Từ :
Đến :
Nhật Bản Loại bỏ tham số này
DAIKIN (8)
SANYO (2)
SHARP (1)

Điều hòa, Nhật BảnLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
147 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Nagakawa NS-A18AK (18500 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
Nagakawa NS-A24AK (24000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.990.000 VNĐ
(672,6 USD)
Mitshubishi MSHA24VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21837
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 26614
0
19.499.000 VNĐ
(937,45 USD)
Mitsubishi MSYGC10VA
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.930.000 VNĐ
(381,25 USD)
Mitsubishi Electric MSG-C10VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
Mitsubishi Electric MSY -GC10VA
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.200.000 VNĐ
(394,23 USD)
Nagakawa NS-A09AK (9000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
0
5.750.000 VNĐ
(276,44 USD)
Nagakawa NS-A12AK (12000 BTU/h, 2 chiều nóng - lạnh)
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
0
6.850.000 VNĐ
(329,33 USD)
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Panasonic CS-25NAE9
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Mitsubishi Electric MSY- GC13VA
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.500.000 VNĐ
(504,81 USD)
Mitsubishi Electric MSY- GE18VA
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.500.000 VNĐ
(697,12 USD)
Mitsubishi MSHA13VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.230.000 VNĐ
(443,75 USD)
Mitsubishi MSHA10VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3,7
8.790.000 VNĐ
(422,6 USD)
Mitsubishi Heavy SRK/SRC71 HE
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.590.000 VNĐ
(941,83 USD)
Mitsubishi MS/MU-F18VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
12.200.000 VNĐ
(586,54 USD)
Mitsubishi Electric MS-H10VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Mitsubishi MS/MU-H10VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8530
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.100.000 VNĐ
(341,35 USD)
Mitshubitshi Electric MSHA18VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17401
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19448
0
16.700.000 VNĐ
(802,88 USD)
Panasonic CU/CS-S10NKH
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.620.000 VNĐ
(462,5 USD)
Panasonic CS-EX220C/ CU-EX220C
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Mitshubishi MSGC10VD
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.750.000 VNĐ
(276,44 USD)
Mitsubishi MS/MU-H13VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11430
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.100.000 VNĐ
(437,5 USD)
Mitsubishi MS-GF30VC / MU-GF30VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.800.000 VNĐ
(951,92 USD)
Panasonic CS-25NEE9
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Hitachi RAS-X13CB
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: HITACHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12630
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.750.000 VNĐ
(612,98 USD)
HITACHI RAS-X18CX
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: HITACHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17740
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.050.000 VNĐ
(819,71 USD)
Mitsubishi MS/MU-F24VC
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.400.000 VNĐ
(788,46 USD)
Panasonic PC/KC12KKH
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12100
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.122.000 VNĐ
(342,4 USD)
Mitsubishi Electric MSY-GH13VA
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.210.000 VNĐ
(635,1 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Điều hòa, Nhật BảnLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa