Từ :
Đến :
Hãng khác Loại bỏ tham số này
Hi-mobile Loại bỏ tham số này
≥ 2inch (5412)
≥ 4inch (1300)
≥ 5inch (571)
≥ 1 GHz (1173)
≥ 512MB (1054)
≥ 1GB (550)
≥ 2GB (122)
Android OS (1513)
Linux (1)
Rtos OS (22)
1 Sim (758)
2 Sim (7452)
3 Sim (39)
4 Sim (1)
≥ 3giờ (3745)
≥ 5giờ (2356)

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, Hi-mobileLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
8.254 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Mobell M468
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-QVGA
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: Đang chờ cập nhật
  • Hệ điều hành: Đang chờ cập nhật
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Đang chờ cập nhật
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: Đang chờ cập nhật
0
420.000 ₫
(19,83 USD)
Mobell M680
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu-QVGA
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: Đang chờ cập nhật
  • Hệ điều hành: Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Đang chờ cập nhật
  • Camera: 0.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: Đang chờ cập nhật
0
490.000 ₫
(23,14 USD)
Wiko Bloom White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Wiko Bloom Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Wiko Bloom Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Videocon V1760
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
820.000 ₫
(38,72 USD)
Videocon VC1605
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
950.000 ₫
(44,86 USD)
Xiaomi MI-4 (Xiaomi MI4) 16GB White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.55inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.3 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.390.000 ₫
(254,55 USD)
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) Green Moss
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Xiaomi Redmi Note (1GB Ram) White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Xiaomi Redmi Note 4G White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.6 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
3.550.000 ₫
(167,65 USD)
Sonim XP3300 Force
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
4
429.000 ₫
(20,26 USD)
Masstel A225
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 0.3Megapixel
0
295.000 ₫
(13,93 USD)
Wiko Rainbow Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Turquoise
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Coral
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Mobell M366
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4K màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: Đang chờ cập nhật
  • Hệ điều hành: Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Đang chờ cập nhật
  • Camera:
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
340.000 ₫
(16,06 USD)
Coolpad Sky E501
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng IPS
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8625Q (1.2 GHz Quad-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
3.550.000 ₫
(167,65 USD)
Wing V50 Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MediaTek MT6582V (1.3GHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
Casio G'zOne CA-201L Red
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3,8
2.700.000 ₫
(127,51 USD)
Casio G'zOne CA-201L Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3
2.700.000 ₫
(127,51 USD)
Wiko Bloom Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Amy A50
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera:
0
700.000 ₫
(33,06 USD)
Wiko Lenny Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
TCL 602D
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
3
480.000 ₫
(22,67 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, Hi-mobileLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile