Từ :
Đến :
CARRIER Loại bỏ tham số này
VTB Loại bỏ tham số này
Multi (3)
Rao vặt mới nhất.

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này hoặc VTBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
160 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Carrier 40QB036/38RB036SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.900.000 ₫
(1.648,17 USD)
Carrier 40QD060/38LB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
50.000.000 ₫
(2.361,28 USD)
Carrier 40QD120/38LB012SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 124000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
80.000.000 ₫
(3.778,04 USD)
Carrier 40QB048/38LB048SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
43.000.000 ₫
(2.030,7 USD)
CARRIER  40KMC048/38VTA040
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.000.000 ₫
(1.652,89 USD)
Carrier 40LZA100/38LZA100
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
72.000.000 ₫
(3.400,24 USD)
Carrier 42XQ060/38VTA060
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
48.200.000 ₫
(2.276,27 USD)
Carrier CSR010-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.050.000 ₫
(332,94 USD)
Carrier 38RB048SC/40QB048SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.990.000 ₫
(1.983 USD)
Carrier 38CSR010/42CSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Carrier 38/42CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Carrier 38CSR024/42CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.200.000 ₫
(717,83 USD)
Carrier 38/42SM3C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 ₫
(991,74 USD)
Carrier 40KMC036/38VTA030
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
31.800.000 ₫
(1.501,77 USD)
Carrier 38 RB 036SC/40QB036SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.600.000 ₫
(1.634 USD)
Carrier 40QB036/38RB036SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
40.900.000 ₫
(1.931,52 USD)
Carrier KCE018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.200.000 ₫
(434,47 USD)
Carrier 40QB0120/38RB0120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
91.500.000 ₫
(4.321,13 USD)
Carrier 40KMC024/38CJR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.050.000 ₫
(1.135,77 USD)
Carrier 38RB060SC/40QB060SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
52.200.000 ₫
(2.465,17 USD)
Carrier 42XQA040/38VTA040
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.230.500 ₫
(1.616,55 USD)
Carrier 38CSR013/42CSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Carrier 40QB090/38RB090SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 98000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
80.000.000 ₫
(3.778,04 USD)
Carrier 38/42HSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.100.000 ₫
(382,53 USD)
Carrier 38/42CVSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 130000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.700.000 ₫
(552,54 USD)
Carrier 38/42 CVSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.950.000 ₫
(706,02 USD)
Carrier 38/42CVSR016
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 16000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.000.000 ₫
(566,71 USD)
Carrier 38/42CVSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
7.950.000 ₫
(375,44 USD)
Carrier CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.750.000 ₫
(554,9 USD)
Carrier 38LB009SC/40QD120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
94.880.000 ₫
(4.480,76 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này hoặc VTBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa