell Inspiron 7737 (MNWWF3) (Intel Core i7-4510U 2GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 8 GB SSD, VGA NVIDIA Geforce GT750M, 17.3inch Touch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
0
27.500.000 ₫
(1.298,7 USD)
Sony Vaio Fit 14A SVF-14N16SN/S (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
17.990.000 ₫
(849,59 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Asus TP500LN-CJ129H (Intel Core i5-4210U 1.7 GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, 24GB SSD, VGA NVIDIA GeForce 840M, 15.6 inch Touch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
14.750.000 ₫
(696,58 USD)
Asus G75VW-91026V (Intel Core i7-3610QM 2.3GHz, 8GB RAM, 1256GB (256GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GTX 670M, 17.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 4.5kg
0
23.000.000 ₫
(1.086,19 USD)
HP Envy 15T-J100 (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M / Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
18.900.000 ₫
(892,56 USD)
Sony  SVF-15A16CX/B (Intel Core i7-3537U 2.00GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.5 inch TouchScreen, Windows 8 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.900.000 ₫
(750,89 USD)
MSI GX60 Destroyer-280 (AMD A Series A10-5750M 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon R9-M290X, 15.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: MSI
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: AMD A Series A10-5750M
  • Tốc độ máy: 2.5GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 3.9kg
0
20.700.000 ₫
(977,57 USD)
Lenovo IdeaPad Z400 (5937-6504) (Intel Core i3-3120M 2.5GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i3-3120M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.090.000 ₫
(570,96 USD)
Asus K450LDV-WX184D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.490.000 ₫
(542,62 USD)
Dell XPS 15z (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 525M, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell XPS Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.46GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
13.000.000 ₫
(613,93 USD)
Dell Precision M6700 (Intel Core i7-3720QM 2.6GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Quadro K5000M, 17.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Precision Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Trọng lượng: 3.52kg
0
32.000.000 ₫
(1.511,22 USD)
Dell Inspiron 15 3521 (HNP6M8) (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 8730M, 15.6 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
5
13.800.000 ₫
(651,71 USD)
Dell Audi A5 (Inspiron 15R 5520) (9770H3) Intel Core i7-3612QM 2.1GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7670M, 15.6 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3612QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
4,7
14.690.000 ₫
(693,74 USD)
Asus ROG G750JM-DS71 (Intel Core i7- 4700HQ 2.4GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 17.3 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
25.400.000 ₫
(1.199,53 USD)
Asus K551LA-XX236D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Asus ROG G751JT-DH72 (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1256GB (1TB HDD + 256GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 970M, 17.3 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
39.999.000 ₫
(1.888,97 USD)
Asus (N551JQ-CN003H) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA Geforce GT845M, 15.6 inch, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
22.400.000 ₫
(1.057,85 USD)
Laptop HP ProBook 450 G1 (K7C15PA) (Intel Core i7-4712MQ 2.3GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD 8750M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4712MQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Lenovo IdeaPad S410P (5939-1217) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 720M, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
11.590.000 ₫
(547,34 USD)
Dell Inspiron 14 N3437 (HSW14V15011629) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel Graphics HD 4400, 14 inch, Ubuntu)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.285.000 ₫
(580,17 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 1TBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop