|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Sumikura APF/APO-220
|
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22500
|
13.099.000 VNĐ (629,76 USD) |
|
Máy lạnh áp trần Sumikura APL/APO-280
|
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.600.000 VNĐ (990,38 USD) |
|
Sanyo SAP-KC96GL (1.5HP)
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Trane MCC5361B/TTK536KB
|
- Hãng sản xuất: TRANE
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
34.991.000 VNĐ (1.682,26 USD) |
|
Sanyo SA-KC97GAX
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.850.000 VNĐ (233,17 USD) |
|
Fujitsu AOA9A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.530.000 VNĐ (313,94 USD) |
|
Panasonic CS-C24MKH / CU-C24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.750.000 VNĐ (853,37 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRK/SRC40HG (2 chiều ion)
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
Nagakawa NT-A428
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.850.000 VNĐ (1.242,79 USD) |
|
Trane MCV036AB/TTK036KB
|
- Hãng sản xuất: TRANE
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
36.990.000 VNĐ (1.778,37 USD) |
|
Toshiba RAS-10SKDX
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Samurai 12AKH
|
- Hãng sản xuất: SAMURAI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.392.000 VNĐ (355,38 USD) |
|
Toshiba RAS-13SKHP-V
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.823.000 VNĐ (568,41 USD) |
|
Sanyo SAP-KC97GAXN
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.990.000 VNĐ (239,9 USD) |
|
Reetech RTV12-BE3/RCV12-BE3
|
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
6.090.000 VNĐ (292,79 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRC/SRK18CEV
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
13.600.000 VNĐ (653,85 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Midea MSG-18HR
|
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Funiki CH24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.300.000 VNĐ (927,88 USD) |
|
Daikin FTXS35EVMA/RXS35EVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
13.700.000 VNĐ (658,65 USD) |
|
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
40.700.000 VNĐ (1.956,73 USD) |
|
Funiki FH24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.950.000 VNĐ (814,9 USD) |
|
Sanyo SAP-KC93GJL (1.0HP)
|
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.615.000 VNĐ (318,03 USD) |
|
Daikin FHYC35KVE
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Daikin FTKE42GV1 / RKE42GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.000.000 VNĐ (625 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.850.000 VNĐ (665,87 USD) |
|
SAMSUNG ASV18PSPNXEA/PXXEA
|
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.100.000 VNĐ (533,65 USD) |
|
Mitsubishi SRC12CJ
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.900.000 VNĐ (379,81 USD) |
|
Mitsubishi SRK10YJ-S
|
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
10.799.000 VNĐ (519,18 USD) |