Từ :
Đến :
Acer (160)
Asus (110)
HP Compaq (135)
Sony (60)
Toshiba (208)
Axioo (9)
Dell (58)
Gateway (13)
MSI (9)
Samsung (19)
≥ 1GB (884)
≥ 2GB (831)
≥ 4GB (356)
≥ 8GB (20)
HDD (869)
SSD (11)
≥ 8GB (16)
≥ 160GB (874)
≥ 250GB (873)
≥ 320GB (826)
≥ 500GB (484)
≥ 1TB (23)
≤ 1kg (33)
≤ 1.5kg (122)
≤ 2kg (228)
≤ 2.5kg (756)
≤ 3kg (874)
≤ 4kg (884)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, Intel PentiumLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
885 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Vaio Fit SVF-1421ESG/W (Intel Pentium B987 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B987
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Acer Aspire 4738Z-P622G32Mn (Intel Pentium P6200 2.13GHz, 1GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium P6200
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
3.800.000 ₫
(179,46 USD)
Lenovo Ideapad G470 (5930-8979) (Intel Pentium B950 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA HD, 14 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B950
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
4.770.000 ₫
(225,27 USD)
Lenovo IdeaPad Z370 (5930 - 8890) (Intel Pentium B950 2.1GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 13.3 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B950
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
4.950.000 ₫
(233,77 USD)
Dell Inspiron 14 3437 (C4P2203) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Lenovo Ideapad G40-70 (5941-4338) (Intel Pentium 3558U 1.7GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Compaq Presario CQ42-455TU (LD986PA) (Intel Pentium P6300 2.26GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium P6300
  • Hãng sản xuất: Compaq Presario Series
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,7
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Lenovo IdeaPad G470 (5931-6934) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
4
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Acer Aspire V5-431P-997B4G50Mass (NX.M7LSV.003) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
2
8.900.000 ₫
(420,31 USD)
Dell Inspiron 3421 (I34211401012) ( Intel Pentium B997 1.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)2G - 500G - 14" LED - DOS
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus X453MA-WX060D (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
6.390.000 ₫
(301,77 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1421ESG/B (Intel Pentium B987 1.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B987
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
7.800.000 ₫
(368,36 USD)
Dell Inspiron 14 3442 062GW4 (Intel Haswell Pentium 3558U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14.0 inch, Linux)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium 3558U
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.70GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Asus F200MA-KX353D (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium N3530
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.25kg
0
6.740.000 ₫
(318,3 USD)
Asus F200MA-KX352D (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 11.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.25kg
0
6.740.000 ₫
(318,3 USD)
Sony Vaio VPC-EH1AFX/B (Intel Pentium B940 2.1GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B940
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EH Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.4kg
4
9.490.000 ₫
(448,17 USD)
HP Compaq CQ45-701TU (B6U65PA) (Intel Pentium B970 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B970
  • Hãng sản xuất: HP Compaq
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.190.000 ₫
(292,33 USD)
Asus X450CA-WX029 (Intel Pentium 2217U 1.8Ghz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium 2217U
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
6.790.000 ₫
(320,66 USD)
Lenovo G3530 (80G000EW) (Intel Pentium N3530 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium N3530
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.690.000 ₫
(315,94 USD)
Asus X45A-VX035 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.9kg
0
5.990.000 ₫
(282,88 USD)
Toshiba Satellite C800-1016 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.1 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
6.490.000 ₫
(306,49 USD)
Toshiba Satellite C800-1023 (Intel Pentium B960 2.2GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.97kg
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
ASUS X453MA-WX257D (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, màn hình 14.0inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
6.190.000 ₫
(292,33 USD)
Acer Aspire E1-531-4665 (NX.M12AA.032) (Intel Pentium B960 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B960
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
5
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Asus X501A-XX230 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
5
6.690.000 ₫
(315,94 USD)
Asus X301A-RX155 (Intel Pentium B980 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 13.3 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B980
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.40GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.7kg
0
6.590.000 ₫
(311,22 USD)
Asus X44H-VX024 (Intel Pentium B950 2.13GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B950
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.13GHz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.35Kg
0
5.690.000 ₫
(268,71 USD)
Dell Inspiron 11 3147 (0PTGW1) (Intel Pentium N3530 2.16Ghz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium Processor N3530
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Toshiba Satellire C640-1059U (PSC2UL-002006) (Intel Pentium B940 2.0GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B940
  • Hãng sản xuất: Toshiba
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
4
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Lenovo IdeaPad S400 (5934-5153) (Intel Pentium B997 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại CPU: Intel Pentium B997
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Tốc độ máy: 1.60GHz (2MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
3,6
5.390.000 ₫
(254,55 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, Intel PentiumLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop