Từ :
Đến :
Nokia (590)
≥ 2inch (913)
≥ 4inch (213)
≥ 1 GHz (269)
≥ 512MB (236)
≥ 1GB (121)
≥ 2GB (37)
Symbian (302)
1 Sim (1037)
2 Sim (174)
≥ 3giờ (1114)

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này

Trang:      ..  4  5  6  7  8  [9]  10  11  12  13  14  ..    
1.211 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 1202 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
295.000 ₫
(13,93 USD)
Nokia X+ Dual SIM (Nokia X plus Dual SIM) Bright Red
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
0
2.020.000 ₫
(95,4 USD)
Nokia 100 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
300.000 ₫
(14,17 USD)
Nokia 2730 classic
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
520.000 ₫
(24,56 USD)
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
3
350.000 ₫
(16,53 USD)
Nokia 206 (Nokia 206 Dual Sim) Magenta
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
5
420.000 ₫
(19,83 USD)
Nokia C1-00 Red
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
310.000 ₫
(14,64 USD)
Nokia 6630
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 8.0a, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
699.000 ₫
(33,01 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,9
690.000 ₫
(32,59 USD)
Nokia Asha 309 (Nokia Asha 3090) White
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.850.000 ₫
(87,37 USD)
Nokia 109 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
500.000 ₫
(23,61 USD)
Nokia 5070
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.87inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,3
250.000 ₫
(11,81 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Orange
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
1.699.000 ₫
(80,24 USD)
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
800.000 ₫
(37,78 USD)
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
4,3
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,3
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Nokia Lumia 820 Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-915) Red
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Nokia 1280 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,9
169.000 ₫
(7,98 USD)
Nokia 6600 slide
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
650.000 ₫
(30,7 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet White
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
4.590.000 ₫
(216,77 USD)
Nokia Asha 500 Dual SIM Green
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.210.000 ₫
(57,14 USD)
Nokia Asha 500 Dual SIM Black
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.210.000 ₫
(57,14 USD)
Nokia Asha 500 Dual SIM Red
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.210.000 ₫
(57,14 USD)
Nokia Asha 206 Yellow
  • Hãng sản xuất: Nokia Asha
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
1.264.200 ₫
(59,7 USD)
Nokia 109 Cyan
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
5
500.000 ₫
(23,61 USD)
Nokia 110 (N110) Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
770.000 ₫
(36,36 USD)
Trang:      ..  4  5  6  7  8  [9]  10  11  12  13  14  ..    

Mobile, NokiaLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile