Từ :
Đến :
TRANE Loại bỏ tham số này
HYUNDAI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, TRANELoại bỏ tham số này hoặc HYUNDAILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
51 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Trane MCX512GB/TTK518PB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Trane MCC5361B/TTK536KB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
31.900.000 VNĐ
(1.506,49 USD)
Trane MCX524GB/TTK524PB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
17.600.000 VNĐ
(831,17 USD)
Trane MCV060AB/TTK060KD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
60.000.000 VNĐ
(2.833,53 USD)
Trane MCV048AB/TTK048KD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
50.000.000 VNĐ
(2.361,28 USD)
Trane MCV036AB/TTK036KB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
40.000.000 VNĐ
(1.889,02 USD)
Trane MCX048GB/TTK048KD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
37.550.000 VNĐ
(1.773,32 USD)
Trane MCC5241B/TTK524PB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
26.900.000 VNĐ
(1.270,37 USD)
Trane MCV120BB/TTA120RD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
78.800.000 VNĐ
(3.721,37 USD)
Trane MCC5181B/TTK5185LB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
20.900.000 VNĐ
(987,01 USD)
Trane MCD060DB/TTK060KD0
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
36.000.000 VNĐ
(1.700,12 USD)
Trane MCV090BB/TTA100RD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
76.600.000 VNĐ
(3.617,47 USD)
Trane MCX060GB/TTK060KD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
49.500.000 VNĐ
(2.337,66 USD)
Trane TTH100BD/TTA100RD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
61.000.000 VNĐ
(2.880,76 USD)
Trane TWE120AD/TTA120RD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
68.000.000 VNĐ
(3.211,33 USD)
Trane MCX518GB/TTK518PB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
Trane MCX536GB/TTK536KD
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
30.400.000 VNĐ
(1.435,66 USD)
Trane MCX536GB/TTK536KB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
37.700.000 VNĐ
(1.780,4 USD)
Trane MCC5301B/TTK530PB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
37.700.000 VNĐ
(1.780,4 USD)
Trane MCW518ZB/TTK518ZB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 19500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.800.000 VNĐ
(557,26 USD)
Hyundai HDAC12C
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Hyundai HDAC12CH
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.980.000 VNĐ
(329,63 USD)
Trane MCC048ZB/TTK048ZB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
39.500.000 VNĐ
(1.865,41 USD)
Hyundai HDS12C VN
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
0
6.800.000 VNĐ
(321,13 USD)
Trane MCW512ZB/TTK512ZB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Trane MCW509ZB/TTK509ZB
  • Hãng sản xuất: TRANE
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Hyundai HDAC09CH VN
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.980.000 VNĐ
(282,41 USD)
Hyundai HDAC18CH
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
Hyundai HDAC12C VN
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
Hyundai HDAC18CH VN
  • Hãng sản xuất: HYUNDAI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.970.000 VNĐ
(518,06 USD)
Trang:  [1]  2   

Điều hòa, TRANELoại bỏ tham số này hoặc HYUNDAILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa