Từ :
Đến :
CARRIER Loại bỏ tham số này
VTB Loại bỏ tham số này
Multi (3)

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này hoặc VTBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
158 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Carrier 38CSR024/42CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.270.000 VNĐ
(673,91 USD)
Carrier  40LX060/38VTA060
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
42.700.000 VNĐ
(2.016,53 USD)
Carrier 38/42CVSR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 130000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.450.000 VNĐ
(446,28 USD)
Carrier CSR010-733
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Carrier 13000 BTU 1 chiều 38/42CUR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Carrier 38/42HSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.669.000 VNĐ
(739,98 USD)
Carrier 38/42CJR013
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Carrier HSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9200
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.250.000 VNĐ
(484,06 USD)
Carrier CSR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.700.000 VNĐ
(694,21 USD)
Carrier CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.850.000 VNĐ
(559,62 USD)
Carrier 40QB048/38LB048SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
52.000.000 VNĐ
(2.455,73 USD)
Carrier CSR013-703
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.050.000 VNĐ
(380,17 USD)
Carrier 38/42CSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.000.000 VNĐ
(613,93 USD)
Carrier 40LZA100/38LZA100
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
77.700.000 VNĐ
(3.669,42 USD)
Carrier 18000 BTU 1 chiều 38/42CUR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
13.300.000 VNĐ
(628,1 USD)
Carrier 40KMC036/38VTA030
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
32.000.000 VNĐ
(1.511,22 USD)
Carrier CVSR010 (Inverter)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.600.000 VNĐ
(406,14 USD)
Carrier CSR010 (Inverter)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
7.400.000 VNĐ
(349,47 USD)
Carrier 38/42KCE009
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.370.000 VNĐ
(253,6 USD)
Carrier 38/42KCE012
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.550.000 VNĐ
(309,33 USD)
Carrier 42XQ050/38VTA050
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 52200
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
39.500.000 VNĐ
(1.865,41 USD)
Carrier 40KMC028/38CJR024
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
25.150.000 VNĐ
(1.187,72 USD)
Carrier 40KMC024/38CJR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.050.000 VNĐ
(1.135,77 USD)
Carrier CVSR013(inverter)
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Carrier 38/42SM5C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
38.000.000 VNĐ
(1.794,57 USD)
Carrier 38CSR010/42CSR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.830.000 VNĐ
(322,55 USD)
CARRIER  40KMC048/38VTA040
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
35.000.000 VNĐ
(1.652,89 USD)
Carrier 10000 BTU 1 chiều 38/42CUR010
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
7.600.000 VNĐ
(358,91 USD)
Carrier 40QD120/38LB012SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 124000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
80.000.000 VNĐ
(3.778,04 USD)
Carrier 40QB0120/38RB0120SC
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
99.000.000 VNĐ
(4.675,32 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Điều hòa, CARRIERLoại bỏ tham số này hoặc VTBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa