|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Mitsubishi heavy SRK50ZJ-S
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.200.000 VNĐ (1.019,23 USD) |
|
Mitsubishi SRK63ZES
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21495
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24225
|
22.880.000 VNĐ (1.100 USD) |
|
Mitsubishi heavy SRK25ZJ-S
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.900.000 VNĐ (620,19 USD) |
|
Panasonic CS-EX220C/ CU-EX220C
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Daikin FTXS25EVMA / RXS25EBVMA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.090.000 VNĐ (533,17 USD) |
|
Daikin FTXD35DVMV/RXD35DVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 14300
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Daikin FTXD25DVMV/RXD25DVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Daikin FTXD50FVMV/RXD50BVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22200
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.100.000 VNĐ (870,19 USD) |
|
Daikin FTXD60FVMV/RXD60BVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24.6
- Xuất xứ: Thái Lan
|
24.400.000 VNĐ (1.173,08 USD) |
|
Daikin FTXD71FVMV/RXD71BVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29000
- Xuất xứ: Thái Lan
|
27.100.000 VNĐ (1.302,88 USD) |
|
Daikin FTXS35EVMV/RXS35EBVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
13.700.000 VNĐ (658,65 USD) |
|
Daikin FTXS25EVMV/RXS25EBVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
11.150.000 VNĐ (536,06 USD) |
|
Daikin FTXS60FVMV/RXS60FVMV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
29.200.000 VNĐ (1.403,85 USD) |
|
Panasonic CS-E12PKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
|
13.750.000 VNĐ (661,06 USD) |
|
Panasonic CS-E9PKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E18PKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.800.000 VNĐ (951,92 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Panasonic E12MKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.350.000 VNĐ (641,83 USD) |
|
Daikin FTE25LV1V/RE25LV1V
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9
- Xuất xứ: Nhật Bản - Malaysia
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Panasonic CS-E12NKH-8 / CU-E12NKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
|
13.850.000 VNĐ (665,87 USD) |
|
Daikin FTXD-50
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22190
- Xuất xứ: Thái Lan
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Samsung ASV13PUQNXEA/XXEA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |
|
Daikin FTKS60FVMA / RKS60FVMA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 290
|
23.680.000 VNĐ (1.138,46 USD) |
|
Daikin FTKS71FVMA / RKS71FVMA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
24.600.000 VNĐ (1.182,69 USD) |
|
Panasonic CS-A9NKH-8 / CU-A9NKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.850.000 VNĐ (473,56 USD) |
|
Sumikura APS/APO-H092
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10000
- Xuất xứ: Việt Nam
|
4.750.000 VNĐ (228,37 USD) |
|
Samsung ASV10PSPNXEA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13300
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.290.000 VNĐ (350,48 USD) |
|
Daikin FTXD25DVMA/RXD25DVMA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Panasonic CS-E12JKR / CU-E12JKR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
|
14.275.000 VNĐ (686,3 USD) |
|
Panasonic Inverter CS-E24LKR / CU-E24LKR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
- Xuất xứ: Malaysia
|
26.300.000 VNĐ (1.264,42 USD) |