Từ :
Đến :
Intel Mobile Pentium 4 Loại bỏ tham số này
Intel Core i5 Loại bỏ tham số này
Asus (804)
Dell (1516)
HP Compaq (1838)
Sony (1430)
Toshiba (1234)
Acer (494)
Fujitsu (81)
Gateway (66)
MSI (92)
Samsung (247)
≥ 1GB (8661)
≥ 2GB (8637)
≥ 4GB (7448)
≥ 8GB (976)
HDD (7458)
SSD (865)
HDD + SSD (378)
≥ 8GB (1251)
≥ 32GB (1038)
≥ 64GB (879)
≥ 128GB (862)
≥ 256GB (159)
≥ 80GB (7805)
≥ 160GB (7796)
≥ 250GB (7736)
≥ 320GB (7543)
≥ 500GB (6570)
≥ 750GB (1695)
≥ 1TB (536)
≥ 3giờ (2924)
≥ 5giờ (1626)
≤ 1kg (444)
≤ 1.5kg (1308)
≤ 2kg (2867)
≤ 2.5kg (7054)
≤ 3kg (8427)
≤ 4kg (8681)
≤ 5kg (8696)
≤ 7kg (8699)
Rao vặt mới nhất.

Máy tính laptop, Intel Mobile Pentium 4Loại bỏ tham số này, Intel Core i5Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
8.701 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54102) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 630M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.990.000 ₫
(566,23 USD)
Sony VAIO VPC-EB36GX/BJ ( Intel Core i5-460M 2.53GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-460M
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO EB Series
  • Độ lớn màn hình: 15.5 inch
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB)
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.68kg
5
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Sony Vaio SVE-14115FG/B (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 4GB RAM, 640GB HDD, VGA ATI Radeon HD 7550M, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
  • Hãng sản xuất: Sony VAIO E Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 640GB
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Dell Vostro 5560 (Intel Core i5-3320M 2.6Ghz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT630M, 15 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro 5560 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3,8
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro 5560 (P34F001-TI54750) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 750GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 630M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Vostro V5560B (P34F001-TI54702) (Intel Core i5 3230M, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA nVIDIA GT630, 15.6 inch, DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 750GB
  • Tốc độ máy: 1.80GHz
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.96kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Latitude 3440 (CA002L3440UDD) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 740M, 14inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Dell Latitude 3440 (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Dell Latitude 3440 (CA002L3440UDDD) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia GeForce GT 740M, 14 inch, Ubuntu)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
11.900.000 ₫
(561,98 USD)
Laptop cấu hình khủng Dell Inspiron 15 N3542 (70044439) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
13.100.000 ₫
(618,65 USD)
Máy tính laptop Dell Inspiron 15 N3542 (70044436) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Adamo Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
Dell Vostro 5460 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M , 14 inch, Linux)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
4,8
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Vostro V5460B (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Windows 8)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 4GB
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Vostro 5460 (P41G001-TI54502) (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 630M, 14 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
4
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Vostro 5460 (Intel Core i5-3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.5kg
4
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Vostro V5460A (Intel Core i5 3230M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Nvidia Geforce GT630, 14inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3230M Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Vostro Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.53kg
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Dell Inspiron 14-N3437 (HSW14V1405631W) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel Graphics HD 4400, 14 inch, Windows 8) Touch Screen
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Độ lớn màn hình: 14 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
Dell Inspiron 15 5542A (P49G001) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, Màn hình 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
12.990.000 ₫
(613,46 USD)
Dell Inspiron 15R 5542 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.26kg
0
13.400.000 ₫
(632,82 USD)
Dell Inspiron 15 7537 (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
14.990.000 ₫
(707,91 USD)
Dell Inspiron 15 7537 (70044441) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 6GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750, 15.6 inch, Ubuntu)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 6GB
0
14.990.000 ₫
(707,91 USD)
Asus P550LDV-XO518D Black (Intel Core i7-4510U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 15.6 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.900.000 ₫
(656,43 USD)
Asus P550LDV-XO517D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 1.5TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15,6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1.5TB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
ASUS P550LDV-XO516D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
5
10.990.000 ₫
(519,01 USD)
Dell Inspiron 14 3421 (1401071) (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGAIntel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 64 bit)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
9.290.000 ₫
(438,72 USD)
Asus P550LAV-XO397D (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
4,5
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Asus P550LD-XO216D (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 820M, 15.6 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
5
11.290.000 ₫
(533,18 USD)
Asus P450LDV-WO193D Gray (Intel Core i5 4210U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 820M, 14 inch, Free Dos)
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 2giờ
0
11.090.000 ₫
(523,73 USD)
Asus X452CP-VX028D (Intel Core i5-3337U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB  HDD, VGA ATI Radeon HD 8530M, 14 inch, Free DOS)
  • Loại CPU: Intel Core i5-3337U Ivy Bridge
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.1kg
0
9.190.000 ₫
(434 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Intel Mobile Pentium 4Loại bỏ tham số này, Intel Core i5Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop