|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Midea MSR18CR
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.150.000 VNĐ (584,13 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC12MKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.350.000 VNĐ (401,44 USD) |
|
Reetech RT12-BE2 / RC12-BE2
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: REETECH
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Nagakawa NS-C134
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Nagakawa NP-C281
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.250.000 VNĐ (877,4 USD) |
|
Funiki SC12
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
Samsung AS12UUMN
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
4.880.000 VNĐ (234,62 USD) |
|
Sharp AHAP9LMW
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: SHARP
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 2.93
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Toshiba RAS-12N3KPX-V/N3AX-V
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.899.000 VNĐ (523,99 USD) |
|
Fujitsu AOA9A
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
15.850.000 VNĐ (762,02 USD) |
|
Samsung AS12UU
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Ixor IXR-18HS
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: IXOR
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.700.000 VNĐ (418,27 USD) |
|
Kendo KDF-C036 / KDO-C036
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: KEIKO
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
25.000.000 VNĐ (1.201,92 USD) |
|
Sharp AH-A9MEW / AU-A9MEW
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: SHARP
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
LG S18EN1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
11.200.000 VNĐ (538,46 USD) |
|
Carrier CSR013-703
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.050.000 VNĐ (387,02 USD) |
|
Nagakawa NS-C132
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.150.000 VNĐ (295,67 USD) |
|
Sumikura APF/APO-360
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.500.000 VNĐ (1.177,88 USD) |
|
Carrier 38/42CJR018
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Funiki SC-09E
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
Daikin FTKD35DVM
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.950.000 VNĐ (526,44 USD) |
|
Daikin FDBG21NUV1/ R21NUV1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
21.800.000 VNĐ (1.048,08 USD) |
|
Daikin FDBG26NUV1/ R26NUV1 (Y1)
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26300
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD) |
|
Daikin FVG08BV1/RU08NY1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 80000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
70.500.000 VNĐ (3.389,42 USD) |
|
Panasonic CS-C18FFH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17900
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Panasonic CU/CS KC12NKH
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C9PKH-8
|
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.750.000 VNĐ (420,67 USD) |