Từ :
Đến :
Hãng khác Loại bỏ tham số này
Hi-mobile Loại bỏ tham số này
≥ 2inch (5258)
≥ 4inch (1186)
≥ 5inch (506)
≥ 1 GHz (1060)
≥ 512MB (955)
≥ 1GB (482)
≥ 2GB (99)
Android OS (1400)
Linux (1)
Rtos OS (22)
1 Sim (734)
2 Sim (7309)
3 Sim (39)
4 Sim (1)
≥ 3giờ (3676)
≥ 5giờ (2295)

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, Hi-mobileLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
8.083 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
P-Phone T27 Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 3 Sim - 3 Sóng
  • Camera: CIF 352 x 288 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
660.000 ₫
(31,17 USD)
Amy A10
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
0
690.000 ₫
(32,59 USD)
Wiko Bloom Turquoise
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
HTC Windows Phone 8X CDMA
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
2.590.000 ₫
(122,31 USD)
Wiko Highway Signs
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng IPS
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
3.870.000 ₫
(182,76 USD)
Inno 9
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
0
1.499.000 ₫
(70,79 USD)
Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
3.299.000 ₫
(155,8 USD)
Kingzone K1 Lite Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng IPS
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 14Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
5.350.000 ₫
(252,66 USD)
kingzone k1 lite White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng IPS
  • Kích thước màn hình: 5.55inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
5.350.000 ₫
(252,66 USD)
Kingzone K1 Turbo White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 14Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
Kingzone K1 Turbo Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : MTK6592
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 14Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
ConnSpeed M69 Pink
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera:
0
850.000 ₫
(40,14 USD)
Wiko Lenny White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
1.820.000 ₫
(85,95 USD)
Wiko Lenny Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
Wiko Lenny Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
Wiko Bloom Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.920.000 ₫
(90,67 USD)
Wiko Bloom Violet
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Wiko Lenny Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
P-Phone T98
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 260K màu-QVGA
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
1.050.000 ₫
(49,59 USD)
Sonim  Land Rover S1
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
550.000 ₫
(25,97 USD)
Wiko Bloom Fuchsia
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Wiko Sunset
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
1.310.000 ₫
(61,87 USD)
Wiko Rainbow White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.620.000 ₫
(123,73 USD)
Wiko Rainbow Black
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
Wiko Bloom Yellow
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Xiaomi MI-4 (Xiaomi MI4) 64GB White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.55inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.3 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
Xiaomi MI-3 (Xiaomi MI3) 16GB
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
5.790.000 ₫
(273,44 USD)
Wiko Bloom White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Forme F10
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 1.77inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
0
330.000 ₫
(15,58 USD)
P-Phone T33 White
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Sổ địa chỉ: 500địa chỉ
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: 1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
710.000 ₫
(33,53 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Hãng khácLoại bỏ tham số này, Hi-mobileLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile