|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Sumikura APS/APO-500
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
28.100.000 VNĐ (1.350,96 USD) |
|
Sumikura APF/APO-500
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
28.800.000 VNĐ (1.384,62 USD) |
|
Nagakawa NP-C281
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.250.000 VNĐ (877,4 USD) |
|
Sumikura APF/APO-H280
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29500
|
20.000.000 VNĐ (961,54 USD) |
|
Funiki FC24
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.730.000 VNĐ (756,25 USD) |
|
Samsung AS24UU
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.411.000 VNĐ (596,68 USD) |
|
Fujitsu ARY45R/AOY45R
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42400
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 45800
|
31.050.000 VNĐ (1.492,79 USD) |
|
NAGAKAWA NP-C100B
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
52.150.000 VNĐ (2.507,21 USD) |
|
Panasonic CU-D50DBH8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
39.150.000 VNĐ (1.882,21 USD) |
|
LG JC24S
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.900.000 VNĐ (620,19 USD) |
|
Mitsubishi MCF-24NV
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
14.450.000 VNĐ (694,71 USD) |
|
Daikin FVY125LAVE3/RY125LUV1(Y1)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44500
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
40.000.000 VNĐ (1.923,08 USD) |
|
Panasonic CU/CS-45DFH
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
41.800.000 VNĐ (2.009,62 USD) |
|
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
40.000.000 VNĐ (1.923,08 USD) |
|
Reetech RF48-B1/RC48-RFB1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
28.900.000 VNĐ (1.389,42 USD) |
|
Funiki CC24
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.800.000 VNĐ (855,77 USD) |
|
Mitsubishi CSHY-2601
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.450.000 VNĐ (887,02 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Funiki FH45
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.900.000 VNĐ (1.245,19 USD) |
|
LG TP-C246YLA9
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.950.000 VNĐ (911,06 USD) |
|
Mitsubishi FSHY-2801
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.499.000 VNĐ (1.033,61 USD) |
|
Mitsubishi FSHY-5001
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.500.000 VNĐ (1.177,88 USD) |
|
Mitsubishi CSHY-5001
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
28.300.000 VNĐ (1.360,58 USD) |
|
Mitsubishi CSHY-3601
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.500.000 VNĐ (1.274,04 USD) |
|
Sumikura APC/APO-H360
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 40000
|
30.400.000 VNĐ (1.461,54 USD) |
|
Sumikura APC/APO-360
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.500.000 VNĐ (1.274,04 USD) |
|
Sumikura APC/APO-H280
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29000
|
26.400.000 VNĐ (1.269,23 USD) |
|
Mitsubishi MX-3A28VA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30366
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.900.000 VNĐ (956,73 USD) |
|
Reetech RGT36/RC36
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
29.230.000 VNĐ (1.405,29 USD) |
|
Samsung AS24UUMN
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.999.000 VNĐ (624,95 USD) |