Từ :
Đến :
Asus (2132)
Dell (4566)
HP Compaq (5549)
Lenovo-IBM (2233)
Sony (3921)
Toshiba (3451)
Acer (1630)
Fujitsu (252)
Gateway (325)
MSI (521)
Samsung (467)
≥ 1GB (25617)
≥ 2GB (23967)
≥ 4GB (15087)
≥ 8GB (3516)
≥ 16GB (623)
HDD (24221)
SSD (1009)
HDD + SSD (557)
≥ 8GB (1574)
≥ 32GB (1370)
≥ 64GB (1280)
≥ 128GB (1213)
≥ 256GB (617)
≥ 80GB (24713)
≥ 160GB (23736)
≥ 250GB (21606)
≥ 320GB (18790)
≥ 500GB (12991)
≥ 750GB (3877)
≥ 1TB (1854)
≥ 2TB (44)
≥ 3giờ (6496)
≥ 5giờ (2861)
≤ 1kg (901)
≤ 1.5kg (1964)
≤ 2kg (5112)
≤ 2.5kg (17576)
≤ 3kg (23712)
≤ 4kg (25460)
≤ 5kg (25707)
≤ 7kg (25770)
≤ 8kg (25780)

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 2.00GHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
25.795 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Aspire 4733Z-451G50Mn (003) (Intel Pentium Dual Core T4500 2.3GHz, 1GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel GMA 4500MHD, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4500
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Asus K45A-VX059 (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14.1 inch
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
Asus Zenbook UX303LN-C4247H (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 1.45kg
0
25.499.000 ₫
(1.204,2 USD)
Dell Inspiron 15 7547 (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel Graphics 4400, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
19.900.000 ₫
(939,79 USD)
Asus TP550LD-CJ075H (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
16.599.000 ₫
(783,9 USD)
Asus F200MA-CT635H (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 11.6 inch Touch Screen, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 11.6 inch Touch-screen
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.23kg
0
9.199.000 ₫
(434,43 USD)
HP Pavilion G4-1050TU (LV692PA) (Intel Core i3-2310M 2.10GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache)
  • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2310M
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.1kg
3
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Sony Vaio Fit SVF-1421DCX/W (Intel Core i7-3537U 2.00GHz, 6GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO Fit Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Battery: 4.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Lenovo G510 (5939-6565) (Intel Core i3-4000MQ 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-4000M Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Dell Latitude E6420 (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 250GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
Dell Inspiron 14 3420 (V540257) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 620M, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.3kg
3
6.200.000 ₫
(292,8 USD)
Dell Vostro 3350 (210-35329) (Intel Core i5-2410M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 13.3 inch, Windows 7 Home Basic 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz)
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-2410M
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 2.08Kg
0
9.690.000 ₫
(457,62 USD)
Sony Vaio VPC-SB18GG/B (Intel Core i7-2620M 2.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 6470M, 13.3 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO SB Series
  • Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-2620M
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.7kg
5
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
Sony Vaio SVF-15A18CX/B (Intel Core i7-3537U 2.0GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 735M, 15.5 inch Touch Screen, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch Touch-screen
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3537U Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
16.000.130 ₫
(755,61 USD)
Asus K455LA-WX148D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 14 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.450.000 ₫
(540,73 USD)
ASUS X453MA-WX180B (Intel Celeron N2830 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (1MB L2 cache)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Processor N2830
  • Dung lượng Memory: 2GB
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Asus ROG G751JY-T7075D (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 16GB RAM, 1TB HDD + 128GB SSD, VGA NVIDIA GeForce GTX980M, 17.3 inch, Dos)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 4.8kg
0
39.600.000 ₫
(1.870,13 USD)
HP Zbook 15 Mobile Workstation (F2P56UT) (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 128GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.70GHz (6MB L4 cache)
  • Hãng sản xuất: HP Mobile Series
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Battery: 14giờ
  • Trọng lượng: 2.82kg
0
28.600.000 ₫
(1.350,65 USD)
HP Zbook 15 Mobile Workstation (F2P51UT) (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 782GB (32GB SSD + 750GB HDD), VGA NVIDIA Quadro K2100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.70GHz (6MB L4 cache)
  • Hãng sản xuất: HP Mobile Series
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 16GB (8GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 32GB
  • Battery: 14giờ
  • Trọng lượng: 2.82kg
4
29.299.990 ₫
(1.383,71 USD)
HP ZBook 15 Mobile Workstation (D5H42AV) (Intel Core i7-4800MQ 2.7GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64-bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Mobile Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4800MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
0
28.600.000 ₫
(1.350,65 USD)
Asus X453MA-WX346B (Intel Pentium N3540 2.16GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14.0 inch, Windows 8.1)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.16GHz (2MB L2 cache)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Pentium N3540
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
HP Probook 450 G2 (K9R21PA) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA AMD Radeon HD 8750M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: HP ProBook Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
18.200.000 ₫
(859,5 USD)
Asus K555LD-XX804D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Asus K555LD-XX654D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.20Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.000.000 ₫
(519,48 USD)
Asus K555LA-XX686D (Intel Core i5-5200U 2.2GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 5500, 15.6 inch, DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-5200U Haswell
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Asus K551LN-XX330D (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 6GB RAM, 524GB (500GB HDD + 24GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GT 840M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Dung lượng Memory: 6GB (4GB + 2GB)
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
15.900.000 ₫
(750,89 USD)
HP 1000-1306TU (C9M71PA) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS)
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: HP Business Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.450.000 ₫
(446,28 USD)
HP ENVY TouchSmart 15-j073ca (E0K20UA) (Intel Core i7-4700MQ 2.4GHz, 12GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4600, 15.6 inch Touch Screen, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch Touch-Screen
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L4 Cache)
  • Hãng sản xuất: HP Envy Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4700MQ Haswell
  • Dung lượng Memory: 12GB
  • Trọng lượng: 2.55kg
0
15.500.000 ₫
(732 USD)
Sony Vaio SVS-1311BFX/W (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD , VGA Intel HD Graphics 4000, 13.3 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO S Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.35kg
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Sony Vaio SVE-17137CX/B (Intel Core i7-3632QM 2.2GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA ATI Radeon HD 7650M, 17.3 inch, Windows 8 64 bit)
  • Độ lớn màn hình: 17.3 inch
  • Tốc độ máy: 2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3632QM Ivy Bridge
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 3.2kg
0
23.050.000 ₫
(1.088,55 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, ≥ 8 inchLoại bỏ tham số này, ≥ 2.00GHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop