|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
EPSON Stylus Pro 4450 - 17inch
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 17inch / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 59 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 39.4kg /
|
48.279.000 VNĐ (2.321,11 USD) |
|
HP Designjet 500 Plus (24 inch)
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows 2000, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 330 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 183Kg /
|
15.600.000 VNĐ (750 USD) |
|
EPSON Stylus Pro 3850
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A2 / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 9màu độc lập / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 25 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
29.560.000 VNĐ (1.421,15 USD) |
|
CANON iPF600
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A1 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 5màu độc lập / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 192 / Công suất tiêu thụ(W): 100 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 85kg /
|
41.900.000 VNĐ (2.014,42 USD) |
|
Canon imagePROGRAF iPF9000
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 12màu độc lập / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 190 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 165Kg /
|
349.466.000 VNĐ (16.801,25 USD) |
|
HP Designjet T1100ps (Q6684A) - 24inch
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 6màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 47Kg /
|
95.650.000 VNĐ (4.598,56 USD) |
|
HP Designjet 500 Plus Printer (42 inch) C7770F
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 150 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 45.6Kg /
|
63.000.000 VNĐ (3.028,85 USD) |
|
EPSON Stylus Pro 7450 - 24inch
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 55 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 48.9kg /
|
69.878.350 VNĐ (3.359,54 USD) |
|
EPSON Stylus Pro 4880 - 17inch
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 17inch / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 8màu / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 55 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 40.2kg /
|
51.200.000 VNĐ (2.461,54 USD) |
|
EPSON Stylus Pro 9880 - 44inch
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 44inch / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 8màu / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 58 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 59.3Kg /
|
116.000.000 VNĐ (5.576,92 USD) |
|
HP designjet 130nr
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A1 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 6màu độc lập / Kết nối: USB, USB2.0, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 52 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 23kg /
|
67.378.000 VNĐ (3.239,33 USD) |
|
Canon iPF510
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: PFI – 102 / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 100 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 39.4kg /
|
46.368.000 VNĐ (2.229,23 USD) |
|
Canon iPF8100
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: LUCIA / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 2.2tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: -, In 2 mặt, / OS Supported: -, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 384 / Công suất tiêu thụ(W): 190 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 142kg /
|
102.800.000 VNĐ (4.942,31 USD) |
|
Epson Stylus Pro 9450 - 44 inch B0
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 44inch / Độ phân giải: 1440x720dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): cuộn / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 50 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 90kg /
|
115.742.600 VNĐ (5.564,55 USD) |
|
HP Designjet Z2100 44-in Photo
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 8màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 85kg /
|
93.300.000 VNĐ (4.485,58 USD) |
|
HP Designjet Z2100 (Q6675A) - 24inch
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 8màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 64.8kg /
|
45.300.000 VNĐ (2.177,88 USD) |
|
CANON imagePROGRAF iPF5000
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A2 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 12màu độc lập / Kết nối: USB, IEEE1394, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 192 / Công suất tiêu thụ(W): 100 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 44.5Kg /
|
32.120.000 VNĐ (1.544,23 USD) |
|
HP Designjet Z3100 Photo (A1)
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A1 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 12màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 200 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 49.1Kg /
|
101.000.000 VNĐ (4.855,77 USD) |
|
Canon W8400
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: B0 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 6màu độc lập / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 160 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 111Kg /
|
74.900.000 VNĐ (3.600,96 USD) |
|
Canon W6400
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A1 / Độ phân giải: 2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 160 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 56kg /
|
23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD) |
|
Canon iPF6100
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: LUCIA / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 384 / Công suất tiêu thụ(W): 100 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 66kg /
|
62.200.000 VNĐ (2.990,38 USD) |
|
CANON imagePROGRAF iPF500
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A2 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 5màu độc lập / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 100 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 38.5kg /
|
29.400.000 VNĐ (1.413,46 USD) |
|
hp designjet 5500 (60)
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 6màu / Interface: LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, /
|
48.000.000 VNĐ (2.307,69 USD) |
|
CANON imagePROGRAF iPF700
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 5màu độc lập / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 160 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 59Kg /
|
69.726.000 VNĐ (3.352,21 USD) |
|
HP Designjet 5500
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 70 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 100Kg /
|
49.000.000 VNĐ (2.355,77 USD) |
|
hp designjet 70
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A2 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, Cereal, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 6tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, / Bộ vi xử lý: 733MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 48 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 29Kg /
|
28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD) |
|
HP Designjet T1100 (Q6683A) - 24inch
|
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 24inch / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 6màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 47Kg /
|
77.300.000 VNĐ (3.716,35 USD) |
|
SEIKO-I Teriostar LP-1020S-PL-2R-APEU
|
SEIKO-I / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 3tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 3tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 1350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 192Kg /
|
315.000.000 VNĐ (15.144,23 USD) |
|
KIP 3100 - Máy in mạng - Hệ thống quét màu - Photo kỹ thuật số
|
BROTHER / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 36inch / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 232kg /
|
554.210.000 VNĐ (26.644,71 USD) |
|
imagePROGRAF iPF8000
|
CANON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Mực in: 12màu độc lập / Interface: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in tràn lề / Network / Chức năng: In tràn lề, In Label, In Network, /
|
110.000.000 VNĐ (5.288,46 USD) |