|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Midea MSR-18HR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
9.450.000 VNĐ (454,33 USD) |
|
Misubishi Heavy SRK28HG/SRC28HG
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
|
8.690.000 VNĐ (417,79 USD) |
|
Misubishi Heavy SRK/SRC28HG
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 90000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRK/SRC40HG (2 chiều ion)
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRK/SRC71 HE
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
19.590.000 VNĐ (941,83 USD) |
|
Carrier 38/42HSR012
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11500
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.250.000 VNĐ (540,87 USD) |
|
Midea MSG-12HR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
Midea MSR-18CR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Trung Quốc
|
7.530.000 VNĐ (362,02 USD) |
|
Midea MSR-09HR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
5.100.000 VNĐ (245,19 USD) |
|
Sumikura APS/APO-H180
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.280.000 VNĐ (542,31 USD) |
|
Sumikura APF/APO-H360
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 3800
|
24.500.000 VNĐ (1.177,88 USD) |
|
Nagakawa NS-A102
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.780.000 VNĐ (277,88 USD) |
|
Nagakawa NS-A188AV
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.880.000 VNĐ (475 USD) |
|
Panasonic A12KKH-8
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.000.000 VNĐ (576,92 USD) |
|
Fujitsu ASY24R
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.500.000 VNĐ (985,58 USD) |
|
Mitshubishi MSHA24VD
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21837
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 26614
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
29.280.000 VNĐ (1.407,69 USD) |
|
Daikin FHYC35KVE9 / RY35FV1A7
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.000.000 VNĐ (817,31 USD) |
|
LG H18ENA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
14.850.000 VNĐ (713,94 USD) |
|
Mitsubishi SRK71HE
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
21.600.000 VNĐ (1.038,46 USD) |
|
Daikin FTKE35GV1(Inverter)
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.700.000 VNĐ (514,42 USD) |
|
Yuiki YK-12MA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: YUKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
Mitsubishi MSHA10VD
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Mitsubishi MS-A10VD
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Reetech RT24BM1
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24900
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
11.870.000 VNĐ (570,67 USD) |
|
Reetech RT24H-BM5 / RC24H-BM5
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24900
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27400
- Xuất xứ: Việt Nam
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
Samsung AQ09TSPNXEA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.600.000 VNĐ (317,31 USD) |
|
Samsung AQ12TSLNXEA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
7.600.000 VNĐ (365,38 USD) |
|
LG H12ENA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
8.600.000 VNĐ (413,46 USD) |
|
Midea MSR-09CR
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
4.950.000 VNĐ (237,98 USD) |
|
LG H09ENA
|
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Hãng sản xuất: LG
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |