Từ :
Đến :
DAIKIN (390)
GENERAL (279)
LG (547)
PANASONIC (525)
REETECH (361)
FUJITSU (204)
MIDEA (276)
NAGAKAWA (208)
SAMSUNG (241)
TOSHIBA (151)
≥9000BTU (4443)
- (2388)
Malaysia (199)
Thái Lan (556)

Điều hòa

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
5.058 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Sharp AY-AP9LW / AE-A9LW
  • Hãng sản xuất: SHARP
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.090.000 VNĐ
(388,94 USD)
DAIKIN FTE60LV1V/RE60LV1V
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
0
17.650.000 VNĐ
(848,56 USD)
Daikin FTE25LV1V/RẸLV1V
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Midea MSR18CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.250.000 VNĐ
(444,71 USD)
LG J-C12T
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
LG F18CN
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
0
6.990.000 VNĐ
(336,06 USD)
Funiki CC24N
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23980
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.270.000 VNĐ
(830,29 USD)
Nagakawa NA-A132
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.300.000 VNĐ
(350,96 USD)
Nagakawa NS-A182K
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.800.000 VNĐ
(471,15 USD)
LG HT-C488DLA1
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.900.000 VNĐ
(1.725,96 USD)
Midea MFS-28CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
17.200.000 VNĐ
(826,92 USD)
Midea MSR-30HR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Liên Doanh
0
12.350.000 VNĐ
(593,75 USD)
LG F24HN
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.850.000 VNĐ
(713,94 USD)
Midea MSU09CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Liên Doanh
0
4.950.000 VNĐ
(237,98 USD)
LG JC09S
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
4.650.000 VNĐ
(223,56 USD)
LG HP-C306KAO
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.250.000 VNĐ
(1.021,63 USD)
Funiki FC-45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.500.000 VNĐ
(985,58 USD)
LG J-C24S
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.950.000 VNĐ
(622,6 USD)
Funiki CC-24M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.870.000 VNĐ
(762,98 USD)
Funiki CC-45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
25.500.000 VNĐ
(1.225,96 USD)
Nagakawa NS-C102
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
5.100.000 VNĐ
(245,19 USD)
LG J-C09E
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Nagakawa NS-A240
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.800.000 VNĐ
(567,31 USD)
Funiki SH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.770.000 VNĐ
(277,4 USD)
Funiki CH45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
26.450.000 VNĐ
(1.271,63 USD)
Midea MSG-09CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Midea MCA-24CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
17.380.000 VNĐ
(835,58 USD)
Midea MUB-48CR
  • Hãng sản xuất: MIDEA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
22.870.000 VNĐ
(1.099,52 USD)
Funiki SC-18T (SC18T)
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.200.000 VNĐ
(490,38 USD)
Funiki SC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.380.000 VNĐ
(306,73 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa