Từ :
Đến :
Symbian (13)
1 Sim (77)

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
77 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Cosmic Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson U5i
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,7
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,3
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Sony Ericsson Xperia X8a
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,5
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,5
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
5
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Venus Ruby
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Silver Moon
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,1
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Galaxy Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720 MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i (SE Rachael)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,8
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.170.000 VNĐ
(152,4 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Orange
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,2
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile