|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
MITSUBISHI MS-H13VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H24VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.200.000 VNĐ (826,92 USD) |
|
Daikin FHC42PUV2V/R42PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
39.450.000 VNĐ (1.896,63 USD) |
|
Daikin FHC48PUV2V/R48PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
42.900.000 VNĐ (2.062,5 USD) |
|
DAIKIN FTE35LV1V/RE35LV1V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11450
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Mitsubishi SRK10YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.799.000 VNĐ (519,18 USD) |
|
DAIKIN FTKD42GVM/RKD42GVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 14300
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.600.000 VNĐ (653,85 USD) |
|
Mitsubishi MSY-GH18VA (Inverter)
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: HITACHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.390.000 VNĐ (739,9 USD) |
|
Mitsubishi SRK-24CK
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.300.000 VNĐ (783,65 USD) |
|
Daikin FTXS60FVMV/RXS60FVMV
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21000
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.000.000 VNĐ (1.394,23 USD) |
|
DAIKIN FTKD60GVM/RKD60GVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.300.000 VNĐ (1.120,19 USD) |
|
Mitsubishi SRK-19CK
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.200.000 VNĐ (634,62 USD) |
|
DAIKIN FTE60LV1V/RE60LV1V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.650.000 VNĐ (848,56 USD) |
|
Fujitsu A0Y18R
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.900.000 VNĐ (764,42 USD) |
|
MITSUBISHI MSY-GH10VA
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.600.000 VNĐ (461,54 USD) |
|
Daikin FTE25FV1 / RE25JV1
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.250.000 VNĐ (300,48 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Mitsubishi SRK13YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.399.000 VNĐ (596,11 USD) |
|
Toshiba RAS-18N3KPX
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.850.000 VNĐ (713,94 USD) |
|
Daikin FDBG24PUV2V/R24PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500
- Kiểu điều hòa: Nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.400.000 VNĐ (1.125 USD) |
|
Daikin FDBG30PUV2V/R30PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Kiểu điều hòa: Nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.000.000 VNĐ (1.298,08 USD) |
|
Daikin FTKD25DVM/RKD25DAVM
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Daikin FH42PUV2V/R42PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
33.700.000 VNĐ (1.620,19 USD) |
|
Daikin FH24PUV2V/R24PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23000
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.500.000 VNĐ (1.129,81 USD) |
|
Fujitsu A0Y24R
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.350.000 VNĐ (978,37 USD) |
|
Mitsubishi SRK18YJ-S
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.199.000 VNĐ (874,95 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H18VC
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.400.000 VNĐ (596,15 USD) |
|
Daikin FDBG30PUV2V/R30PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Kiểu điều hòa: Nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.500.000 VNĐ (1.466,35 USD) |
|
Daikin FH36PUV2V/R36PUV2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27300
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.850.000 VNĐ (1.483,17 USD) |
|
Daikin FH36PUV2V/R36PUY2V
|
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27300
- Kiểu điều hòa: Áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.850.000 VNĐ (1.483,17 USD) |