|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Sharp AY-AP9LW / AE-A9LW
|
- Hãng sản xuất: SHARP
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.090.000 VNĐ (388,94 USD) |
|
DAIKIN FTE60LV1V/RE60LV1V
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
17.650.000 VNĐ (848,56 USD) |
|
Daikin FTE25LV1V/RẸLV1V
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Midea MSR18CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.250.000 VNĐ (444,71 USD) |
|
LG J-C12T
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
LG F18CN
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
6.990.000 VNĐ (336,06 USD) |
|
Funiki CC24N
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23980
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.270.000 VNĐ (830,29 USD) |
|
Nagakawa NA-A132
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.300.000 VNĐ (350,96 USD) |
|
Nagakawa NS-A182K
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.800.000 VNĐ (471,15 USD) |
|
LG HT-C488DLA1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
35.900.000 VNĐ (1.725,96 USD) |
|
Midea MFS-28CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
17.200.000 VNĐ (826,92 USD) |
|
Midea MSR-30HR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
12.350.000 VNĐ (593,75 USD) |
|
LG F24HN
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.850.000 VNĐ (713,94 USD) |
|
Midea MSU09CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
4.950.000 VNĐ (237,98 USD) |
|
LG JC09S
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
4.650.000 VNĐ (223,56 USD) |
|
LG HP-C306KAO
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.250.000 VNĐ (1.021,63 USD) |
|
Funiki FC-45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.500.000 VNĐ (985,58 USD) |
|
LG J-C24S
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
Funiki CC-24M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.870.000 VNĐ (762,98 USD) |
|
Funiki CC-45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.500.000 VNĐ (1.225,96 USD) |
|
Nagakawa NS-C102
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.100.000 VNĐ (245,19 USD) |
|
LG J-C09E
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nagakawa NS-A240
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.800.000 VNĐ (567,31 USD) |
|
Funiki SH09
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.770.000 VNĐ (277,4 USD) |
|
Funiki CH45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.450.000 VNĐ (1.271,63 USD) |
|
Midea MSG-09CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Midea MCA-24CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
17.380.000 VNĐ (835,58 USD) |
|
Midea MUB-48CR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
22.870.000 VNĐ (1.099,52 USD) |
|
Funiki SC-18T (SC18T)
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |
|
Funiki SC12T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.380.000 VNĐ (306,73 USD) |