|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Daikin FTKE25GV1 / RKE25GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
LG S09EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
5.700.000 VNĐ (274,04 USD) |
|
Panasonic CS-C12MKH-8 / CU-C12MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.600.000 VNĐ (413,46 USD) |
|
LG S12EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
Daikin FTE25FV1 / RE25JV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
6.250.000 VNĐ (300,48 USD) |
|
Daikin FT50FVM / R50BV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Daikin FTXD35DVMA/RXD35DVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 14300
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
Panasonic CU-KC12MKH-8 / CS-KC12MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC9PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.950.000 VNĐ (334,13 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.700.000 VNĐ (418,27 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Panasonic CU/CS KC9NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
6.450.000 VNĐ (310,1 USD) |
|
Daikin FTKD60FVM/RKD60BVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
17.890.000 VNĐ (860,1 USD) |
|
Panasonic CS-S13MKH-8 / CU-S13MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.150.000 VNĐ (536,06 USD) |
|
Panasonic CS-KC9MKH-8 / CU-KC9MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
LG S18EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
11.200.000 VNĐ (538,46 USD) |
|
Nagakawa NS-C132
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.150.000 VNĐ (295,67 USD) |
|
Nagakawa NS-C102
|
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Daikin FTKE35GV1 / RKE35GV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.300.000 VNĐ (447,12 USD) |
|
Daikin FTKD25GVM/RKD25GVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C9NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 2100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
7.100.000 VNĐ (341,35 USD) |
|
Toshiba RAS-10SKCV / SACV
|
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Panasonic CS-S10MKH-8 / CU-S10MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |
|
Panasonic CS-C9MKH-8 / CU-C9MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
6.889.119 VNĐ (331,21 USD) |
|
Daikin FTKD35GVM/RKD35GVM
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.900.000 VNĐ (524,04 USD) |
|
Panasonic CS-TS9PKH-8/ CU- TS9PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Daikin FTE25KV1/RE25KV1
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.600.000 VNĐ (317,31 USD) |
|
Panasonic CS-C12NKH (CU-C12NKH) - 1.5HP
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Panasonic CS/CU-S18NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
15.900.000 VNĐ (764,42 USD) |
|
Daikin FTXD25DVMA/RXD25DVMA
|
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 11600
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |