Từ :
Đến :
- Loại bỏ tham số này
Thái Lan Loại bỏ tham số này
DAIKIN (444)
FUJITSU (197)
GENERAL (205)
PANASONIC (388)
SAMSUNG (227)
CARRIER (139)
LG (166)
REETECH (88)
SHARP (152)
TOSHIBA (149)
Multi (13)
≥9000BTU (2882)

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này hoặc Thái LanLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.357 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Electrolux ESM09HRD-C1
  • Hãng sản xuất: ELECTROLUX
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10000
0
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
LG V18ENA
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.640.000 VNĐ
(644,16 USD)
LG S18ENA
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.185.000 VNĐ
(480,99 USD)
Alaska AF-50C
  • Hãng sản xuất: ALASKA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
28.790.000 VNĐ
(1.359,62 USD)
Aikibi HFS48C-N5 (HFS48CN5)
  • Hãng sản xuất: AIKIBI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.400.000 VNĐ
(1.293,98 USD)
Carrier 38/42HSR018
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.700.000 VNĐ
(741,44 USD)
Aikibi HFS28C-N5 (HFS28CN5)
  • Hãng sản xuất: AIKIBI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.050.000 VNĐ
(899,65 USD)
Toshiba RAS-10SKPX
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.100.000 VNĐ
(382,53 USD)
Electrolux ESV09CRA
  • Hãng sản xuất: ELECTROLUX
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.800.000 VNĐ
(368,36 USD)
Aikibi HWS18C-SF
  • Hãng sản xuất: AIKIBI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.900.000 VNĐ
(467,53 USD)
Panasonic CU-D28DBH8 / CS-D28DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25160
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.200.000 VNĐ
(1.284,53 USD)
Panasonic CS/CU-KC9KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3,5
5.250.000 VNĐ
(247,93 USD)
Mitsubishi MSGF10VC
  • Hãng sản xuất: MITSUBISHI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.100.000 VNĐ
(288,08 USD)
Daikin FTXS60FVMA/RXS60FVMA
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21170
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.290.000 VNĐ
(1.147,11 USD)
Daikin FTKS60FVMA
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 270
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 290
0
21.790.000 VNĐ
(1.029,04 USD)
Daikin FTXD60FVM
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.090.000 VNĐ
(854,31 USD)
Panasonic CS-S13MKH / CU-S13MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.990.000 VNĐ
(471,78 USD)
Panasonic CS-KC18MKH / CU-KC18MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.490.000 VNĐ
(542,62 USD)
LG B13ENAN
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.600.000 VNĐ
(406,14 USD)
LG S12EN1
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.840.000 VNĐ
(323,02 USD)
LG S09ENA
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
5.365.000 VNĐ
(253,36 USD)
Samsung ASV18PUQNXEA/XXEA
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: SAMSUNG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.840.000 VNĐ
(748,05 USD)
Daikin FH48NUV1/R48NUY1
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 49000
  • Kiểu điều hòa: Áp trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
33.700.000 VNĐ
(1.591,5 USD)
Carrier 38/42SM3C
  • Hãng sản xuất: CARRIER
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.100.000 VNĐ
(1.043,68 USD)
Fujitsu AUY18A
  • Hãng sản xuất: FUJITSU
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.950.000 VNĐ
(1.036,6 USD)
Daikin FTKD25HVMV/RKD25HVMV (1.0HP)
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
FTXS50EVMA / RXS50FVMA
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.600.000 VNĐ
(878,39 USD)
Electrolux ESM12CRF
  • Hãng sản xuất: ELECTROLUX
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Âm tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.200.000 VNĐ
(292,8 USD)
Daikin FTKS25GVMV/RKS25GVMV (1.0HP)
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10200
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.050.000 VNĐ
(474,62 USD)
Daikin FTKD60HVMV/RKD60HVMV (2.5HP)
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22200
  • Kiểu điều hòa: Áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
23.200.000 VNĐ
(1.095,63 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, -Loại bỏ tham số này hoặc Thái LanLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa