|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
LG HP-C366TA0
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
31.100.000 VNĐ (1.495,19 USD) |
|
LG HP-C246SLAO
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
22.350.000 VNĐ (1.074,52 USD) |
|
Reetech RF24-B2 / RC24-B2RF
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
Reetech RF36-B2T / RC36-B2TRF
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
|
24.680.000 VNĐ (1.186,54 USD) |
|
LG HP-C286SLAO
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
25.980.000 VNĐ (1.249,04 USD) |
|
Reetech RS120/RC120
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
78.980.000 VNĐ (3.797,12 USD) |
|
Panasonic CS-C28FFH/CU-C28FFH
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 2500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.950.000 VNĐ (1.439,9 USD) |
|
Sumikura APF/APO-500
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
28.700.000 VNĐ (1.379,81 USD) |
|
Panasonic CS-C18FFH
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.790.000 VNĐ (807,21 USD) |
|
Kendo KDF-C060/KDO-C060
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: KENDO
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
39.500.000 VNĐ (1.899,04 USD) |
|
Kendo KDF-C050/KDO-C050
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: KENDO
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
33.250.000 VNĐ (1.598,56 USD) |
|
Reetech RF48-B2 / RC48-B2RF
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
|
26.480.000 VNĐ (1.273,08 USD) |
|
Panasonic CS-C45FFH (CU-C45FFH)
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 40900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
43.980.000 VNĐ (2.114,42 USD) |
|
Midea MFS-28CR
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
LG HPC508TA1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
35.000.000 VNĐ (1.682,69 USD) |
|
Midea MFS-50CR
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
24.299.000 VNĐ (1.168,22 USD) |
|
Mitsubishi FSHY-2801
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.499.000 VNĐ (1.033,61 USD) |
|
Daikin FVY100LAVE3/RY100LUV1(Y1)
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36100
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
37.000.000 VNĐ (1.778,85 USD) |
|
Sumikura APF/APO-360
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
22.700.000 VNĐ (1.091,35 USD) |
|
Daikin FVY100LAVE3/R100LUV1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36100
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
37.000.000 VNĐ (1.778,85 USD) |
|
NAGAKAWA NP-C28DL
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.750.000 VNĐ (901,44 USD) |
|
Daikin FVPGR15NY1/RUR15NY1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 160000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
150.470.000 VNĐ (7.234,13 USD) |
|
Daikin FVY125LAVE3/RY125LUV1(Y1)
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
40.000.000 VNĐ (1.923,08 USD) |
|
Alaska AC-50F
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: ALASKA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.450.000 VNĐ (1.319,71 USD) |
|
Panasonic CS-C28FFH
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23950
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.980.000 VNĐ (1.441,35 USD) |
|
Midea MFJ-48CR
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
21.970.000 VNĐ (1.056,25 USD) |
|
Daikin FVPG18BY1/RU18NY1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 180000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
127.700.000 VNĐ (6.139,42 USD) |
|
Daikin FVG06BV1/RU06NY1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
58.000.000 VNĐ (2.788,46 USD) |
|
Daikin FVG08BV1
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 80000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
70.500.000 VNĐ (3.389,42 USD) |
|
Carrier 40QB0120/38RB0120SC
|
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 120000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
90.500.000 VNĐ (4.350,96 USD) |