Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
LG (580)
Motorola (434)
Nokia (733)
Samsung (1077)
Alcatel (184)
HTC (206)
Pantech (197)
Q-mobile (235)
Sharp (290)
≥ 2inch (6317)
≥ 3inch (2263)
≥ 4inch (439)
≥ 1 GHz (775)
≥ 512MB (687)
≥ 1GB (61)
Android OS (1078)
Symbian (390)
Bada OS (24)
Linux (36)
WebOS (7)
1 Sim (7015)
2 Sim (2624)
3 Sim (25)
4 Sim (11)
≥ 3giờ (7112)
≥ 5giờ (3804)

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
9.697 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 3510
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
4
99.000 VNĐ
(4,76 USD)
Nokia 3510i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
3,3
125.000 VNĐ
(6,01 USD)
Beeline Mini B2011A Black
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Hãng sản xuất: Beeline
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,3
130.000 VNĐ
(6,25 USD)
Samsung C450 Blue
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
150.000 VNĐ
(7,21 USD)
Beeline Mini B2011A White
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Hãng sản xuất: Beeline
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
150.000 VNĐ
(7,21 USD)
Nokia 8250
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,8
160.000 VNĐ
(7,69 USD)
Beeline Mini B2011A Pink
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Hãng sản xuất: Beeline
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
2,3
170.000 VNĐ
(8,17 USD)
Nokia 6210
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
189.000 VNĐ
(9,09 USD)
F-Mobile B610 (FPT B610)
  • Hãng sản xuất: F-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera:
0
198.000 VNĐ
(9,52 USD)
Nokia 1110
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,5
199.000 VNĐ
(9,57 USD)
Nokia 6060
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.8inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
Q-Mobile Q37
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
Q-Mobile Q180
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.4inch
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
Cayon C260i
  • Hãng sản xuất: Cayon
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
Q-mobile ME01 Black Green
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
0
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
LG Optimus Black (White version)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
200.000 VNĐ
(9,62 USD)
Nokia 1112
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
208.000 VNĐ
(10 USD)
Nokia 1200 Blue
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
210.000 VNĐ
(10,1 USD)
Nokia 1100
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
220.000 VNĐ
(10,58 USD)
Nokia 6610
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
220.000 VNĐ
(10,58 USD)
Nokia 1110i
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
235.000 VNĐ
(11,3 USD)
Nokia 6030
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 1600
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
2,5
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 3100
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 3210
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
3
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 3310
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
4,5
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 1600 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
240.000 VNĐ
(11,54 USD)
Nokia 8310
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình đơn sắc
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
4,3
245.000 VNĐ
(11,78 USD)
Nokia 1208 Black
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: Không có
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,5
249.000 VNĐ
(11,97 USD)
Nokia 6100
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 4096 màu-CSTN
  • Kích thước màn hình: 1.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
1,8
250.000 VNĐ
(12,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Single CoreLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile