|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 3510
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
99.000 VNĐ (4,76 USD) |
|
Nokia 3510i
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
125.000 VNĐ (6,01 USD) |
|
Beeline Mini B2011A Black
|
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: Beeline
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
130.000 VNĐ (6,25 USD) |
|
Samsung C450 Blue
|
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung C450 Gray
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Samsung C450 Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
150.000 VNĐ (7,21 USD) |
|
Beeline Mini B2011A White
|
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: Beeline
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
150.000 VNĐ (7,21 USD) |
|
Nokia 8250
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
160.000 VNĐ (7,69 USD) |
|
Beeline Mini B2011A Pink
|
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: Beeline
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
170.000 VNĐ (8,17 USD) |
|
Nokia 6210
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
189.000 VNĐ (9,09 USD) |
|
F-Mobile B610 (FPT B610)
|
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Có
|
198.000 VNĐ (9,52 USD) |
|
Nokia 1110
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
199.000 VNĐ (9,57 USD) |
|
Nokia 6060
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
Q-Mobile Q37
|
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
Q-Mobile Q180
|
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.4inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
Cayon C260i
|
- Hãng sản xuất: Cayon
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
Q-mobile ME01 Black Green
|
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
| Những mầu khác: | 
Q-mobile ME01 White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Q-mobile ME01 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Q-mobile ME01 Black Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
LG Optimus Black (White version)
|
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
200.000 VNĐ (9,62 USD) |
|
Nokia 1112
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
208.000 VNĐ (10 USD) |
|
Nokia 1200 Blue
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 1200 Black
Giá sản phẩm: 275.000 VNĐ (13,22 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
210.000 VNĐ (10,1 USD) |
|
Nokia 1100
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
220.000 VNĐ (10,58 USD) |
|
Nokia 6610
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
220.000 VNĐ (10,58 USD) |
|
Nokia 1110i
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
235.000 VNĐ (11,3 USD) |
|
Nokia 6030
|
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 1600
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 1600 Black
Giá sản phẩm: 240.000 VNĐ (11,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 3100
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 3210
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 3310
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 1600 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 1600
Giá sản phẩm: 240.000 VNĐ (11,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
240.000 VNĐ (11,54 USD) |
|
Nokia 8310
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình đơn sắc
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
245.000 VNĐ (11,78 USD) |
|
Nokia 1208 Black
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 1208 Red
Giá sản phẩm: 250.000 VNĐ (12,02 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
249.000 VNĐ (11,97 USD) |
|
Nokia 6100
|
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 4096 màu-CSTN
- Kích thước màn hình: 1.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |