Từ :
Đến :
MITSUBISHI Loại bỏ tham số này
HYUNDAI Loại bỏ tham số này
Multi (3)
Thái Lan (184)

Điều hòa, MITSUBISHILoại bỏ tham số này hoặc HYUNDAILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
405 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MITSUBISHI MS-H13VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
0
8.350.000 VNĐ
(394,33 USD)
Mitsubishi SRK/SRC09CG
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
MITSUBISHI SRK10CLV-5/SRC10CLV-5
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.200.000 VNĐ
(340,02 USD)
Mitsubishi SRK-24CK
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
0
17.000.000 VNĐ
(802,83 USD)
Mitsubishi MSZ-GC13VA
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.400.000 VNĐ
(538,37 USD)
MITSUBISHI SRK12CM-5/SRC12CM-5
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.120.000 VNĐ
(383,47 USD)
Mitsubishi GF13VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
Mitsubishi GF-18VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.700.000 VNĐ
(599,76 USD)
Mitsubishi MS/MU-F18VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
3
11.950.000 VNĐ
(564,34 USD)
Mitsubishi Heavy SRK71HE/SRC71HE
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
16.500.000 VNĐ
(779,22 USD)
Mitsubishi Heavy SRK/SRC09CM
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Mitsubishi heavy SRK/SRC13CIV
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Mitsubishi MSYGH13VA
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.700.000 VNĐ
(552,54 USD)
Mitsubishi MS-GC13VD
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
7.400.000 VNĐ
(349,47 USD)
MITSUBISHI SRK13CLV-4/SRC13CLV-4
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Mitsubishi MS/MU-H24VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
0
16.450.000 VNĐ
(776,86 USD)
Mitsubishi Electric MS-GH18VC-V1
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
15.300.000 VNĐ
(722,55 USD)
Misubishi Heavy SRK40HG/SRC40HG
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 1250
0
11.450.000 VNĐ
(540,73 USD)
Mitsubishi Inverter SRK - 25ZGX
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
9.990.000 VNĐ
(471,78 USD)
Mitsubishi heavy Inverter SRK35ZJS
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.280.000 VNĐ
(674,38 USD)
Mitsubishi heavy SRK25ZJS
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
MITSUBISHI SRK13YL-S/SRC13YL-S
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Mitsubishi SRK-19CK
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Mitsubishi SR19CK
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 19000
  • Kiểu điều hòa: Âm tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Mitsubishi Heavy SR24CK
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Âm tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
16.970.000 VNĐ
(801,42 USD)
Mitsubishi 10YL
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
10.630.000 VNĐ
(502,01 USD)
Mitsu PL- 3BAKLCM/V(Y)
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
31.100.000 VNĐ
(1.468,71 USD)
Misubishi Heavy SRK28HG/SRC28HG
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
0
7.000.000 VNĐ
(330,58 USD)
Mitsubishi FSHY-2801
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.350.000 VNĐ
(1.008,26 USD)
Mitsubishi SRK09CJ/SRC09CJ
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.150.000 VNĐ
(290,44 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, MITSUBISHILoại bỏ tham số này hoặc HYUNDAILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa