Từ :
Đến :
Nokia (583)
≥ 2inch (907)
≥ 4inch (213)
≥ 1 GHz (268)
≥ 512MB (236)
≥ 1GB (126)
≥ 2GB (37)
Symbian (302)
1 Sim (1032)
2 Sim (171)
≥ 3giờ (1106)

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này

Trang:      ..  4  5  6  7  8  [9]  10  11  12  13  14  ..    
1.204 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E66 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,6
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Nokia 8800 Special Edition
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: SVGA 800x600 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,5
2.400.000 VNĐ
(113,34 USD)
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Cyan
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
1.170.000 VNĐ
(55,25 USD)
Nokia 7210 Supernova Bubble Gum Pink
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,5
699.000 VNĐ
(33,01 USD)
Nokia 6730 Classic White
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Nokia 1202 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.3inch
  • Sổ địa chỉ: 200địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
240.000 VNĐ
(11,33 USD)
Nokia 1280 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.36inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
150.000 VNĐ
(7,08 USD)
Nokia Asha 307 Red
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.590.000 VNĐ
(75,09 USD)
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia Asha 307 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-841) White
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.480.000 VNĐ
(69,89 USD)
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-840) Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
1.460.000 VNĐ
(68,95 USD)
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.750.000 VNĐ
(129,87 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
1.280.000 VNĐ
(60,45 USD)
Nokia 6700 Classic Illuvial
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
2.750.000 VNĐ
(129,87 USD)
Nokia 6500 Classic Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,6
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Nokia 1800 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
Nokia 1800 Ash Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
250.000 VNĐ
(11,81 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia N8 Green
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,6
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Nokia 8910
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,3
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
Nokia 6500 Classic Gold
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Nokia 5530 XpressMusic Pink on White
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
700.000 VNĐ
(33,06 USD)
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
700.000 VNĐ
(33,06 USD)
Nokia C2-00 Dark Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • RAM: 16MB
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,2
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
Nokia 3210
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
3
300.000 VNĐ
(14,17 USD)
Nokia 7110
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
850.000 VNĐ
(40,14 USD)
Nokia 5140i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
400.000 VNĐ
(18,89 USD)
Nokia 3660
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Hệ điều hành: Symbian OS v6.1, Series 60 v1.0 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 920T (104 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
0
600.000 VNĐ
(28,34 USD)
Trang:      ..  4  5  6  7  8  [9]  10  11  12  13  14  ..    

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile