Từ :
Đến :
- Loại bỏ tham số này
Thái Lan Loại bỏ tham số này
DAIKIN (442)
FUJITSU (197)
GENERAL (205)
PANASONIC (386)
SAMSUNG (212)
CARRIER (137)
LG (165)
REETECH (88)
SHARP (151)
TOSHIBA (148)
Multi (13)
≥9000BTU (2861)

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này hoặc Thái LanLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.311 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Mitsubishi heavy SRK25ZJS
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
MITSUBISHI SRK13YL-S/SRC13YL-S
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.500.000 VNĐ
(590,32 USD)
Mitsubishi heavy Inverter SRK35ZJS
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.280.000 VNĐ
(674,38 USD)
Daikin FTE60LV1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21800
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.500.000 VNĐ
(920,9 USD)
Mitsubishi SR19CK
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 19000
  • Kiểu điều hòa: Âm tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Mitsubishi Heavy SR24CK
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Âm tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.970.000 VNĐ
(801,42 USD)
Mitsubishi 10YL
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.630.000 VNĐ
(502,01 USD)
Mitsubishi Heavy SRK24CK
  • Hãng sản xuất: TCL
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.970.000 VNĐ
(801,42 USD)
Mitsu PL- 3BAKLCM/V(Y)
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
31.000.000 VNĐ
(1.463,99 USD)
Panasonic CU/CS-KC24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
Nagakawa NMV2-A504
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Multi
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 50000
0
43.000.000 VNĐ
(2.030,7 USD)
Daikin FDMG51NUV1/R51NUY1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 52200
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.900.000 VNĐ
(1.978,75 USD)
Daikin 3MKD75DVM
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26629
  • Kiểu điều hòa: Trung tâm
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
30.000.000 VNĐ
(1.416,77 USD)
Daikin FDMG42NUV1/R42NUY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42700
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.700.000 VNĐ
(1.638,72 USD)
Daikin FD15KAY1/RU15NY1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 160000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
110.000.000 VNĐ
(5.194,81 USD)
Daikin FDR06NY1/RUR06NY1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
62.500.000 VNĐ
(2.951,59 USD)
Daikin FVGR05NV1/RUR05NY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
62.500.000 VNĐ
(2.951,59 USD)
Daikin FVPG10BV1/RU10NY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
71.200.000 VNĐ
(3.362,46 USD)
Daikin FHC42NUY1/R42NUY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42700
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.200.000 VNĐ
(1.615,11 USD)
Daikin FDMG42NUY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42700
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
28.600.000 VNĐ
(1.350,65 USD)
Daikin FHYC35KVE
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(826,45 USD)
Daikin FVG06BV1/RU06NY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
56.000.000 VNĐ
(2.644,63 USD)
Daikin FVG10BV1/RU10NY1
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
71.000.000 VNĐ
(3.353,01 USD)
Daikin FHC30NUV1/R30NUV1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
29.000.000 VNĐ
(1.369,54 USD)
Daikin FDMG30NUV1/R30NUV1(Y1)
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
  • Kiểu điều hòa: Nối ống gió
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.900.000 VNĐ
(1.317,59 USD)
Fujitsu ABY45
  • Hãng sản xuất: FUJITSU
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42400
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
38.000.000 VNĐ
(1.794,57 USD)
Fujitsu General ABY-45R
  • Hãng sản xuất: FUJITSU-GENERAL
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
41.000.000 VNĐ
(1.936,25 USD)
Daikin Super Multi NX 4MKD100DVM
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
47.400.000 VNĐ
(2.238,49 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
9.590.000 VNĐ
(452,89 USD)
Misubishi Heavy SRK28HG/SRC28HG
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
0
9.050.000 VNĐ
(427,39 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này hoặc Thái LanLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa