|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Mitsubishi Heavy SRK52HE/SRC52HE
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.490.000 VNĐ (744,71 USD) |
|
Panasonic CU/CS - E09JKR
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.398.000 VNĐ (547,98 USD) |
|
Daikin FHC30NUV1/R30NUV1
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
28.700.000 VNĐ (1.379,81 USD) |
|
Samsung AS12TU
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.800.000 VNĐ (326,92 USD) |
|
Daikin FTXD50DVMA/RXD50DVMA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
|
17.360.000 VNĐ (834,62 USD) |
|
Daikin FTXS25EVMA / RXS25EBVMA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.090.000 VNĐ (533,17 USD) |
|
Daikin FT35FV1M/R35FV1M
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
Mitsubishi SR19CK
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 19000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.200.000 VNĐ (586,54 USD) |
|
Mitsubishi SR09CJ
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.100.000 VNĐ (293,27 USD) |
|
Daikin FTXS35EVMA/RXS35EVMA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.100.000 VNĐ (533,65 USD) |
|
LG S18ENA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.990.000 VNĐ (528,37 USD) |
|
Samsung AS09TU
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.150.000 VNĐ (247,6 USD) |
|
Daikin FTKE35GV1(Inverter)
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.030.000 VNĐ (530,29 USD) |
|
Sharp AH-X9NEW
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: SHARP
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.800.000 VNĐ (471,15 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-GF10VC
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Daikin FTKD25GVM/RKD25GVM
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Mitshubishi SRK-71HE
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.890.000 VNĐ (812,02 USD) |
|
Misubishi SR12CJ
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Daikin FTKS35EVMV/RKS35EBVMV
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.850.000 VNĐ (569,71 USD) |
|
Mitsubishi SRK18CL
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.850.000 VNĐ (617,79 USD) |
|
LG V13UP1
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.300.000 VNĐ (543,27 USD) |
|
LG F18CE
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.250.000 VNĐ (540,87 USD) |
|
Mitsubishi MSH-A13VD
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.250.000 VNĐ (444,71 USD) |
|
SAMSUNG AS18UUPN/PXXEA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Daikin FTKD35GVMV/RKD35GVMV
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Electrolux ESM18CRD-C1 (17000 BTU/h, 1 chiều lạnh)
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: ELECTROLUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.800.000 VNĐ (519,23 USD) |
|
Daikin FTXS71FVMA/RXS71FVMA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24240
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.900.000 VNĐ (1.485,58 USD) |
|
Mitsubishi SL-1AR
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8900
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.000.000 VNĐ (625 USD) |
|
Daikin FTXS50FVMA/RXS50FVMA
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
Sharp AYAP12LW / AE12LW
|
- Xuất xứ: Thái Lan
- Hãng sản xuất: SHARP
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.790.000 VNĐ (470,67 USD) |