|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Daikin 3MKS50ESG
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17060
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
30.700.000 VNĐ (1.475,96 USD) |
|
Daikin FTKD71GVM/RKD71GVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
26.600.000 VNĐ (1.278,85 USD) |
|
Daikin FTKS50FVMA / RKS50FVMA
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.790.000 VNĐ (855,29 USD) |
|
LG V13EN1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
9.300.000 VNĐ (447,12 USD) |
|
DAIKIN FTKD42GVM/RKD42GVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
13.620.000 VNĐ (654,81 USD) |
|
Toshiba 10N3KCV
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.250.000 VNĐ (925,48 USD) |
|
Sanyo SAP-KRV9AG / SAP-CRV9AG
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: SANYO
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
LG HT-C306HLA0
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
28.180.000 VNĐ (1.354,81 USD) |
|
Nagakawa Inverter NIS-C121N1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
7.099.000 VNĐ (341,3 USD) |
|
LG V24CP
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
20.100.000 VNĐ (966,35 USD) |
|
Mitshubishi Electric MSYGE18VA
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
16.200.000 VNĐ (778,85 USD) |
|
Midea MSI-09CR
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.600.000 VNĐ (317,31 USD) |
|
Panasonic CS-S13MKH / CU-S13MKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.050.000 VNĐ (483,17 USD) |
|
Daikin FTKD25
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Daikin FTKS71FVMA
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
28.790.000 VNĐ (1.384,13 USD) |
|
Panasonic CS-S15MKH / CU-S15MKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 15000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.290.000 VNĐ (542,79 USD) |
|
Panasonic 1HP S10NKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
Daikin FTKD50GVM/RKD50GVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
16.700.000 VNĐ (802,88 USD) |
|
Daikin FTKS35EVMA / RKS35EBVMA
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
Daikin FTKD25GVM/RKD25GVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.650.000 VNĐ (415,87 USD) |
|
Panasonic CS-KC18KKH-8 / CU-KC18KKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 1800
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
Daikin FTKD25DVM/RKD25DAVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Sharp AH-X9NEW
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: SHARP
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.100.000 VNĐ (389,42 USD) |
|
Daikin FTKS35EVMV/RKS35EBVMV
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.850.000 VNĐ (569,71 USD) |
|
Panasonic CS-S18KKH-8 / CU-S18KKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.550.000 VNĐ (795,67 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S10MKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Panasonic CS-TS18PKH-8/ CU- TS18PKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
16.000.000 VNĐ (769,23 USD) |
|
Daikin FTKS50FVMV/RKS50FVMV
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
17.944.030 VNĐ (862,69 USD) |
|
Panasonic S13NKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.099.000 VNĐ (533,61 USD) |